Tiêu chuẩn mặt bích ANSI là gì. Tại sao cần áp dụng tiêu chuẩn bích Ansi và theo tiêu chuẩn này có những loại mặt bích nào, kích thước chuẩn của từng loại ra sao. Đây là điều nhiều người còn chưa rõ khi lần đầu tiếp xúc với tiêu chuẩn này
1. Bảng tra thông số theo tiêu chuẩn mặt bích ANSI
Việc tra kích thước mặt bích phải được tra theo từng class với các chủng loại mặt bích tương ứng. Do vậy, việc tra cứu sẽ được chúng tôi chi tiết kích thước theo từng link dẫn có trong bảng dưới đây
2. Thông số kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn mặt bích ANSI
Đây là phần quan trọng nhất mà người thi công và kỹ sư cần nắm rõ. Tiêu chuẩn mặt bích bao gồm các thông số kỹ thuật về độ dày, đường kính trong, đường kính ngoài, tâm lỗ, số lỗ, khoảng cách giữa các lỗ và kích thước lỗ. Các thông số này được quy định chặt chẽ để đảm bảo mặt bích từ các nhà sản xuất khác nhau vẫn lắp khớp với nhau trong thực tế thi công.

Các thông số kỹ thuật chính gồm:
- Đường kính danh nghĩa (DN): Xác định kích thước ống tương ứng mà mặt bích được thiết kế để lắp vào. Kích thước mặt bích ANSI đa dạng từ DN10 đến DN600, thích hợp cho mọi quy mô hệ thống.
- Cấp áp lực (Class hay LB): Cho biết áp suất tối đa mà mặt bích có thể chịu được ở nhiệt độ nhất định.
- Số lỗ và đường kính lỗ bu lông: Quy định số lượng và kích thước lỗ dùng để siết bu lông khi lắp ghép.
- Độ dày mặt bích: Thay đổi theo từng cấp áp lực và kích thước DN.
- Kiểu mặt tiếp xúc (Facing type): Quy định hình dạng bề mặt tiếp xúc của mặt bích để phù hợp với từng loại gioăng làm kín.
3. Cơ sở tra cứu kích thước theo tiêu chuẩn mặt bích ANSI
Hiện nay, tiêu chuẩn này còn được biết đến dưới tên gọi ASME B16.5 hoặc B16.47, nhưng trong thực tế thi công tại Việt Nam, tên gọi “mặt bích ANSI” vẫn được dùng phổ biến hơn. Trong đó
ASME B16.5 là tiêu chuẩn mặt bích Ansi với kích cỡ từ 1/2″ đến 24″

B16.47 là tiêu chuẩn mặt bích Ansi với kích cỡ từ 26″ đến 60″

4. Cấp áp lực (class) trong tiêu chuẩn mặt bích ANSI
- Class 150 ( tương đương 19 ~ 20 bar): Đây là dòng mặt bích ANSI có áp lực bé nhất trong dải sản phẩm theo tiêu chuẩn ANSI B16.5. Thường được dùng trong hệ thống cấp nước, HVAC và các ứng dụng công nghiệp nhẹ.
- Class 300 ( tương đương 40 ~ 50 bar): Dòng mặt bích áp lực tương đối cao, áp dụng với các hệ thống khí, hơi nóng và nước áp lực cao.
- Class 600: Dùng cho các lĩnh vực yêu cầu độ an toàn cao hơn như nhà máy lọc dầu, hóa chất.
- Class 900 ( tương đương 150 bar): Rất ít được sử dụng vì có áp lực quá lớn so với các hệ thống thông thường. Chúng chỉ được ứng dụng trong những lĩnh vực đặc thù như hệ thống nâng hạ hàng hóa bằng dầu thủy lực hoặc khí nén, ngành khai thác khoáng sản, mỏ, khí đốt.
- Class 1500 và Class 2500: Cấp áp lực rất cao, dùng trong các ứng dụng đặc biệt của ngành dầu khí và hóa chất nặng.
5. Chủng loại mặt bích theo tiêu chuẩn ANSI
Tương tự như các tiêu chuẩn mặt bích khác, để phù hợp với từng môi trường làm việc và áp suất khác nhau của dòng lưu chất tiêu chuẩn mặt bích Ansi qui định cụ thể về các chủng loại và vật liệu chế tạo. Các loại mặt bích sẽ gồm đầy đủ các loại phổ thông

- Mặt bích hàn cổ: Có phần cổ dài để hàn nối với ống, dùng cho áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt. Đây là loại được ưu tiên trong các dự án yêu cầu độ tin cậy cao nhất.
- Mặt bích hàn trượt: Ống luồn qua lỗ mặt bích và được hàn cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Dễ lắp đặt hơn so với Weld Neck. Phù hợp cho các hệ thống áp lực vừa và thấp.
- Mặt bích mù: Dùng để bịt kín đầu ống hoặc cửa thiết bị. Không có lỗ thông giữa, thường dùng khi cần cô lập một đoạn hệ thống
- Mặt bích ren: Dùng để lắp các đường ống có ren ngoài mà không cần hàn. Tiện lợi khi thi công ở những vị trí không thể thực hiện hàn
- Mặt bích ghép nối: Dùng để ghép nối với các phụ kiện cuối sơ khai cho các ứng dụng yêu cầu tháo dỡ thường xuyên.
- Mặt bích hàn socket: Có lỗ dạng socket để đặt ống vào và hàn một đường fillet xung quanh. Thường dùng cho đường ống nhỏ có áp lực cao
6. Các kiểu mặt tiếp xúc (facing type) của mặt bích ANSI
Kiểu mặt tiếp xúc ảnh hưởng trực tiếp đến loại gioăng làm kín được chọn, với mỗi dòng mặt bích sẽ có các quy định riêng và trong phạm vi bài viết này chúng tôi chỉ đưa ra một trường hợp minh họa

Đây là thông tin quan trọng mà nhà thiết kế và người thi công không nên bỏ qua:
- Raised Face (RF) – Mặt bích lồi: Loại phổ biến nhất, bề mặt tiếp xúc nhô cao hơn thân bích, dùng cho hầu hết ứng dụng công nghiệp thông thường
- Flat Face (FF) – Mặt bích phẳng: Bề mặt phẳng hoàn toàn. Thường dùng khi kết nối với các thiết bị có mặt bích bằng gang hoặc vật liệu giòn khác
- Ring Type Joint (RTJ) – Mặt bích rãnh vòng: Có một rãnh hình khuyên để đặt một vòng đệm kim loại. Dùng cho các ứng dụng áp suất và nhiệt độ rất cao
7. Nguồn gốc tiêu chuẩn mặt bích ANSI là gì
Tiêu chuẩn mặt bích Ansi là một loại tiêu chuẩn mặt bích, theo đó mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn này phải đáp ứng tất cả các yêu cầu mà tiêu chuẩn này qui định cả về vật liệu, áp lực và kích thước theo từng kích cỡ khác nhau.
Tiêu chuẩn ANSI được viết tắt bởi cụm từ American National Standard Institute, còn có tên gọi khác là tiêu chuẩn ASME. Đây là tiêu chuẩn cung cấp cho các nhà sản xuất mặt bích kiểm tra mặt bích trước khi bán trên thị trường cho một lĩnh vực cụ thể. Được kiểm tra và chứng nhận đáp ứng các thông số kỹ thuật của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ, mặt bích ASME mang dấu chấp thuận của tổ chức cho những công việc khó khăn nhất.

