Mặt bích nhựa phi 76 hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống nhờ khả năng làm việc ổn định và chống ăn mòn hiệu quả. Phụ kiện thường được sản xuất từ nhiều loại nhựa cao cấp với nhiều tiêu chuẩn kết nối khác nhau.
1. Thế nào là mặt bích nhựa phi 76
Mặt bích nhựa phi 76 là loại phụ kiện nhựa dạng đĩa tròn, được lắp vào đầu ống nhựa, dùng để kết nối hai đoạn ống hoặc kết nối ống với thiết bị bằng bu lông và ron làm kín. Trong đó:
- Phi 76 là cách gọi theo đường kính ngoài thực của ống, đơn vị milimét
- Khi nói mặt bích nhựa phi 76 hoặc mặt bích nhựa 76, người ta muốn chỉ loại mặt bích nhựa lắp đặt phù hợp với ống nhựa có đường kính ngoài 76mm

2. Tên gọi khác của mặt bích nhựa 76
Sự bất đồng bộ giữa cách gọi tên thương mại theo đường kính ngoài thực tế và cách gọi theo kích thước danh định trong bản vẽ thiết kế thường gây ra rắc rối lớn cho người thi công phụ trách mua hàng. Trên thực tế, dòng mặt bích nhựa 76 có nhiều tên gọi khác nhau dựa trên thói quen và các tiêu chuẩn quy chiếu riêng biệt.

- Mặt bích nhựa phi 76:
- Đây là tên gọi chuẩn theo đường kính ngoài của ống nhựa có OD = 76mm
- Mặt bích nhựa phi 75:
- Một số ống nhựa nhập khẩu hoặc theo tiêu chuẩn khác có đường kính ngoài phi 75, vẫn lắp vừa với mặt bích phi 76 nhờ dung sai cho phép
- Mặt bích nhựa DN65:
- Tên gọi này xuất hiện nhiều trong bản vẽ kỹ thuật và tài liệu thiết kế, đặc biệt khi hệ thống có cả ống thép lẫn ống nhựa
- DN65 là kích thước danh nghĩa tương đương 76mm
- Cần lưu ý:
- Với kích thước ống thép, DN65 tương đương với ống có phi ngoài 73,03mm
- Với kích thước ống nhựa PVC (loại phổ biến), DN76 mới là ký hiệu chỉ ống có đường kính ngoài 76mm
3. Vật liệu đúc mặt bích nhựa 76
Hệ thống đường ống nhựa công nghiệp phục vụ cho rất nhiều môi chất và dải nhiệt độ khác nhau, do đó vật liệu nhựa đúc mặt bích nhựa 76 cũng được đa dạng hóa nhằm tối ưu chi phí và độ bền cho công trình:

- Nhựa PVC / uPVC:
- Mặt bích PVC là loại phổ biến nhất, giá rẻ, phù hợp cho nước lạnh, nước sạch, nước thải thông thường
- Nhiệt độ làm việc dưới 60°C
- Nhựa cPVC:
- Chịu nhiệt tốt hơn PVC (đến khoảng 90 ~95°C)
- Dùng cho hệ thống nước nóng hoặc hóa chất ở nhiệt độ cao hơn.
- Nhựa PPR:
- Thường dùng trong hệ thống nước nóng dân dụng và công nghiệp nhẹ, kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt
- Nhựa PPH / PVDF:
- Nhóm vật liệu cao cấp, chịu hóa chất mạnh, dùng trong xử lý nước thải công nghiệp, hóa chất ăn mòn, bán dẫn,… Giá cao hơn đáng kể so với PVC
4. Tiêu chuẩn sản xuất mặt bích nhựa phi 76
Để đảm bảo khả năng lắp ráp chính xác trong hệ thống đường ống, mặt bích nhựa DN65 cần được sản xuất theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định về kích thước, khoảng cách lỗ bulong và cấp áp lực làm việc.

Dưới đây là các tiêu chuẩn mặt bích phổ biến áp dụng cho mặt bích nhựa phi 76
- Tiêu chuẩn ANSI: Tiêu chuẩn của Mỹ (ví dụ phổ biến là ANSI class 150), quy định khoảng cách tâm lỗ bulong theo hệ inch, thường xuất hiện trong các dự án lọc hóa dầu
- Tiêu chuẩn JIS: Tiêu chuẩn của Nhật Bản (cấp áp lực thông dụng như JIS 10K, 5K), được ứng dụng cực kỳ rộng rãi tại các nhà máy, khu công nghiệp và công trình dân dụng tại Việt Nam
- Tiêu chuẩn BS: Tiêu chuẩn của Anh (như BS PN10, BS PN16), quy định thông số kỹ thuật rõ ràng về độ dày và khả năng chịu áp lực, rất quen thuộc với các nhà thầu thi công hệ thống ống nước
- Tiêu chuẩn DIN: Tiêu chuẩn của Đức (khá tương đồng với tiêu chuẩn BS), thường được dùng trong các bản vẽ thiết kế có nguồn gốc từ châu Âu
5. Chủng loại của mặt bích nhựa phi 76
Tùy thuộc vào vị trí lắp đặt cụ thể và yêu cầu kỹ thuật vận hành của từng phân đoạn đường ống, các mẫu mặt bích nhựa DN65 được chia thành nhiều kiểu dáng kết cấu khác nhau để phục vụ thợ lắp đặt một cách tối ưu
- Mặt bích rỗng: Kiểu mặt bích có lỗ khoét ở tâm, dùng để lồng trực tiếp vào đầu ống nhựa và cố định bằng keo dán hoặc hàn nhiệt
- Mặt bích mù: Hay còn gọi là bích đặc, loại bích này không có lỗ thông ở tâm. Chức năng chính của nó là bịt kín đầu ống tại các điểm cuối đường ống hoặc các vị trí chờ
- Mặt bích lồng: Gồm một vòng bích nhựa độc lập lồng bên ngoài một đầu nong (stub end) gắn vào ống. Ưu điểm lớn nhất là thợ thi công có thể tự do xoay vòng bích để căn chỉnh các lỗ bulong
- Mặt bích ren: Mặt bích có tiện ren trong ở tâm, dùng để vặn trực tiếp vào các đầu ống nhựa đã được tạo ren ngoài, phù hợp cho các vị trí yêu cầu tháo lắp linh hoạt mà không muốn sử dụng keo dán

6. Lắp đặt mặt bích nhựa phi 76 đúng kỹ thuật
Chủng loại mặt bích khác nhau thì phương pháp lắp đặt cũng khác. Lắp sai kỹ thuật dễ gây rò rỉ hoặc nứt vỡ bích, đặc biệt với vật liệu nhựa.
- Đối với mặt bích rỗng:
- Cần bôi keo chuyên dụng cho nhựa (keo PVC hoặc keo tương ứng với vật liệu bích) đều và đủ lượng trước khi lắp ống vào
- Giữ cố định cho đến khi keo khô hoàn toàn theo thời gian khuyến nghị của nhà sản xuất keo
- Đối với mặt bích ren:
- Nên quấn thêm băng tan vào ren ống trước khi vặn bích vào, giúp tăng độ kín và dễ tháo lắp về sau.
- Siết bu lông đúng lực:
- Đây là điểm quan trọng nhất khi lắp mặt bích nhựa. Nhựa chịu lực kém hơn kim loại nhiều lần – siết quá chặt sẽ làm nứt bích hoặc biến dạng ron làm kín
- Nên siết đều theo kiểu đối xứng (như siết bánh xe), lực vừa tay hoặc theo moment xiết khuyến nghị. Tuyệt đối không dùng cờ lê tăng lực (cờ lê ống) để tăng lực siết thêm
- Kiểm tra ron làm kín:
- Ron cao su phải phù hợp về kích thước và vật liệu với môi chất. Ron đặt đúng vị trí, không lệch trước khi siết bu lông







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.