1. Bản vẽ và kích thước hộp chia ống dây điện PVC GS 1 ngả
1.1 Loại thấp

| Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH02001 | 16 | 64.5 | 51.0 | 32.2 |
| CTPTH02002 | 20 | 64.5 | 51.0 | 32.2 |
| CTPTH02004 | 25 | 64.2 | 51.0 | 31.0 |
1.2 Loại cao

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH01001 | 16 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH01002 | 20 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH01003 | 25 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH01004 | 32 | 65.0 | 51.0 | 47.0 |
2. Chi tiết hộp chia ống luồn dây điện PVC GS 2 ngả thẳng
2.1 Hộp chia ống luồn dây điện PVC GS 2 ngả thẳng thấp

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH04001 | 16 | 64.5 | 51.0 | 32.0 |
| CTPTH04002 | 20 | 64.3 | 51.0 | 32.0 |
| CTPTH04004 | 25 | 64.3 | 51.0 | 31.0 |
2.2 Hộp chia ống dây điện PVC GS 2 ngả thẳng cao

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH03001 | 16 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH03002 | 20 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH03004 | 25 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH03006 | 32 | 65.0 | 51.0 | 47.0 |
3. Bản vẽ và kích thước hộp chia ống dây điện PVC GS 2 ngả vuông góc
3.1 Hộp thấp

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH06001 | 16 | 64.5 | 51.0 | 32.0 |
| CTPTH06002 | 20 | 64.5 | 51.0 | 32.0 |
| CTPTH06004 | 25 | 64.5 | 51.0 | 31.0 |
3.2 Hộp cao

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH05001 | 16 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH05002 | 20 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH05004 | 25 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH05006 | 32 | 65.0 | 51.0 | 47.0 |
4. Chi tiết hộp chia ống dây điện PVC GS 3 ngả
4.1 Hộp chia ống luồn dây điện PVC GS 3 ngả thấp

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH08001 | 16 | 64.5 | 51.0 | 32.0 |
| CTPTH08002 | 20 | 64.5 | 51.0 | 32.0 |
| CTPTH08004 | 25 | 64.5 | 51.0 | 31.0 |
4.2 Hộp chia ống luồn dây điện PVC GS 3 ngả cao

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH07001 | 16 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH07002 | 20 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH07004 | 25 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH07006 | 32 | 65.0 | 51.0 | 47.0 |
5. Hộp chia ống luồn dây điện PVC GS 4 ngả
5.1 Hộp kiểu thấp

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH10002 | 20 | 65.0 | 51.0 | 32.0 |
| CTPTH10004 | 25 | 65.0 | 51.0 | 32.0 |
5.2 Hộp kiểu cao

Mã số | Đường kính | Đường kính ngoài | Khoảng cách giữa 2 lỗ | Cao (H) |
| mm | mm | mm | mm | |
| CTPTH09001 | 16 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH09002 | 20 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH09004 | 25 | 65.0 | 51.0 | 40.0 |
| CTPTH09006 | 32 | 65.0 | 51.0 | 47.0 |















