Hiển thị kết quả duy nhất

 

Van bi Yamato – 20+ series – SCS13 14 – CAC406 – C3771B

Sau nhiều năm phân phối van công nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam, van bi Yamato là chủng loại chúng tôi nhận được nhiều câu hỏi nhất – không phải vì nó phức tạp, mà vì danh mục sản phẩm của hãng rất đa dạng. Nếu bạn chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa các dòng, hãy để chúng tôi hỗ trợ

1. Các dòng sản phẩm van bi Yamato

Trước khi đi vào từng dòng cụ thể, bạn cần hiểu một nguyên tắc phân loại cơ bản mà Yamato Valve áp dụng: Van bi được phân nhóm theo

  • Vật liệu thân van
  • Kích thước lỗ thông (bore)
  • Ứng dụng chuyên biệt

Nắm được ba yếu tố này, bạn thu hẹp ngay được lựa chọn xuống còn một hoặc hai dòng phù hợp thay vì phải lướt qua toàn bộ catalogue.

1.1 Van bi đồng Yamato

Van bi đồng Yamato là nhóm sản phẩm cốt lõi, phù hợp cho phần lớn hệ thống cấp nước, cấp nhiệt và điều hòa không khí dân dụng và công nghiệp nhẹ.

ANH

Vật liệu thân van chủ yếu là 2 dòng đồng dưới đây, theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản.

  • CAC406 (đồng thanh – bronze)
  • C3771B (đồng thau – brass)

1.2 Van bi inox Yamato

Van bi inox Yamato sử dụng vật liệu

ANH

Những van bi Yamato làm từ inox phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, nhiệt độ vận hành cao hơn hoặc áp lực lớn hơn so với nhóm van bi đồng.

2. Van bi đồng Yamato và cách phân biệt series

Đây là nhóm mà nhiều khách hàng thường nhầm lẫn nhất khi lần đầu tiếp cận catalogue Yamato. Thực tế, mỗi series trong nhóm van bi đồng Yamato được thiết kế cho một mục đích cụ thể và sự khác biệt đó ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.

2.1 Van bi đồng thau full bore phổ thông VHB series

VHB series là dòng van bi yamato vật liệu đồng thau với các thông số chính cần nhớ:

  • Thân van C3771B (đồng thau)
  • Thiết kế full bore (toàn thông) – nghĩa là đường kính lỗ thông bằng đúng đường kính danh nghĩa của van.
  • Đây là lựa chọn phổ thông cho hệ thống cấp nước và dầu nhớt thông thường với cấp áp
    • 600psi
    • 400psi
  • Series này có ba phiên bản tay vận hành:
    • Tay gạt (VHB3)
    • Tay bướm (VHB3W)
    • Phiên bản kích thước lớn 65A – 80A (VHBL)
  • Dải kích thước từ 8A đến 80A, áp suất làm việc tối đa 4,2 MPa ở nhiệt độ thường.

ANH

Lưu ý quan trọng: Dòng van bi Yamato này không dùng cho hệ thống hơi nước.

2.2 Van bi đồng thau standard bore V series

V series cũng sử dụng C3771B nhưng thiết kế standard bore, tức là lỗ thông nhỏ hơn một cấp so với kích thước danh nghĩa. Bao gồm các series

  • V2W kiểu tay bướm
  • V2 kiểu tay gạt)
  • V3 cho kích thước lớn từ 65A đến 100A

ANH

Áp suất làm việc tối đa 2,8 MPa. Dòng này phù hợp khi bạn cần kiểm soát lưu lượng chặt chẽ hơn hoặc khi chi phí là yếu tố ưu tiên so với tổn thất áp suất.

2.3 Van bi đồng thanh full bore cao cấp hơn BVHB series

Đây là dòng van bi đồng Yamato tôi khuyến nghị cho các dự án yêu cầu chất lượng nước cao hoặc hệ thống cấp nước sinh hoạt. BVHB series sử dụng CAC406 – đồng thanh (bronze), vật liệu có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với đồng thau.

Dòng này có bốn phiên bản tay vận hành:

  • Tay gạt (BVHB)
  • Tay nhựa (BVHBPT)
  • Tay bướm (BVHBW)
  • Tay gạt có khóa (BVHBLK).

ANH

Đặc biệt, phiên bản BVHBN series (thêm chữ N ở cuối) là dòng van bi đồng Yamato kháng chì (lead cut) – đáp ứng tiêu chuẩn nước uống 0,01 mg/L theo quy định JIS và JWWA, rất phù hợp cho hệ thống cấp nước đô thị và khu công nghiệp tại Việt Nam.

2.4 Van bi đồng thanh cổ dài tích hợp coaring VL series

VL series là dòng van bi đồng Yamato chuyên biệt cho hệ thống cấp nước và cấp nhiệt, với thiết kế long neck (cổ dài) – cho phép bọc cách nhiệt dày đến 30mm mà vẫn thao tác vận hành được.

ANH

Điểm đặc biệt là dòng này tích hợp lõi coaring (core ring) bên trong đầu kết nối, ngăn tiếp xúc trực tiếp giữa đầu ống thép và nước – loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nước đỏ. Dòng VL series được phân chia rõ ràng theo ứng dụng:

  • VLCSN/VLPTCSN cho cấp nước lạnh
  • VLHSN/VLPTHSN cho cấp nước nóng (hot water)
  • VLYSN/VLPTSN cho ứng dụng tiêu chuẩn.

ANH

Tất cả đều được đăng ký chứng nhận JWWA. Đây là dòng chúng tôi ưu tiên giới thiệu cho các dự án chung cư, khách sạn và bệnh viện.

2.5 Van bi tích hợp van một chiều E-ball series

E-ball là dòng van bi đặc biệt của Yamato Valve, tích hợp van một chiều Yamato (check valve) ngay trong thân van bi – giúp tiết kiệm không gian lắp đặt đáng kể.

  • Thân van C3771BE (đồng thau dạng đùn ép)
  • Kết cấu compact với chiều dài chỉ bằng khoảng 1/3 van bi thông thường khi lắp kèm van một chiều riêng lẻ.
  • Dòng này có nhiều kiểu kết nối
    • HS (đực × đực)
    • HSGB (cái × đực)
    • HSG (cái × cái)
    • HAGB (kiểu góc)

ANH

Đặc biệt phù hợp cho máy nước nóng, hệ thống cấp nước hộ gia đình và những vị trí lắp đặt chật hẹp.

2.6 Van bi đồng Yamato chuyên cho hệ thống nước nóng YBS series

YBS series là dòng van bi đồng Yamato ít được biết đến nhưng rất thực dụng.

  • Thiết kế standard bore/reduce bor
  • Áp suất tối đa 1,0 MPa
  • Nhiệt độ vận hành đến 90°C

ANH

Điểm đặc biệt là series này có đến sáu kiểu kết nối khác nhau (YBS1 đến YBS6), đáp ứng linh hoạt mọi kiểu phối ren trong hệ thống.

3. Khi nào nên chọn van bi inox Yamato

Nhiều kỹ sư và nhà thầu hỏi tôi: khi nào thì cần dùng van bi inox Yamato thay vì van bi đồng? Câu trả lời rõ ràng: khi môi trường chất lỏng có tính ăn mòn cao, khi nhiệt độ vận hành vượt quá 120°C, khi hệ thống yêu cầu áp lực cao hơn, hoặc khi tiêu chuẩn dự án yêu cầu vật liệu inox toàn phần.

3.1 Van bi inox Yamato ren ống VU series và VUY series

Van bi Yamato dòng inox có dòng VU và VUY

VU3 (cấp 600psi, reduce bore) và VU (cấp 1000psi, reduce bore) là hai dòng van bi inox Yamato kết nối ren, phù hợp cho hệ thống

  • Hóa chất nhẹ
  • Thực phẩm
  • Dược phẩm

VU3 sử dụng vật liệu SCS13A và VU sử dụng vật liệu là SCS14A.  Áp suất tối đa đạt tới

  • 4.2 Mpa với nước và dầu ở nhiệt độ thường
  • 1.0 Mpa với khí
  • 1.0 Mpa với nước và dầu ở nhiệt độ tới 180oC

ANH

VUY là phiên bản standard bore của cùng series, cải thiện tổn thất áp suất. Van sử dụng vật liệu SCS13A và áp suất làm việc tối đa ở nhiệt độ thường được cải thiện

  • 7.0 Mpa với nước và dầu ở nhiệt độ thường
  • 1.0 Mpa với nước và dầu ở nhiệt độ tới 160oC

3.2 Van bi inox Yamato mặt bích full bore SVHB và S10V

Cả SVHB và S10V đều là  dòng van bi inox, thiết kế full bore và là lựa chọn ưu tiên cho hệ thống

  • Nước nóng
  • Hơi nước nhiệt độ thấp
  • Các ứng dụng công nghiệp nhẹ yêu cầu kết nối mặt bích.
  • Áp suất tối đa 1,4 MPa cho nước tĩnh dưới 120°C.

ANH

  • SVHB sử dụng SCS14A (tương đương SUS316) với thiết kế nối ren
  • S10V là dòng van bi Yamato kết nối mặt bích, tiêu chuẩn JIS 10K sử dụng SCS13A

4. Van bi Yamato tự động điện và khí nén

Khi hệ thống yêu cầu điều khiển tự động, van bi Yamato sẵn sàng với các phiên bản lắp sẵn bộ truyền động.

  • Dòng E-BLES và E-BLET sử dụng bộ truyền động điện DES – nhỏ gọn, hỗ trợ AC100V, AC200V và DC24V
  • Dòng P-BLES sử dụng xilanh khí nén DPD (double acting) hoặc DPS (spring return)
  • Phiên bản inox tương ứng là E-SUSR, E-SUSF (điện) và P-SUSR, P-SUSF (khí nén)

ANH

Tất cả các van bi Yamato điều khiển tự động đều hỗ trợ chế độ ON-OFF và điều khiển tỷ lệ với tín hiệu 4 ~ 20mA.

5. Lời khuyên từ nhà phân phối van bi Yamato

Bạn đã chọn van bi Yamato là bạn chọn phân khúc cao của nhà sản xuất Nhật Bản. Hãy bỏ cách chọn van theo giá thay vì theo ứng dụng thực tế. Bởi, kết quả là chọn nhầm dòng van sẽ gây ra nhiều phiền toái

  • Van bị rò rỉ sớm
  • Tuổi thọ ngắn
  • Chi phí thay thế cao hơn nhiều lần so với việc chọn đúng ngay từ đầu

ANH

Nguyên tắc chúng tôi luôn áp dụng khi tư vấn: xác định rõ

  • Chất lỏng cần kiểm soát
  • Nhiệt độ môi chất và nhiệt độ môi trường
  • Áp suất hệ thống
  • Tiêu chuẩn dự án đang áp dụng

Nếu bạn đang làm dự án có yêu cầu tiêu chuẩn JIS hoặc JWWA, đặc biệt là các dự án liên quan đến yếu tố Nhật Bản, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn đúng dòng van bi Yamato phù hợp – tránh những phiền toái không đáng có cho hệ thống của bạn.

"