SCS14A và SCS14 là gì

Nếu bạn chưa hiểu SCS14A và SCS14 là gì. Có thể bạn sẽ lo lắng khi thấy ký hiệu vật liệu trên sản phẩm bạn mua về không đúng với mác inox mà bạn yêu cầu (inox 316, SUS 316 hoặc CF8M), thực tế thì chúng tương đồng nhau nên bạn sẽ yên tâm hơn khi đọc xong tài liệu chia sẻ này của chúng tôi

1. SCS14 và SCS14A là gì?

Cả SCS14SCS14A đều là các mác thép không gỉ Austenit dạng đúc (Cast Stainless Steel). Về cơ bản, chúng là phiên bản đúc của inox SUS316, trong đó

  • SCS14: Là mác thép tiêu chuẩn, có khả năng chống ăn mòn rỗ (pitting corrosion) và ăn mòn kẽ hở rất tốt nhờ sự có mặt của Molybdenum (Mo).
  • SCS14A: Chữ “A” ở đây biểu thị cho một biến thể có yêu cầu cao hơn hoặc cụ thể hơn về đặc tính cơ học (thường là độ bền kéo) so với mác chuẩn, tùy thuộc vào quy trình xử lý nhiệt.

Trong thực tế kỹ thuật, SCS14 thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết như

scs14 scs14a là gì

ứng dụng của scs14 scs14a

van giam ap scs14 scs14a

  • Cánh bơm
  • Các phụ kiện đường ống làm việc trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc thực phẩm.

 

2. Tiêu chuẩn nào quy định SCS14 và SCS14A

Các ký hiệu SCS (Steel Casting Stainless) được quy định bởi tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản: Tiêu chuẩn chính: JIS G5121 (Corrosion-resistant cast steels for general applications).

tiêu chuẩn quy định scs14 scs14a

Các tiêu chuẩn tương đương khác được áp dụng trên thế giới:

  • ASTM (Mỹ): Tương đương với mác CF8M (theo tiêu chuẩn ASTM A351).
  • AISI (Mỹ): Tương đương với inox 316.
  • EN (Châu Âu): Tương đương với mã số vật liệu 1.4408.

3. Thành phần và hàm lượng các nguyên tố có trong SCS14 và SCS14A

Thành phần hóa học là yếu tố then chốt giúp SCS14 có khả năng chịu hóa chất tốt hơn các dòng SCS13 (304) và được quy định rõ theo tiêu chuẩn JIS

thành phần hóa học scs14 scs14a

Dưới đây là bảng hàm lượng các nguyên tố chính theo % khối lượng:

NGUYÊN TỐKÝ HIỆUHÀM LƯỢNG (%)
CacbonC≤ 0.08
SilicSiSCS14≤ 2.00 và SCS14A ≤ 1.50
ManganMnSCS14≤ 2.00 và SCS14A ≤ 1.50
Phốt phoP≤ 0.040
Lưu huỳnhS≤ 0.040
NikenNiSCS14: 10.00 ~ 14.00 và SCS14A: 9.00 ~ 12.00
CromCrSCS14: 17.00 ~ 20.00 và SCS14A: 18.00 ~ 21.00
MolypdenMo2.00 ~ 3.00

Lưu ý: Việc thêm 2 ~ 3% Molypden chính là điểm khác biệt lớn nhất, giúp vật liệu này bền bỉ hơn trong môi trường Clorua.

4. Yêu cầu về cơ lý tính với SCS14 và SCS14A

Đặc tính cơ học của SCS14 và SCS14A đảm bảo khả năng chịu áp lực và độ dẻo dai trong quá trình vận hành hệ thống. Theo tiêu chuẩn JIS G5121, các chỉ số cơ bản bao gồm

cơ lý tính scs14 scs14a

Theo đó các chỉ số trọng yếu gồm

CHỈ SỐ CƠ TÍNHĐƠN VỊGIÁ TRỊ YÊU CẦU
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) N/mm2SCS14 ≥ 441 và SCS14A ≥ 481
Giới hạn chảy (Yield Strength 0.2%)N/mm2SCS14 ≥ 186 và SCS14A ≥ 206
Độ giãn dài (Elongation)%SCS14 ≥ 28 và SCS14A ≥ 33
Độ cứng (Brinell)HBW≥183 (thông thường)

5. Lĩnh vực ứng dụng của SCS14 và SCS14A

Nhờ hàm lượng Molybdenum (2 ~ 3%) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ và chịu axit

van cổng scs14 scs14a

SCS14/SCS14A là vật liệu tiêu chuẩn cho các hệ thống đòi hỏi độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt:

  • Ngành Hóa chất & Dầu khí: Chế tạo thân van (bi, cửa, cầu), vỏ bơm và phụ kiện đường ống dẫn axit, kiềm hoặc dung môi hữu cơ.
  • Môi trường biển & Xử lý nước: Sử dụng trong các hệ thống khử muối, lọc nước biển, giàn khoan ngoài khơi và các trạm xử lý nước thải công nghiệp có tính ăn mòn cao.
  • Công nghiệp Thực phẩm & Dược phẩm: Ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất bia, sữa, nước giải khát và thiết bị y tế nhờ bề mặt nhẵn mịn, dễ vệ sinh và không phản ứng với các chất tẩy rửa mạnh.
  • Ngành Giấy & Bột giấy: Chế tạo các cánh khuấy, van điều tiết và thiết bị trao đổi nhiệt tiếp xúc với hóa chất tẩy trắng và môi trường có độ ẩm lớn.
5/5 - (1 bình chọn)
"