Yamato S10SY strainer là một trong những bộ lọc đường ống được chỉ định phổ biến nhất trong các dự án có yêu cầu tiêu chuẩn Nhật Bản tại Việt Nam. Lý do rất thực tế: Toàn bộ thân van và nắp đều dùng SCS13A – inox đúc tương đương SUS304 theo tiêu chuẩn ASTM A351-Gr. CF8 – trong khi lưới lọc dùng SUS304 dạng tấm. Đây là tổ hợp vật liệu đảm bảo chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao và tuổi thọ dài trong điều kiện vận hành liên tục.
1. Giới thiệu sản phẩm Yamato S10SY
Yamato S10SY là bộ lọc chữ Y bằng thép không gỉ đúc (cast stainless steel Y-type strainer), cấp áp suất JIS 10K, kết nối ren theo tiêu chuẩn JIS B0203 (BS21). Đây là sản phẩm thuộc dòng strainer inox của Yamato – thương hiệu van và phụ kiện đường ống công nghiệp Nhật Bản với hệ thống chứng nhận ISO 9001:2015 và lịch sử sản xuất lâu dài.

Nếu bạn đang thiết kế hoặc thi công hệ thống đường ống cần bảo vệ thiết bị khỏi cặn bẩn và tạp chất, S10SY là sản phẩm đáng xem xét đầu tiên trong nhóm lọc inox kết nối ren cỡ nhỏ.
2. Thông số kỹ thuật Yamato S10SY
Một sai lầm phổ biến mà chúng tôi thường gặp là khách hàng chỉ hỏi cỡ ống mà bỏ qua các thông số vận hành và vật liệu. Với bộ lọc đường ống, đặc biệt là trong hệ thống có nhiệt độ cao hoặc môi chất đặc biệt, những thông số này quyết định trực tiếp tuổi thọ và độ an toàn của hệ thống. Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật của S10SY strainer mà bạn cần nắm rõ trước khi đặt hàng.
| Môi chất | Nhiệt độ | Áp suất tối đa |
|---|---|---|
| Nước, dầu, khí (W.O.G) | 120°C | 1.4 MPa |
| Hơi nước (Steam) | Liên hệ chúng tôi | Liên hệ chúng tôi |

- Lưu ý quan trọng về hơi nước:
- Yamato khuyến cáo khách hàng liên hệ trực tiếp khi có nhu cầu dùng S10SY trong môi trường hơi nước
- Đây là thông tin chính xác từ tài liệu kỹ thuật của hãng – không tự suy đoán thông số hơi nước cho sản phẩm này
- Cảnh báo an toàn:
- S10SY không được thiết kế để xử lý khí độc hoặc khí dễ cháy
- Đây là giới hạn ứng dụng bắt buộc phải tuân thủ
3. Vật liệu chế tạo Yamato S10SY
S10SY strainer có các mác vật liệu chuẩn inox theo tiêu chuẩn JIS và tương đương với tiêu chuẩn ASTM. Cụ thể cho từng bộ phận như dưới đây
| Chi tiết | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS | Tiêu chuẩn ASTM |
|---|---|---|---|
| Thân (Body) | Thép không gỉ đúc | SCS13A | A351-Gr. CF8 |
| Nắp (Cap) | Thép không gỉ đúc | SCS13A | A351-Gr. CF8 |
| Lưới lọc (Screen) | Thép không gỉ | SUS304 | A276-304 |
| Gioăng (Gasket) | Teflon | RPTFE | RPTFE |
- Gioăng RPTFE (reinforced PTFE – PTFE gia cường) là lựa chọn đúng cho môi trường nhiệt độ cao và hóa chất
- RPTFE bền hơn PTFE thông thường, ít bị biến dạng dưới áp lực và nhiệt độ, giảm nguy cơ rò rỉ tại mặt ghép nắp

4. Thông số lưới lọc (Screen)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưới tiêu chuẩn | 40 mesh |
| Lưới tùy chọn | 20, 60, 80 mesh |
Lưu ý chọn mesh phù hợp:
- Mesh càng cao thì lỗ lưới càng nhỏ, lọc được cặn mịn hơn nhưng tổn thất áp suất qua lưới lớn hơn và lưới tắc nhanh hơn.
- Với hệ thống thông thường, 40 mesh là tiêu chuẩn phù hợp.
- Với hệ thống có van điện từ hoặc thiết bị nhạy cảm ở phía sau, 80 mesh là lựa chọn an toàn hơn.
Chúng tôi sẵn sàng tư vấn chọn mesh phù hợp dựa trên đặc điểm hệ thống của bạn.
5. Kích thước lắp đặt (mm)
| Cỡ (inch) | Cỡ (mm/A) | Chiều dài L (mm) | Chiều cao H (mm) | Khoảng cách tháo lưới X (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1/2″ | 15 | 80 | 50.5 | 73.5 |
| 3/4″ | 20 | 93 | 60.5 | 89.5 |
| 1″ | 25 | 108 | 70 | 107 |
| 1 1/4″ | 32 | 128 | 82 | 126 |
| 1 1/2″ | 40 | 143 | 93 | 143.5 |
| 2 | 50 | 173 | 119 | 190 |
Khoảng cách tháo lưới (X) là thông số quan trọng khi thiết kế hệ thống.
- Đây là khoảng không gian cần thiết phía dưới bộ lọc để có thể rút lưới ra vệ sinh mà không cần tháo toàn bộ bộ lọc khỏi đường ống
- Hãy đảm bảo đủ khoảng trống này khi thiết kế vị trí lắp đặt – bỏ qua thông số này dẫn đến việc bảo trì sau này cực kỳ khó khăn và tốn kém

6. So sánh Yamato S10SY với lọc chữ Y inox
Yamato cung cấp ba dòng lọc chữ Y inox trong series S10, khác nhau về kiểu kết nối và cỡ ống. Chọn đúng dòng ngay từ đầu giúp bạn tránh phải đặt lại hàng và trì hoãn tiến độ thi công. Dưới đây là bảng so sánh để bạn tham khảo nhanh.
| Model | Kiểu kết nối | Cỡ ống | Áp suất tối đa | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| S10SY | Ren (JIS B0203) | DN15 ~ DN50 | 1.4 MPa/120°C | Cỡ nhỏ, lắp nhanh, phổ biến nhất |
| S10YB | Mặt bích (flanged) | DN15 ~ DN50 | 1.4 MPa/120°C | Kết nối mặt bích, tháo lắp dễ hơn |
| S10YA | Mặt bích (flanged) | DN65 ~ DN150 | 1.2 MPa/180°C | Cỡ lớn, nhiệt độ cao hơn |
Kết luận:
- Nếu hệ thống dùng kết nối ren và cỡ ống DN15 đến DN50 – Yamato S10SY là lọc chữ Y inox đáng để lựa chọn nhất
- Nếu cần cỡ lớn hơn DN50 hoặc kết nối mặt bích, S10YB và S10YA là các lựa chọn thay thế trong cùng dòng sản phẩm Yamato









