Packing list là gì?

Các bạn có thắc mắc, tại sao trong giao dịch mua bán hàng hoá và đặc biệt là hàng hoá nhập khẩu từ nước ngoài, ” Packing List ” là cụm luôn được nhắc đến, một loại giấy tờ được yêu cầu cung cấp mỗi khi xuất nhập hàng. Vậy ” Packing List là gì? “, có vai trò như thế nào?, hãy cùng vimi tìm hiểu ngay sau đây nhé

1 Packing List là gì?

Dịch theo nghĩa đơn thuần, Packing list có nghĩa là ” danh sách đóng gói ” hay còn được gọi ” chi tiết đóng gói ” ( Packing: đóng gói, List: Danh sách ).

Trong xuất nhập khẩu hay theo tập quán, thường gọi: Phiếu / Bảng kê chi tiết hàng hoá, thành phần không thể thiếu trong bộ Giấy chứng nhận CO CQ ( Chứng nhận nguồn gốc và chất lượng sản phẩm ). Nó mô tả nội dung chi tiết của lô hàng ( thường không bao gồm giá trị của lô hàng ).

Packing List là gì -1

2 Phân loại Packing List

Theo 3 mức độ chi tiết khác nhau, ” Phiếu chi tiết hàng hoá ” thường có 3 loại cơ bản: Chi tiết, Trung tính, Trọng lượng

Detailed Packing List: Bảng kê chi tiết hàng hoá, trong phần nội dung chi tiết hàng hóa sẽ ghi rõ mặt hàng, đơn giá và tổng số lượng hàng.

Neutrai Packing List: Phiếu đóng gói trung lập ( hay bảng kê đóng gói trung tính ), nội dung phiếu không ghi tên người xuất hàng

Packing and Weight List: Phiếu đóng gói kiêm bảng kê trọng lượng, trên nội dung có tên hàng, trọng lượng tịnh và tổng trọng lượng chuyến hàng ( trọng lượng từng thùng, pallet… )

Packing List là gì -2

3 Nội dung chính trong Packing List

Dựa vào từng loại Phiếu chi tiết khác nhau, mà trên nội dung mỗi phiếu sẽ khác nhau . Tuy nhiên, chúng đều có các nội dung chính cơ bản:

  • Title name – Tên tiêu đề: Tên, địa chỉ và Logo của công ty.
  • Seller – Bên bán: Tên và địa chỉ công ty xuất hàng.
  • Packing List Date & No – Ngày và số của bảng chi tiết
  • Buyer – Bên mua: Tên và địa chỉ công ty nhập hàng.
  • Ref no – Số tham chiếu: Tham số sử dụng khi cần truy suất hoặc tìm kiếm thông tin liên quan đến lô hàng
  • Port of Loading – Cảng bốc hàng (Ví dụ: Hai Phong port, Viet Nam; Port Klang port, Malaysia…).
  • Port of Destination – Cảng đến (Ví dụ: Manila port, Philippines; Incheon port, Korea…).
  • Vessel Name – Số hiệu tàu: Tên – Số chuyến tàu.
  • ETD ( Estimated Time Delivery ) – Thời gian chạy tàu dự kiến: Thường là khoảng thời gian hàng di chuyển từ cảng đi đến cảng đến, bằng các phương tiện vận chuyển khác nhau
  • Product Description – Mô tả hàng hóa: Tên hàng và mã ký hiệu.
  • Quantity – Số lượng: Số lượng hàng theo đơn vị tính ( gói, thùng, pallet… ).
  • NWT ( Net weight ) –  Trọng lượng tịnh ( chỉ mình trọng lượng của hàng )
  • GWT (Gross weight ) –  Trọng lượng tổng ( trọng lượng của cả thùng hay hộp, bọc hàng đã đóng gói xong.
  • Remark – Ghi chú thêm ( chi tiết cụ thể thêm về các kiện hàng ).
  • Seller of signing – Xác nhận bên bán hàng ( ký và đóng dấu ).

4 Vai trò của Packing List

Như những nội dung chính đã nêu ở mục trên, bên mua hàng sẽ nhìn vào ” Bảng kê chi tiết hàng hoá “, biết được các thông tin cần thiết khi giao nhận hàng:

Θ Dựa trên ” Phiếu chi tiết hàng hoá “, bên mua sẽ kiểm kê lại hàng hoá khi dỡ hàng và tiếp nhận hàng tại cảng đến.

Θ Nhìn vào phiếu biết số lượng và cân nặng của kiện hàng là bao nhiêu, để sắp xếp và bố trí không gian chứa hàng. Có thể chuẩn bị giá hay pallet đựng hàng trong trường hợp hàng lưu kho.

Θ Giúp việc bố trí phương tiện vận tải hợp lý ( xe tải lớn hoặc nhỏ, xe máy, ba gác… ), đảm bảo hàng được bốc và vận chuyển an toàn.

Θ Phương pháp dỡ hàng như thế nào ( công nhân bốc hàng hay nhờ những máy móc như xe nâng chuyên dụng…)

Θ Chuẩn bị nhân sự nhận hàng, đặc biệt là những đơn hàng có số lượng lớn

Packing List là gì -3

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.