Mác đồng CAC406 thực tế chính là “phiên bản hiện đại” của mác đồng BC6. Việc chuyển đổi tên gọi này nằm trong lộ trình cập nhật hệ thống ký hiệu của tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (tiêu chuẩn JIS) nhằm hài hòa hóa với các tiêu chuẩn ISO, với mục đích đồng bộ hơn với quốc tế.
1. CAC406 là gì?
CAC406 là mác đồng thanh thiếc có chì (với tên tiếng Anh là Leaded Bronze Casting). Đây là loại hợp kim đồng chuyên dụng cho phương pháp đúc, nổi tiếng với các khả năng
- Chịu áp suất
- Chống ăn mòn
- Tính gia công cực tốt

Trong các tài liệu kỹ thuật cũ, chúng ta sẽ thấy nhiều sản phẩm có ký hiệu là BC6, trong các spec tài liệu hoặc trong trên thân của sản phẩm. Hiện nay, hai tên gọi này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng trong các bản vẽ thiết kế mới, ký hiệu CAC406 là chuẩn xác nhất.
2. Ý nghĩa các ký tự C-A-C và số 406
Ký hiệu này được đặt theo quy tắc phân loại của tiêu chuẩn JIS, với các chữ viết tắt cho vật liệu và phương pháp gia công vật liệu CAC406
- C (Ký tự đầu tiên): Viết tắt của Copper (Đồng).
- A (Ký tự thứ hai): Viết tắt của Alloy (Hợp kim).
- C (Ký tự thứ ba): Viết tắt của Casting (Đúc).
- 406: Là mã số định danh cụ thể cho loại hợp kim. Trong hệ thống JIS sẽ quy định
- Nhóm 400 đại diện cho các loại Đồng thanh thiếc (Tin Bronze).
- Số 06 xác định tỷ lệ thành phần hóa học đặc trưng (trong trường hợp này là hệ 5% Thiếc – 5% Kẽm – 5% Chì).

Với các thành phần chính là Đồng – thiếc – kẽm và chì, chiếm tỷ lệ khoảng 85-5-5-5 nên đây cũng là mác đồng 85-5-5-5
3. Tiêu chuẩn quy định mác CAC406
Mác vật liệu CAC406 này được quy định bởi Ủy ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JISC) với tiêu chuẩn cụ thể là
- JIS H5120: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản về đúc hợp kim đồng.
Ngoài ra, CAC406 cũng tương đương với mác vật liệu khác theo các tiêu chuẩn quốc tế khác như:
- ASTM B584 (Mỹ): Mác C83600.
- EN 1982 (Châu Âu): Mác CC491K.

4. Hàm lượng các nguyên tố hóa học
Thành phần của CAC406 tập trung vào việc tạo ra một cấu trúc vật liệu kín khít, chống rò rỉ chất lỏng và khí. Cụ thể các thành phần như dưới đây
| Nguyên tố | Ký hiệu | Tỷ lệ (%) | Vai trò chính trong hợp kim |
| Đồng | Cu | 83.0 ~ 87.0 | Là kim loại nền, tạo độ dẻo dai, khả năng dẫn nhiệt tốt và khả năng chống ăn mòn cơ bản. |
| Thiếc | Sn | 4.0 ~ 6.0 | Tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu mài mòn. Thiếc giúp hợp kim bền hơn trước các tác động cơ học. |
| Kẽm | Zn | 4.0 ~ 6.0 | Cải thiện độ chảy loãng khi đúc (giúp điền đầy khuôn tốt hơn), khử oxy trong quá trình nấu chảy và giúp giảm giá thành vật liệu. |
| Chì | Pb | 4.0 ~ 6.0 | Đóng vai trò là chất bôi trơn giúp dễ gia công cắt gọt (tiện, phay). Đặc biệt, chì lấp đầy các lỗ mọt siêu nhỏ trong cấu trúc đúc, tạo độ kín khít tuyệt đối cho van chịu áp lực |
| Niken | Ni | Tối đa 1.0 | Làm mịn cấu trúc hạt tinh thể, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển hoặc hóa chất nhẹ. |
| Sắt | Fe | Tối đa 0.3 | Thường là tạp chất hoặc được kiểm soát ở mức thấp để hỗ trợ tăng độ cứng nhưng không làm vật liệu bị giòn. |
| Antimon | Sb | Tối đa 0.2 | Kiểm soát tạp chất để không làm ảnh hưởng đến tính đúc của hợp kim. |

5. Quy định về cơ lý tính
Tiêu chuẩn JIS H5120 đưa ra các yêu cầu khắt khe về mặt vật lý để đảm bảo CAC406 vận hành tốt trong môi trường áp lực cao:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 195N/mm2 (MPa)
- Độ giãn dài (Elongation): 15%
- Độ cứng (Hardness): Thông thường đạt khoảng 200HBW (Độ cứng theo HBW)
- Tính dẫn nhiệt: Khoảng 70 ~ 75 W/(m.K)

6. Các ứng dụng phổ biến của CAC406
Vì có hàm lượng chì (5%) đóng vai trò như một chất bôi trơn tự nhiên và lấp đầy các lỗ hổng siêu nhỏ khi đúc, CAC406 được mệnh danh là “vua” trong các lĩnh vực:
- Van và vòi công nghiệp: Đặc biệt là van cửa (gate valves), van cầu (globe valves) dùng cho hệ thống nước sạch, hơi nóng áp suất thấp.
- Thiết bị ngành nước: Đồng hồ đo nước, các loại cút nối, tê, măng sông ren cao cấp.
- Bộ phận bơm: Cánh bơm (impellers) và vỏ bơm (pump casings) nhờ khả năng chống ăn mòn hóa học và chống xâm thực.
- Bạc lót và vòng đệm: Sử dụng trong các trục quay có tốc độ trung bình, nơi cần sự dẻo dai và chịu mài mòn.
- Ngành hàng hải: Các chi tiết khớp nối đường ống trên tàu thuyền.

Tiên phong trong ứng dụng CAC vào sản xuất van tại Nhật Bản phải kể đến nhà sản xuất Yamato Valve
7. Kết luận về BC6 và CAC406
Việc nắm vững sự chuyển đổi từ BC6 sang CAC406 sẽ giúp bạn rất nhiều khi đối soát chứng chỉ vật liệu (MTR) từ các nhà sản xuất Nhật Bản hoặc Đài Loan. Ngoài ký hiệu mới CAC406 thay thế cho BC6 thì dưới đây còn có một vài mác đồng khác cũng nằm trong hệ thống các mác vật liệu đồng
| Nhóm vật liệu | Ký hiệu Cũ (Class) | Ký hiệu Mới (CAC) | Đặc điểm chính |
| Đồng thanh thiếc | BC2 / BC3 | CAC402 / CAC403 | Chịu mài mòn, chịu áp cao. |
| Đồng thanh thiếc có chì | BC6 | CAC406 | Dễ gia công, chống rò rỉ khí/nước. |
| Đồng thanh nhôm | ALBC2 / ALBC3 | CAC702 / CAC703 | Độ bền cực cao, chống ăn mòn nước biển. |
| Đồng thau (Brass) | YBSC2 / YBSC3 | CAC302 / CAC303 | Dùng cho các chi tiết đúc thông thường. |

