Yamato F10GE là van cổng gang đúc JIS 10K được thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS B2031, với khả năng chịu áp suất lên đến 1.4 MPa và nhiệt độ vận hành tối đa 120°C. Với 9 kích thước từ DN50 đến DN300, F10GE gate valve đáp ứng đa dạng ứng dụng trong hệ thống cấp thoát nước, hơi bão hòa và đường ống công nghiệp. Là nhà phân phối cấp 1 tại Việt Nam, chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hãng kèm đầy đủ CO/CQ.
1. Tổng quan về Yamato F10GE
Yamato F10GE là van cổng gang đúc lớp áp 10K, được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn JIS B2031 – chuẩn mực kỹ thuật hàng đầu của Nhật Bản cho van đường ống. Đây là dòng van cổng phổ biến trong các dự án cấp thoát nước, xử lý nước thải, hơi bão hòa và hệ thống dầu khí phi độc hại tại Việt Nam.
- Loại van: Van cổng gang chuẩn JIS 10K
- Kết cấu nắp: Nắp bắt bu lông, dễ bảo trì, tháo lắp nhanh tại hiện trường
- Cơ cấu trục: Outside Screw & Yoke (OS&Y) kết hợp Rising Stem, tức là van cổng ty nổi – trục nâng lên khi mở, quan sát trạng thái van dễ dàng
- Kết nối: Mặt bích tiêu chuẩn JIS B2239, tương thích đường ống công nghiệp phổ biến tại Nhật Bản và Việt Nam
- Thiết kế: Tuân thủ JIS B2031 – đảm bảo đồng bộ, thay thế lẫn nhau giữa các nhà cung cấp trong cùng hệ tiêu chuẩn
ANH
2. Thông số vận hành của F10GE gate valve
Yamato F10GE được kiểm định vận hành ở nhiều điều kiện môi trường khác nhau, đáp ứng cả ba tiêu chí quan trọng: áp suất làm việc, nhiệt độ và loại lưu chất.
| Điều kiện vận hành | Nhiệt độ tối đa | Áp suất tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
W.O.G – Nước / Dầu / Khí Water, Oil, Gas | 120°C | 1.0 MPa | Ứng dụng rộng |
Hơi bão hòa Saturated Steam | – | 0.7 MPa | Hơi nước CN |
Nước tĩnh (Non-shock) Water, non-shock | 120°C | 1.4 MPa | Áp cao nhất |
3. Vật liệu chế tạo F10GE gate valve
Toàn bộ chi tiết cấu thành Yamato F10GE được lựa chọn vật liệu có kiểm soát chặt chẽ, đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn JIS và ASTM, phù hợp với nhu cầu thay thế linh hoạt trong các dự án quốc tế.
| Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS | Tiêu chuẩn ASTM | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang đúc | FC200 | A126-CL. B | – |
| Nắp van (Bonnet) | Gang đúc | FC200 | A126-CL. B | – |
| Trục van (Stem) | Thép không gỉ | SUS420J1 | A276-420 | – |
| Đĩa van (Disc) | Đồng / Gang đúc | CAC406 / FC200 | B62-C83600 | ≤4″: Đồng · ≥5″: Gang |
| Vòng đệm thân (Body Seat Ring) | Đồng | CAC406 | B62-C83600 | – |
| Vòng đệm đĩa (Disc Seat Ring) | Đồng | CAC406 | B62-C83600 | Không dùng ≥4″ |
| Đệm kín (Packing) | Non-Asbestos | Commercial | Commercial | Không amiăng |
4. Bảng kích thước Yamato F10GE theo từng cỡ ống
Yamato F10GE có dải kích thước từ DN50 (2″) đến DN300 (12″), bao phủ hầu hết các cỡ ống tiêu chuẩn trong công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
| Size (inch) | DN (mm) | L – Chiều dài (mm) | H – Chiều cao (mm) | D – Tay vặn (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 2″ | 50 | 180 | 346 | 190 |
| 2 1/2″” | 65 | 190 | 391 | 190 |
| 3″ | 80 | 200 | 469 | 210 |
| 4″ | 100 | 230 | 545 | 240 |
| 5″ | 125 | 250 | 638 | 260 |
| 6″ | 150 | 270 | 740 | 270 |
| 8″ | 200 | 290 | 940 | 300 |
| 10″ | 250 | 330 | 1125 | 350 |
| 12″ | 300 | 350 | 1329 | 390 |
- Kích thước L (face-to-face) theo JIS B2239 – dễ dàng thay thế và lắp ghép đồng bộ với hệ thống hiện hữu
- Chiều cao H là kích thước mở hoàn toàn (H Open) – cần đảm bảo khoảng hở phía trên khi lắp đặt trong không gian hạn chế
- Đường kính tay vặn D giúp tính toán lực vận hành và lựa chọn thiết bị hỗ trợ nếu cần
ANH
5. Ứng dụng thực tế và lý do chọn Yamato F10GE
Với hơn 20 năm kinh nghiệm làm việc về van công nghiệp Nhật Bản, chúng tôi đánh giá F10GE gate valve là một trong những sản phẩm có tỷ lệ ứng dụng cao nhất trong phân khúc van gang chuẩn JIS.
- Nhà máy xử lý nước sạch & nước thải: Chịu áp nước tĩnh 1.4 MPa, vận hành tin cậy với lưu lượng lớn
- Hệ thống hơi nước công nghiệp nhẹ: Tối đa 0.7 MPa hơi bão hòa, phù hợp nhà máy thực phẩm, dệt nhuộm
- Trạm bơm và đường ống truyền tải: Kích thước đa dạng từ DN50 đến DN300 đáp ứng mọi cỡ tuyến ống chính
- Dự án EPC & tổng thầu Nhật Bản: Tuân thủ JIS B2031/B2239, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật từ tư vấn và chủ đầu tư Nhật
- Bảo dưỡng và thay thế: Kích thước chuẩn hóa giúp thay thế nhanh, giảm thiểu thời gian dừng máy
ANH







