SS201 là gì ?

So với các loại SS304 hay SS316 thì SS201 được người sử dụng khá ưu chuộng vì chi phí thấp tuy nhiên vẫn đảm bảo chất lượng. Vậy hãy cùng vimi tìm hiểu xem SS201 là gì? Có thành phần hoá học như thế nào và những đặc điểm nổi bật của nó

1 SS201 là gì?

SS201 ( viết tắt tên tiếng anh 201 Stainless Steel ) chính là inox 201 hay có tên gọi khác là thép không rỉ. Được sản xuất và phát triển ở những năm 1950, để giải quyết vấn đề khan hiếm Niken trên toàn cầu.

Inox 201 là phiên bản thay thế chi phí thấp của inox 304/ 316, bởi Niken được giảm bớt và thay thế bằng các vật liệu tiết kiệm chi phí hơn là Mangan – Nito.

SS201 -1

2 Thành phần hoá học 

Như chúng ta biết thành phần cấu tạo chính của inox là Crom – Niken. Tuy nhiên, SS201 lại có khác biệt lớn trong thành phần hoá học cấu tạo nên, Ni giảm bớt và thay thế bằng Mangan, có bổ sung thêm nito, nguyên liệu chủ yếu vẫn là Fe ( sắt – chiếm đến 72%).

Dưới đây là bảng định lượng thành phần hoá học:

Thành phần hoá họcPhần trăm ( % )
Sắt – Fe72
Crom – Cr16.0 – 18.0
 Mangan – Mn5.50 – 7.50
 Niken – Ni3.50 – 5.50
Silicon – Si1.0
 Nito – N0.25
 Carbon – C0.15

3 Đặc điểm của SS201

Là mác thép thuộc dòng Austentic, được sản xuất và phát triển nhằm giải quyết thực trạng gia tăng giá Ni, cũng như nguồn Ni đang dần cạn kiệt. Vì thế, inox 201 có hàm lượng Ni thấp hơn so với các loại inox khác

Cơ bản không có từ tính trong điều kiện ủ ( nhiệt độ cao ), chỉ có từ tính khi được làm lạnh ( nhiệt độ thường )

Có phần trăm Nito và Mangan, nên inox 201 có độ bền và cứng cao hơn inox 304 ( đặc biệt với nhiệt độ thấp )

Khả năng định hình tốt, với mức giá thấp lại vẫn đảm bảo chất lượng ổn nên SS201 được sử dụng rất phổ biến

SS201: 4.5% Niken và 7.1% Mangan. Do thành phần Mangan nhiều hơn, làm cho inox 201 dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài

SS201 -2

Inox 201 có bị ăn mòn không ?

SS201 là loại vật liệu inox có thể được dùng thay thế cho inox 304, trong những trường hợp nhiệt độ môi trường thấp và nồng độ hoá chất có giới hạn ( PH < 3 )

  1. Các loại inox đều có khả năng chống oxi hoá cao do có thành phần Niken cao ( 8.1% Ni và 1% Mn ). Tuy nhiên, inox 201 Mangan được dùng thay thế Niken, nõ giúp tiết kiệm chi phí, nhưng khả năng chống ăn mòn thấp
  2. Với hàm lượng Crom ít hơn inox 304 khoảng 2%, nên khả năng chống rỉ của inox 201 kém hơn inox 304
  3. Tỷ lệ Crom ( Cr ) và Lưu huỳnh ( S ) xác định khả năng chống rỗ của inox. Trong khi Cr làm tăng khả năng chống ăn mòn, thì ngược lại Lưu huỳnh lại làm giảm khả năng đó ( inox 201 có 1% )

4 Ứng dụng

  • Dụng cụ gia dụng nhà bếp: nồi, chảo, bồn rửa bát…
  • Thiết bị chế biến thực phẩm ( Không dùng cho những nới độ PH < 3 )
  • Sản phẩm trang trí nội thất ( ngoại thất phải thường xuyên thay thế – bảo trì )
  • Dùng chế tạo các loại phụ kiện ống inox 201

SS201 -3