Yamato TIG là lựa chọn phù hợp khi bạn cần van cổng đồng PN16 dạng van cổng ty chìm, kết nối ren BSPT (RC), JIS hoặc NPT và vật liệu đồng thanh CAC406 toàn phần đáp ứng tiêu chuẩn JIS lẫn ASTM.
1. Tổng quan về Yamato TIG
Yamato TIG thuộc phân loại PN16 – cast bronze gate valve là dòng van cổng đồng đúc thiết kế nắp vặn (screwed bonnet) và ty chìm (non rising stem valve), kết nối ren theo tiêu chuẩn JIS B0203 (BS21) hoặc NPT.

Điểm đặc trưng của TIG gate valve Yamato là
- Trục van không dịch chuyển lên xuống khi vận hành mở đóng.
- Trục xoay tại chỗ và đĩa van trượt lên xuống bên trong thân van.
Ưu điểm thực tế của thiết kế này là chiều cao lắp đặt không thay đổi khi van mở hoàn toàn, phù hợp cho các vị trí lắp đặt bị giới hạn
- Không gian phía trên hạn chế như hộp kỹ thuật
- Trần thấp
- Khu vực lắp đặt chật hẹp thường gặp trong công trình thực tế tại Việt Nam.
Thiết kế nắp vặn của Yamato TIG cho phép tháo nắp van để bảo trì hoặc thay thế đệm kín mà không cần tháo rời toàn bộ van khỏi đường ống – tiết kiệm thời gian bảo trì đáng kể so với thiết kế nắp hàn liền.
2. Thông số kỹ thuật Yamato TIG gate valve
Trước khi lựa chọn bất kỳ dòng van cổng nào, bạn cần đối chiếu kỹ thông số kỹ thuật với yêu cầu thực tế của hệ thống. Yamato TIG có thông số rõ ràng và đầy đủ theo cả hai hệ tiêu chuẩn JIS và ASTM, điều mà các kỹ sư và nhà thầu Nhật Bản luôn yêu cầu khi xem xét thiết bị mới.

Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ của van cổng đồng TIG:
- Áp suất tối đa (W.O.G): 1,6 MPa
- Dải nhiệt độ vận hành: −10°C ~ 100°C (không để van bị đóng băng)
- Lưu chất phù hợp: Nước (W), dầu (O), khí (G)
- Lưu chất không phù hợp: Khí độc và khí dễ cháy
Với cấp áp PN16 (1,6 MPa), Yamato TIG vận hành ở mức áp suất cao hơn van cổng đồng tiêu chuẩn JIS 10K (1,0 MPa) và phù hợp với các hệ thống đường ống cấp nước và dầu công nghiệp yêu cầu cấp áp trung bình.
3. Vật liệu chế tạo chi tiết
Yamato TIG sử dụng cấu trúc vật liệu đồng bộ, được kiểm soát theo cả tiêu chuẩn JIS Nhật Bản và ASTM Mỹ:
| Chi tiết | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS | Tiêu chuẩn ASTM |
|---|---|---|---|
| Thân van (body) | Đồng đúc (bronze) | CAC406 | B62-C83600 |
| Nắp van (bonnet) | Đồng đúc (bronze) | CAC406 | B62-C83600 |
| Trục van (stem) | Đồng thau (brass) | C3604B | B16-C36000 |
| Đĩa van (disc) | Đồng đúc (bronze) | CAC406 | B62-C83600 |
| Đệm kín (packing) | PTFE (teflon) | PTFE | PTFE |

Điểm đáng chú ý trong cấu trúc vật liệu của Yamato TIG:
- Thân van, nắp van và đĩa van đều sử dụng đồng đỏ mác CAC406, đây là hợp kim đồng tiêu chuẩn JIS B 2011 có khả năng chống ăn mòn và chịu áp tốt hơn đồng thau (brass).
- Riêng trục van sử dụng đồng thau mác C3604B có độ cứng và khả năng gia công tốt hơn, phù hợp cho chi tiết chịu lực xoắn khi vận hành.
- Đệm kín PTFE bền với nhiệt độ, dầu và hóa chất nhẹ – đảm bảo độ kín ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
4. Kích thước của van cổng Yamato TIG
Yamato TIG cung cấp 6 kích cỡ từ DN15 đến DN50, phù hợp cho đường ống nhỏ đến trung bình trong hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ:
| Kích cỡ (inch) | 1/2 | 3/4 | 1 | 1 1/4 | 1 1/2 | 2 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kích cỡ định danh DN (mm) | 15 | 20 | 25 | 32 | 40 | 50 |
| Chiều dài L (mm) | 42 | 47 | 50 | 59 | 63 | 71 |
| Chiều cao H – mở (mm) | 77 | 88 | 98 | 113 | 128 | 146 |
| Đường kính tay vặn D (mm) | 55 | 63 | 63 | 70 | 80 | 90 |
Chiều cao H trong bảng kích thước của TIG gate valve là chiều cao khi van ở trạng thái mở hoàn toàn.
- Thuộc dạng ty chìm nên chiều cao này không thay đổi khi van đóng
- Khác hoàn toàn so với van cổng ty nổi mà chiều cao tăng thêm một đoạn bằng hành trình trục khi mở

Đây là thông tin quan trọng khi tính toán không gian lắp đặt thực tế.
5. Ứng dụng phù hợp của TIG gate valve Yamato
Van được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:

5.1 Hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp
TIG gate valve Yamato với vật liệu CAC406 toàn phần và đệm PTFE phù hợp cho hệ thống
- Cấp nước sinh hoạt
- Cấp nước công nghiệp
- Hệ thống phân phối nước trong tòa nhà.
Dải nhiệt độ đến 100°C cho phép sử dụng trong cả hệ thống cấp nước nóng nhiệt độ thấp.
Lưu ý:
Van cổng Yamato TIG được thiết kế để vận hành ở trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn – không dùng để điều tiết lưu lượng. Dùng van cổng để tiết lưu dẫn đến đĩa van và đế van bị ăn mòn nhanh do dòng chảy một phần tạo rung động và xói mòn liên tục.
5.2 Hệ thống dầu nhớt và khí công nghiệp nhẹ
Với cấp áp 1,6 MPa và vật liệu đồng thanh chịu dầu tốt, Yamato TIG phù hợp cho đường ống
- Dầu bôi trơn
- Dầu thủy lực nhẹ
- Khí nén trong phân xưởng sản xuất.
Một lần nữa nhắc lại:
Tuyệt đối không sử dụng TIG gate valve cho khí độc hoặc khí dễ cháy – đây là giới hạn ứng dụng được ghi rõ trong thông số kỹ thuật chính thức của Yamato Valve.
5.3 Hệ thống đường ống có không gian lắp đặt hạn chế
Thiết kế non rising stem của Yamato TIG là lợi thế rõ ràng trong các dự án có không gian phía trên van bị giới hạn:
- Hộp kỹ thuật âm tường
- Phòng kỹ thuật trần thấp
- Đường ống ngầm và các vị trí lắp đặt chật hẹp.
Trong thực tế phân phối, chúng tôi nhận thấy đây là lý do phổ biến nhất mà các kỹ sư chọn TIG thay vì các dòng van cổng trục nâng khác.
6. Tiêu chuẩn kết nối – JIS B0203 và NPT
Yamato TIG hỗ trợ hai tiêu chuẩn ren kết nối phổ biến nhất hiện nay:
- BSPT (RC): Ren ống thông dụng
- JIS B0203 (tương đương BS21): Ren ống côn tiêu chuẩn Nhật Bản – bắt buộc cho các dự án yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn JIS tại Việt Nam
- NPT: Ren ống côn tiêu chuẩn Mỹ – phù hợp cho thiết bị nhập khẩu từ Mỹ hoặc dự án áp dụng tiêu chuẩn ASME/ANSI

Sự hỗ trợ kép cả JIS và NPT giúp TIG gate valve Yamato tích hợp linh hoạt vào các dự án đa tiêu chuẩn – điều thường gặp trong các công trình FDI Nhật Bản tại Việt Nam khi thiết bị đến từ nhiều nguồn cung khác nhau











