4 lý do nên chọn van điều khiển bằng khí nén Yamato – 7 dòng
Van điều khiển bằng khí nén Yamato hiện có 4 dòng thân van chính -van bi đồng, van bi inox, van bướm nhôm và van bướm ductile. Kết hợp với bộ truyền động DPD (tác động kép) hoặc DPS (tác động đơn lò xo hồi), bao phủ dải torque từ 6 N·m đến 1371.4 N·m. Toàn bộ hệ thống tuân thủ tiêu chuẩn kết nối phụ kiện NAMUR quốc tế, đảm bảo tích hợp linh hoạt với hệ thống điều khiển tự động của bạn.
1. Tại sao được các kỹ sư tin dùng van khí nén Yamato
Trong nhiều năm phân phối van công nghiệp cho các dự án có yếu tố Nhật Bản tại Việt Nam, chúng tôi nhận thấy một điều nhất quán: Các kỹ sư và nhà thầu Nhật Bản không chấp nhận sản phẩm thiếu tài liệu kỹ thuật đầy đủ, thiếu chứng nhận tiêu chuẩn và thiếu độ ổn định lâu dài.

- Van điều khiển bằng khí nén Yamato đáp ứng cả ba yêu cầu khắt khe đó và đây chính là lý do thương hiệu này luôn xuất hiện trong danh sách được chấp thuận của các dự án khu công nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
- Yamato thiết kế bộ truyền động DPD/DPS để kết hợp linh hoạt với nhiều loại thân van khác nhau, tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh phù hợp từng ứng dụng cụ thể. Mỗi tổ hợp thân van và bộ truyền động đều có mã sản phẩm bài bản, dễ tra cứu và đặt hàng
2. Van điều khiển bằng khí nén Yamato khác gì với thị trường
Thị trường van điều khiển bằng khí nén có rất nhiều lựa chọn từ Đài Loan, Hàn Quốc, Trung Quốc và châu Âu. Sau nhiều năm so sánh trực tiếp trong các dự án thực tế, chúng tôi xác định rõ những điểm mà van điều khiển khí nén Yamato vượt trội so với phần lớn đối thủ cùng phân khúc. Đây không phải lời quảng cáo, đây là kinh nghiệm thực tế từ hàng trăm lần tư vấn và lắp đặt cho khách hàng.
2.1 Cấu trúc chống kẹt O-ring, giải pháp cho vấn đề phổ biến nhất
Vấn đề phổ biến nhất với bộ truyền động khí nén thông thường là O-ring bị kẹt dính vào thành xi lanh sau thời gian dài không vận hành. Điều này dẫn đến van không mở hoặc không đóng được khi cần, gây gián đoạn hệ thống vào đúng lúc quan trọng nhất.

Van khí nén Yamato giải quyết triệt để vấn đề này bằng cấu trúc độc đáo:
- Một vòng PTFE đặt giữa O-ring và thành xi lanh, ngăn O-ring tiếp xúc trực tiếp với bề mặt kim loại.
- Kết quả là bộ truyền động vận hành trơn tru ngay cả sau thời gian dài không sử dụng.
2.2 Tuân thủ tiêu chuẩn NAMUR quốc tế, tích hợp hệ thống dễ dàng
Toàn bộ vị trí lắp phụ kiện trên bộ truyền động DPD và DPS của Yamato tuân theo tiêu chuẩn NAMUR quốc tế. Điều này cho phép lắp đặt linh hoạt các phụ kiện dưới đây, giống như việc chúng ta thay con ốc – mà con ốc đó được toàn cầu hóa
- Van điện từ
- Bộ định vị EP
- Công tắc hành trình
- Bộ lọc giảm áp

từ nhiều nhà cung cấp khác nhau mà không cần bộ chuyển đổi hay giá đỡ đặc biệt. Với các dự án tích hợp hệ thống điều khiển tự động lớn, đây là yếu tố tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian lắp đặt.
2.3 Dải momen kéo rộng – 1 thương hiệu cho toàn bộ hệ thống
Van điều khiển khí nén Yamato cung cấp dải momen kéo (Torque) từ
- 6 N·m ~ 1371.4 N·m với bộ điều khiển tác động kép
- 7.5 N·m ~ 480 N·m với bộ điều khiển khí nén tác động đơn

Điều này có nghĩa là từ van bi ren DN15 trong phòng máy cho đến van bướm mặt bích DN300 trên đường ống chính của nhà máy, chúng ta có thể sử dụng cùng một thương hiệu, cùng một nguồn cung ứng, cùng một bộ phụ tùng thay thế. Đây là lợi thế vận hành bảo trì rất lớn mà ít người tính đến khi mua van lần đầu.
2.4 Thông số vận hành ổn định và rõ ràng
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Áp suất cấp khí | 0.4 ~ 0.7 MPa |
| Áp suất chịu tối đa | 1.0 MPa |
| Dải nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 80°C |
| Góc quay điều chỉnh | 90° ± 5° |
3. Van bi khí nén Yamato
Dòng van bi điều khiển khí nén là một trong những dòng thân van được ứng dụng điều khiển tự động bằng khí áp lực một cách linh hoạt và đa dạng
3.1 Van bi đồng fullbore P-BLES, phổ biến nhất với cỡ nhỏ
P-BLES là dòng van điều khiển bằng khí nén Yamato áp dụng với van bi đồng có đặc điểm
- Thuộc chủng loại van bi 2 chiều
- Van kết nối bằng ren
- Kích cỡ van từ DN15 đến DN50
- Thân van được đúc từ vật liệu CAC406
- Bi làm từ SUS304
- Vật liệu gioăng là PTFE
- Áp lực 1.0 MPa
- Nhiệt độ 0°C đến 80°C

Đây là dòng van điều khiển khí nén Yamato được dùng nhiều nhất trong hệ thống điều hòa trung tâm, cấp nước tòa nhà và hệ thống FCU/AHU. Lỗ fullbore giảm tổn thất áp suất, phù hợp với hệ thống yêu cầu lưu lượng ổn định.
3.2 Van bi đồng 3 ngã P-BLET, giải pháp phân phối và chuyển hướng dòng chảy
P-BLET là dòng van bi khí nén Yamato áp dụng cho thân van là dòng van bi 3 ngã
- Thân CAC406
- Bi SUS304
- Đệm PTFE
- Kết nối ren
- Cỡ DN15 đến DN50.
Đây là lựa chọn khi hệ thống cần phân phối dòng chảy sang hai hướng hoặc chuyển đổi nguồn cấp.
ANH
Trong thực tế, chúng tôi thường thấy P-BLET ứng dụng trong hệ thống làm mát máy móc và hệ thống xử lý nước nơi cần điều hướng linh hoạt.
3.3 Van bi inox ren P-SUSR cho môi trường ăn mòn cỡ nhỏ
Dòng van bi khí nén Yamato P-SUSR series sử dụng thân van là dòng van bi inox với đặc điểm
- Thân và bi SCS14A (tương đương SUS316)
- Đệm PTFE gia cường
- Van kết nối ren
- Kích cỡ DN10 đến DN25
- Áp lực 1.0 MPa
- Nhiệt độ 0°C ~ 80°C.
Đây là van khí nén Yamato dành cho môi trường hóa chất ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao ở cỡ ống nhỏ.

Nhiều khách hàng của chúng tôi trong ngành dược phẩm và thực phẩm lựa chọn P-SUSR cho các điểm kiểm soát quan trọng trong quy trình sản xuất.
3.4 Van bi inox mặt bích P-SUSF cho công nghiệp nặng nhiệt độ cao
P-SUSF sử dụng thân là dòng van bi 2 mảnh mặt bích, với
- Thân và bi làm từ SCS13A (tương đương SUS304)
- Đệm PTFE gia cường
- Kết nối mặt bích
- Kích cỡ van từ DN15 đến DN200
- Áp lực 1.0 MPa
- Nhiệt độ lên đến 120°C.

Đây là dòng van điều khiển khí nén Yamato phù hợp nhất cho hệ thống công nghiệp nặng, nhà máy hóa chất và quy trình yêu cầu thanh trùng nhiệt. Dải nhiệt độ đến 120°C là lợi thế lớn so với P-SUSR.
4. Van bướm điều khiển khí nén Yamato
Van bướm điều khiển khí nén nói chung và được ứng dụng trong nhiều ứng dụng, nhiều trường hợp lắp đặt khác nhau và trong nhiều lĩnh vực. Yamto hiểu rõ và tạo ra nhiều tổ hợp van bướm khí nén Yamato linh hoạt và đa dạng
4.1 Van bướm khí nén Yamato thân nhôm P-2BYZ series
Van bướm khí nén Yamato P-2BYZ có đặc điểm
- Thân làm từ hợp kim ADC12 (hợp kim nhôm đúc áp lực)
- Đĩa là vật liệu SCS14
- Đệm là từ vật liệu EPDM
- Áp lực 1.0 MPa
- Nhiệt độ -20°C ~ 120°C
- Kích cỡ van từ DN50 đến DN300.

Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho đường ống và đơn giản hóa lắp đặt ở cỡ lớn. Đây là lựa chọn kinh tế nhất trong nhóm van bướm khí nén Yamato cho hệ thống nước, điều hòa và xử lý nước thải.
4.2 Van bướm khí nén Yamato thân gang cầu P-2BHB series
Van bướm khí nén Yamato P-2BHB series có thân mang đặc điểm của van bướm gang
- Thân van làm từ FCD450-10
- Đĩa SCS14
- Đệm NBR hoặc EPDM
- Áp lực 1.0 MPa
- Van lắp với cỡ ống từ DN50 đến DN300.

Gang cầu ductile FCD450-10 vượt trội về độ bền cơ học so với nhôm, phù hợp môi trường công nghiệp có rung động và va đập. Đệm EPDM cho hệ thống nước và hóa chất trung tính, đệm NBR cho hệ thống dầu và hydrocacbon.
4.3 Van bướm khí nén áp cao P-2BQB và P-2BTB series
Cùng là dòng van bướm chịu áp với áp lực lên tới 16K và 20K cụ thể
- P-2BQB (16K, áp lực 1.6 MPa)
- P-2BTB (20K, áp lực 2.0 MPa)
- Cả 2 dòng trên đều dùng thân FCD450-10 và đĩa SCS14.
Khi hệ thống yêu cầu áp lực làm việc vượt quá 1.0 MPa – điều khá phổ biến trong các nhà máy công nghiệp – đây là hai dòng van điều khiển bằng khí nén Yamato bạn cần xem xét.

Chúng tôi đặc biệt khuyến nghị P-2BQB và P-2BTB cho các hệ thống đường ống chính trong khu công nghiệp có áp suất thiết kế cao.
5. Đặc điểm bộ truyền động khí nén DPD và DPS
Bộ truyền động là yếu tố quyết định độ tin cậy và tuổi thọ của toàn bộ cụm van. Nhiều dự án thất bại không phải vì thân van kém mà vì bộ truyền động không phù hợp hoặc chất lượng thấp.
Yamato giải quyết vấn đề này bằng hai dòng bộ truyền động DPD và DPS được thiết kế và kiểm tra theo tiêu chuẩn Nhật Bản, với dải torque bao phủ toàn bộ nhu cầu thực tế từ hệ thống nhỏ đến công nghiệp nặng.
5.1 DPD series tác động kép, van giữ vị trí khi mất khí
DPD sử dụng khí nén điều khiển cả hai chiều mở và đóng nên được sử dụng phổ biến
- Khi mất khí nén, van giữ nguyên vị trí cuối cùng.
- Dải torque rộng và phù hợp với đa phần các trường hợp: Từ DPD008 (5.0 N·m tại 0.4 MPa) đến DPD960 (685.7 N·m tại 0.4 MPa).
- DPD phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu vị trí an toàn cố định khi mất khí, và khi cần torque cao với kích thước nhỏ gọn nhất có thể.

5.2 DPS series tác động đơn lò xo hồi, fail-safe khi mất khí
DPS sử dụng khí nén điều khiển một chiều, lò xo thực hiện chiều ngược lại. Khi mất khí nén, van tự động về vị trí an toàn.

- Dải torque từ DPS015 (10.4 N·m tại 0.4 MPa) đến DPS960 (663.2 N·m tại 0.4 MPa).
- DPS là lựa chọn bắt buộc cho hệ thống yêu cầu fail-safe, nơi van phải đóng hoặc mở hoàn toàn khi xảy ra sự cố mất nguồn khí.
6. Ứng dụng của van điều khiển bằng khí nén Yamato
Van điều khiển khí nén Yamato phục vụ đa dạng các lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Từ hệ thống HVAC tòa nhà thương mại đến nhà máy hóa chất và khu công nghiệp, mỗi ứng dụng có yêu cầu riêng và Yamato có giải pháp tương ứng. Dưới đây là các ứng dụng quan trọng nhất mà chúng tôi thường xuyên tư vấn cho khách hàng trong và ngoài nước.
6.1 Hệ thống HVAC và điều hòa trung tâm tòa nhà
P-BLES và P-BLET (van bi đồng) kết hợp DPD hoặc DPS phù hợp hoàn toàn cho hệ thống AHU và FCU.
ANH
Tín hiệu điều khiển từ hệ thống BMS qua van điện từ NAMUR trực tiếp điều khiển van khí nén Yamato, đảm bảo phản hồi nhanh và độ tin cậy cao trong vận hành liên tục 24/7.
6.2 Nhà máy xử lý nước và nước thải công nghiệp
P-2BYZ và P-2BHB (van bướm) với đệm EPDM xử lý tốt môi trường nước có clo và các hóa chất xử lý nước thông thường.
ANH
Cỡ ống lớn đến DN300 và trọng lượng nhẹ của P-2BYZ giúp giảm đáng kể chi phí lắp đặt và bảo trì trong các nhà máy xử lý nước quy mô lớn.
6.3 Khu công nghiệp và nhà máy có yếu tố Nhật Bản
Tại các khu công nghiệp VSIP, Thăng Long, Amata và nhiều KCN Nhật Bản khác tại Việt Nam, van điều khiển bằng khí nén Yamato đáp ứng trực tiếp yêu cầu tiêu chuẩn JIS mà phía Nhật Bản đưa ra.
ANH
P-2BHB, P-2BQB và P-SUSF là những dòng được chỉ định phổ biến nhất trong các hồ sơ kỹ thuật của dự án.
6.4 Nhà máy thực phẩm, dược phẩm và hóa chất
P-SUSR và P-SUSF với thân inox SCS13A/SCS14A và đệm PTFE gia cường đáp ứng yêu cầu vệ sinh cao và chịu hóa chất ăn mòn.
ANH
Nhiệt độ làm việc đến 120°C của P-SUSF cho phép tích hợp trực tiếp vào quy trình thanh trùng CIP/SIP mà không cần tháo van ra khỏi hệ thống