Van an toàn Shinyi H500 – Đầy đủ kích cỡ – Sẵn kho HN & HCM
Van an toàn Shinyi là giải pháp bảo vệ áp suất hiệu quả cho các hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp. Dòng van Shinyi này giúp tự động xả áp khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và ổn định.
1. Tìm hiểu về van an toàn Shinyi
Van an toàn Shinyi H500 là dòng van an toàn chuyên dụng được thiết kế để bảo vệ hệ thống đường ống nước tại các khu dân cư, tòa nhà thương mại và công trình cao tầng. Với cơ chế hoạt động thủy lực tiên tiến, van an toàn Shinyi giúp tự động xả áp khi áp suất trong đường ống vượt ngưỡng cho phép, đảm bảo hệ thống luôn vận hành ổn định và an toàn:
- Nguyên lý hoạt động: Van hoạt động dựa trên nguyên tắc thủy lực, được điều khiển tự động thông qua hệ thống Pilot mà không cần can thiệp thủ công
- Ứng dụng chính: Sử dụng trong hệ thống cấp nước dân dụng, tòa nhà cao tầng, khu đô thị và các công trình yêu cầu kiểm soát áp suất nghiêm ngặt

2. Đặc điểm kỹ thuật của Shinyi H500
Shinyi H500 là model tiêu biểu trong dòng van an toàn mặt bích, được trang bị các thông số kỹ thuật đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế. Van an toàn Shinyi H500 phù hợp với đa dạng quy mô công trình nhờ dải kích thước rộng và khả năng chịu áp cao:
- Model: H500
- Kích thước: DN50 ~ DN600
- Tiêu chuẩn thiết kế: BS EN 1074-5, BS 5163-2
- Tiêu chuẩn khoảng cách mặt bích: BS EN 558-1 Table 1 Series 1 / ISO 5752 Table 1 Series 1
- Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25 (BS/DIN); 10K, 16K, 20K (JIS); 150LB (ASME)
- Nhiệt độ làm việc: -10°C ~ 80°C
- Môi trường: Hệ thống nước

3. Cấu tạo van an toàn Shinyi
Van an toàn Shinyi được cấu thành từ các bộ phận chính với vật liệu được chọn lọc kỹ càng, đảm bảo độ bền cao và khả năng chịu ăn mòn tốt trong môi trường nước. Các chi tiết của dòng van an toàn gang này phối hợp chặt chẽ để tạo nên hệ thống vận hành ổn định, bao gồm các bộ phận sau:
- Thân van: Gang cầu mác ASTM A536/EN GJS 500-7
- Đế van: Thép không gỉ – ASTM A182 F304
- Màng ngăn: Cao su kết hợp vải Nylon (EPDM + Nylon) – chịu lực tốt, độ chính xác cao
- Các chi tiết kết nối (Bolt, Washer, Nut, Stem, Spring): Thép không gỉ ASTM A182 F304 / A193 B8 / A194 Gr.8
- Lớp sơn phủ: Epoxy Resin Powder, tiêu chuẩn JIS K 5551:2002, dày 250 ~ 300 µm, màu Xanh hoặc Đỏ

4. Pilot xả áp của van an toàn Shinyi
Bộ Pilot xả áp là “trái tim” điều khiển toàn bộ hoạt động của van an toàn Shinyi. Pilot được thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt trực tiếp trên thân loại van này, giúp van an toàn Shinyi phản ứng nhanh và chính xác theo áp suất đặt trước:
- Dải áp suất điều chỉnh: 2 ~ 8 bar (có thể cài đặt linh hoạt)
- Kiểu kết nối Pilot: ISO7 – Rc3/8″
- Vật liệu chính: Thân Pilot bằng thép không gỉ ASTM A531 CF8; Màng ngăn NBR/EPDM + Nylon; Lò xo chính ASTM A351 CF8

5. Kích thước của Shinyi H500
Shinyi H500 cung cấp đầy đủ kích thước từ van an toàn DN50 ~ DN600, phù hợp với mọi quy mô hệ thống đường ống. Dưới đây là thông số kích thước tiêu biểu của một số cỡ van phổ biến:
| DN | Model | L (mm) | H (mm) |
|---|
| 50 | H500-0050 | 230 | 355 |
| 100 | H500-0100 | 350 | 436 |
| 150 | H500-0150 | 480 | 479 |
| 200 | H500-0200 | 600 | 649 |
| 300 | H500-0300 | 850 | 778 |
| 400 | H500-0400 | 1100 | 916 |
| 600 | H500-0600 | 1450 | 1260 |
6. Sơ đồ lắp đặt van an toàn Shinyi H500
Van an toàn Shinyi được lắp đặt theo sơ đồ kết nối đường ống tiêu chuẩn, đảm bảo hệ thống vận hành đúng chiều dòng chảy và dễ dàng bảo trì. Sơ đồ lắp đặt của van an toàn Shinyi bao gồm đầy đủ các thiết bị phụ trợ cần thiết:
- Cụm thân van chính: Lắp theo chiều dòng chảy (Flow Direction)
- Đồng hồ áp suất: Giám sát áp suất đường ống theo thời gian thực
- Van kim: Điều tiết lưu lượng dầu Pilot
- Pilot xả áp: Bộ điều khiển trung tâm toàn bộ hệ thống
- Van cổng Shinyi: Cô lập hệ thống khi cần bảo trì
- Y lọc: Lọc cặn bẩn, giúp Shinyi H500 hoạt động ổn định và bền lâu hơn

7. Đặt hàng van an toàn Shinyi
Việc đặt hàng van an toàn Shinyi rất đơn giản nhờ hệ thống mã hóa sản phẩm rõ ràng. Chỉ cần nắm rõ cấu trúc mã đặt hàng, khách hàng có thể dễ dàng chọn đúng Shinyi H500 phù hợp với yêu cầu công
Cấu trúc mã đặt hàng: H500 – [Cỡ van] – [Áp lực] – [Vật liệu][Màu sắc]
Ví dụ: H500 – 0100 – 10 – D2 B
- H500: Dòng van xả áp / van an toàn Shinyi
- 0100: Cỡ van an toàn DN100
- 10: Áp lực PN10 (16 = PN16 / 25 = PN25 / 1K = JIS 10K / A1 = ANSI 150LB)
- D2: Gang cầu (Ductile Iron)
- B: Màu Xanh (R = Màu Đỏ)