Yamato S10SG là van cổng inox ren tiêu chuẩn JIS 10K (1.4Mpa) được các kỹ sư và nhà thầu Nhật Bản tin dùng trong hàng nghìn công trình tại Việt Nam. Thân van SCS13A, đĩa van SCS14A, trục SUS316 và đệm kín không amiăng – toàn bộ vật liệu tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn JIS và ASTM. Với 6 kích thước từ DN15 đến DN50, S10SG đáp ứng hầu hết các điểm đấu nối ren trong hệ thống cấp nước, HVAC và công nghiệp nhẹ.
1. Yamato S10SG là gì?
Yamato S10SG là van cổng inox với tên tiếng anh là Cast Stainless Steel Gate Valve
- Kiểu van cổng: Ty chìm
- Cấp áp: 10K – W.O.G ở 120oC là 1.4Mpa
- Kiểu ren: Ren trong
- Tiêu chuẩn ren
- Têu chuẩn JIS B0203 (tương đương BS21).
- Ren BSPT (RC)

Đây là dòng van cổng ty chìm nối ren và nắp vặn (Screwed Bonnet) – thiết kế phổ biến nhất cho van cổng inox ren trong hệ thống đường ống dân dụng và thương mại tại Nhật Bản và các công trình mang tiêu chuẩn Nhật Bản. Ưu điểm lớn trong các không gian lắp đặt hạn chế chiều cao như phòng kỹ thuật, hộp kỹ thuật tường và trần kỹ thuật tòa nhà.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết Yamato S10SG
Yamato S10SG vận hành theo tiêu chuẩn JIS 10K với các thông số áp suất và nhiệt độ cụ thể sau:
- Với môi trường nước, dầu và khí (W.O.G): áp suất tối đa 1,4 MPa ở nhiệt độ dưới 120°C.
- Với hơi bão hòa (Saturated Steam): áp suất tối đa 0,4 MPa ở nhiệt độ dưới 150°C.

Đây là dải thông số phù hợp với hầu hết hệ thống cấp thoát nước, HVAC, hệ thống làm mát và hệ thống hơi nước áp thấp trong các tòa nhà thương mại và công nghiệp nhẹ.
Lưu ý bắt buộc từ nhà sản xuất:
S10SG gate valve không được dùng cho khí độc hoặc khí dễ cháy – đây là giới hạn thiết kế ghi rõ trong catalogue Yamato, không phải khuyến nghị tùy chọn.
3. Vật liệu chế tạo Yamato S10SG
Toàn bộ các bộ phận chịu áp lực và tiếp xúc môi trường của S10SG stainless gate valve đều làm từ thép không gỉ, đảm bảo khả năng chống ăn mòn toàn diện:
| Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS | Tương đương ASTM |
|---|---|---|---|
| Thân van (Body) | Thép không gỉ đúc | SCS13A | A351-Gr. CF8 |
| Nắp van (Bonnet) | Thép không gỉ đúc | SCS13A | A351-Gr. CF8 |
| Trục van (Stem) | Thép không gỉ | SUS316 | A276-316 |
| Đĩa van (Disc) | Thép không gỉ đúc | SCS14A | A351-Gr. CF8M |
| Đệm kín (Packing) | Không amiăng | Commercial | Commercial |
Ưu điểm đáng chú ý:
- Thân van và nắp van dùng SCS13A (SUS304)
- Nhưng trục van dùng SUS316 và đĩa van dùng SCS14A (SUS316) – vật liệu có hàm lượng molybdenum cao hơn, chống ăn mòn vượt trội hơn SUS304 trong môi trường có clorua.
- Đệm kín không amiăng (Non-Asbestos Packing) đáp ứng yêu cầu an toàn sức khỏe và môi trường theo tiêu chuẩn Nhật Bản và quốc tế hiện hành.

Đây là sự kết hợp vật liệu thông minh của Yamato: Tối ưu chi phí ở các bộ phận ít tiếp xúc trực tiếp môi trường và nâng cấp vật liệu ở đúng những bộ phận chịu mài mòn và ăn mòn nhiều nhất – trục và đĩa van.
4. Kích thước lắp đặt Yamato S10SG
Dưới đây là thông số bạn cần kiểm tra kỹ trước khi thiết kế vị trí lắp đặt.
- Yamato S10SG có dải kích thước từ DN15 (van cổng DN15) đến DN50 (van cổng DN50), phù hợp cho các điểm đấu nối ren trong hệ thống đường ống cỡ nhỏ đến trung bình.
- Chiều cao H ghi trong bảng là chiều cao khi van ở trạng thái mở hoàn toàn.
- Chiều cao tổng thể khi vận hành không thay đổi – bạn chỉ cần đảm bảo đủ không gian cho tay vặn xoay tròn theo đường kính D.
| Kích thước (inch) | DN (mm) | Chiều dài L (mm) | Chiều cao H (mm) | Đường kính tay vặn D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1/2″ | 15 | 54 | 85 | 55 |
| 3/4″ | 20 | 58 | 95 | 63 |
| 1″ | 25 | 66 | 103 | 70 |
| 1 1/4″ | 32 | 75 | 122 | 80 |
| 1 1/2″ | 40 | 78 | 136 | 80 |
| 2″ | 50 | 87 | 158 | 90 |

5. So sánh Yamato S10SG với các dòng van cổng inox
Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng, dưới đây là sự khác biệt giữa S10SG và các dòng van cổng inox khác của Yamato:
| Dòng sản phẩm | Kiểu kết nối | Kiểu ty | Kích thước | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| S10SG | Ren trong (ねじ込み) | Ty chìm | DN15 ~ DN50 | Compact, không gian hạn chế |
| S10GB | Mặt bích (フランジ) | Ty chìm | DN15 ~ DN50 | Kết nối mặt bích nhỏ |
| S10GOH | Mặt bích (フランジ) | Ty nổi | DN65 ~ DN200 | Kích thước lớn, ngoại ren |
| S10GA | Mặt bích (フランジ) | Ty nổi | DN65 ~ DN200 | Áp suất 1,0 MPa dưới 180°C |
S10SG là lựa chọn duy nhất trong nhóm inox Yamato cho kết nối ren trực tiếp với đường ống, ba dòng còn lại đều dùng mặt bích. Nếu hệ thống của bạn dùng ren JIS và cần van cổng inox, S10SG stainless gate valve là lựa chọn duy nhất phù hợp trong danh mục Yamato

6. Ứng dụng phù hợp của Yamato S10SG
Từ kinh nghiệm thực tế phân phối và tư vấn lắp đặt, chúng tôi thấy Yamato S10SG phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Hệ thống cấp thoát nước công trình: Van cổng inox ren cho các điểm đấu nối trong phòng kỹ thuật tòa nhà văn phòng, khách sạn và trung tâm thương mại – đặc biệt khi chủ đầu tư hoặc tư vấn chỉ định tiêu chuẩn JIS.
- Hệ thống HVAC: Lắp tại các điểm cô lập nhánh ống, điểm bảo trì và điểm đấu nối thiết bị trong hệ thống điều hòa trung tâm và hệ thống làm mát.
- Nhà máy thực phẩm và dược phẩm: Môi trường yêu cầu vật liệu inox toàn phần, vệ sinh dễ dàng và không nhiễm bẩn sản phẩm.
- Hệ thống hơi nước áp thấp: Với khả năng chịu hơi bão hòa 0,4 MPa ở 150°C, S10SG phục vụ được các hệ thống hơi nước áp thấp trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống.
- Công trình Nhật Bản tại Việt Nam: Đây là đối tượng ứng dụng quan trọng nhất. Nhà thầu và chủ đầu tư Nhật Bản chỉ định tiêu chuẩn JIS và vật liệu SCS13A – Yamato S10SG đáp ứng chính xác cả hai yêu cầu này










