1. Bản vẽ và kích thước co ống thoát uPVC GS 90 độ

2. Các chủng loại co ống thoát nước uPVC GS 88 độ
2.1 Co đều GS uPVC ống thoát

| Mã số | D (mm) | M (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) | Mã số | D (mm) | M (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) |
| UTPKC05008 | 36 | 25 | 56 | 56 | UTPKC05020 | 110 | 52 | 118 | 123 |
| UTPKC05011 | 43 | 27.5 | 52 | 52 | UTPKC05024 | 160 | 77 | 192 | 203 |
| UTPKC05014 | 56 | 31 | 67 | 64 | UTPKC05026 | 200 | 102 | 230 | 230 |
| UTPKC05018 | 82 | 45 | 114 | 115 | UTPKC05029 | 250 | – | – | – |
2.2 Co giảm ống GS uPVC thoát nước

2.3 Co đầu âm dương ống thoát uPVC GS

| Mã số | D (mm) | M (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) |
| UTPKC10008 | 36 | 25 | 56 | 56 |
| UTPKC10011 | 43 | 27.5 | 52 | 52 |
| UTPKC10014 | 56 | 31 | 67 | 64 |
| UTPKC10018 | 82 | 45 | 114 | 115 |
| UTPKC10020 | 110 | 52 | 118 | 123 |
| UTPKC10024 | 160 | 77 | 192 | 203 |
2.4 Co ống thoát uPVC GS có nắp kiểm tra

| Mã số | D (mm) | M (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) |
| UTPKC06008 | 36 | 25 | 56 | 56 |
| UTPKC06011 | 43 | 27.5 | 52 | 52 |
| UTPKC06014 | 56 | 31 | 67 | 64 |
| UTPKC06018 | 82 | 45 | 114 | 115 |
| UTPKC06020 | 110 | 52 | 118 | 123 |
| UTPKC06024 | 160 | 77 | 192 | 203 |
2.5 Cút ống GS uPVC thoát nước đầu âm dương có nắp

| Mã số | D (mm) | M (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) |
| UTPKC11011 | 43 | 28 | 52 | 52 |
| UTPKC11014 | 56 | 30.5 | 67 | 64 |
| UTPKC11018 | 82 | 45 | 114 | 115 |
| UTPKC11020 | 110 | 52 | 118 | 123 |
| UTPKC11024 | 160 | 77 | 192 | 203 |
2.6 Co ống thoát nước uPVC GS nắp lớn phía sau

2.7 Co ống thoát nắp lớn bên cạnh uPVC GS

2.8 Co ống thoát uPVC GS nhánh thông hơi 2 inch

2.9 Cút ống uPVC GS thoát nước đầu âm dương có nhánh thông hơi 2 inch

2.10 Co ống thoát uPVC GS giảm có nhánh thông hơi 2 inch

2.11 Cút giảm ống thoát có nhanh thông hơi 2 inch GS uPVC đầu âm dương

3. Chi tiết co ống thoát uPVC GS ren trong















Co ống cấp thoát uPVC GS