Van 1 chiều lá lật Shinyi

Liên hệ

HỖ TRỢ MUA HÀNG

8h - 17h30 (Thứ 2 ~ Thứ 7)

sales.vimijsc@gmail.com

Chi nhánh Miền Bắc

Ô10 Linh Đàm, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nôi

Chi nhánh Miền Nam

NG3A, Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương

Chi nhánh Miền Trung

B1A - Âu Cơ, Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng

VIMI CAM KẾT

Giá cạnh tranh

Xuất VAT 10% đầy đủ

Đầy đủ chứng từ bán hàng

Tư vấn 24/7

Nhập khẩu trực tiếp

Hàng có sẵn

Giao hàng toàn quốc

Thông tin sản phẩm

Van 1 chiều lá lật Shinyi là dòng van 1 chiều Shinyi, với cơ chế đóng mở hoàn toàn tự động dựa trên nguyên lý trọng lực của bộ phận lá van. Thiết kế độc đáo với cánh van nghiêng giúp van tự đóng kín một cách hiệu quả khi không có dòng chảy thuận chiều hoặc khi xuất hiện dòng nước chảy ngược, đảm bảo an toàn tối ưu cho hệ thống.

1. Đôi nét về van 1 chiều lá lật Shinyi

Van 1 chiều lá lật Shinyi RDCV thuộc chủng loại van 1 chiều kiểu lá lật đến từ thương hiệu van Shinyi. Lá van nghiêng 45° nên đóng mở rất nhanh, giảm thiểu sự va đập mạnh của dòng chảy. Ngoài ra, lá lật của van được bọc toàn bộ bằng cao su EPDM đảm bảo độ đóng kín và chống ăn mòn hiệu quả. Thiết kế van đơn giản, nắp van cho phép vệ sinh, bảo trì dễ dàng

đôi nét về van 1 chiều lá lật shinyi rdcv

2. Thông số kỹ thuật của Shinyi RDCV

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của van 1 chiều lá lật Shinyi, giúp người dùng có cái nhìn tổng quan về khả năng và giới hạn hoạt động của van:

Mã sản phẩmRDCV
Kích thướcDNS0-DN600
Tiêu chuẩn thiết kếBS EN 1074-3
Tiêu chuẩn khoảng cách 2 mặt bíchBS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 10
Khoảng cách 2 mặt bíchASME B16.10
Kiểu kết nốiMẶT BÍCH
Tiêu chuẩn kết nối và áp suất làm việcBS 4504PN10, PN16, PN25
DIN 2632
DIN 2633
JIS B22205K, 10K, 16K, 20K
ASME B16.42150LB
Sơn phủLoại Sơn TypeEPOXY RESIN POWDER
Tiêu Chuấn StandardJIS K 5551:2002 [TCVN 9014:2011)
Màu Sắc ColourXANH – ĐỎ
Độ Dày Thickness250pm~300ụm
Nhiệt độ làm việc-10°C~80°C
 Môi trường làm việcHệ Thống Nước / Water Systems

3. Vật liệu van 1 chiều lá lật Shinyi

Van 1 chiều lá lật RDCV được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và hiệu suất tối ưu trong nhiều điều kiện hoạt động khác nhau.

vật liệu van 1 chiều lá lật shinyi rdcv

Dưới đây là chi tiết về vật liệu sử dụng cho các bộ phận chính của Shinyi RDCV:

NoPart Name (Tên bộ phận)Material (Vật liệu chế tạo)Material Code
1Body – ThânDuctile Iron – Gang dẻoASTM A536/EN GJS 500-7
2O-RingRubber – Cao suNBR
3Disc – ĐĩaEncapsulated RubberASTM 283M + EPDM
4Bolt – Bu lôngGavanized Steel – Thép mạ kẽmASTM A105
5Cover – NắpDuctile IronASTM A536/EN GJS 500-7
6Washer – Vòng đệmGalvanized steelASTM A105
7Shaft – TrụcCarbon Steel – Thép carbonASTM 1045
8SeatRubberEPDM
9RenforcementPlastic – NhựaNylon
10Disc PlateCarbon SteelASTM 283M

4. Bảng kích thước chi tiết của Shinyi RDCV

Để giúp người dùng lựa chọn van 1 chiều lò xo Shinyi phù hợp với yêu cầu cụ thể của hệ thống, dưới đây là bảng thông số kích thước chi tiết của các model van. Bảng này cung cấp thông tin quan trọng về kích thước danh nghĩa, chiều dài, chiều cao và các thông số kỹ thuật khác:

DKn-PhidC
DNModel/No.LPN10PN16PN25PN10PN16PN25PN10PN16PN25PN10PN16PN25
50RDCV-00502031651651251254-Phi194 – phi191919
65RDCV-00652161851851451454-phi198 Phi 191919
80RDCV-00802412002001601608-Phi199 Phi 191919
100RDCV-01002922202351801908-Phi198- phi 231919
125RDCV-01253302502702102208-Phi198- phi 231919
150RDCV-01503562853002402508-Phi238-phi 281920
200RDCV-0200953403602953108-phi2312-phi2312-phi 282022
250RDCV-025062239540542535035537012-phi 2312-phi 2812-Phi312224.5
300RDCV-03006984546048540041043012-phi2312-phi 2816-Phi3124.527.5
350RDCV-035078750552055546047049016-phi 2316-phi 2816-Phi3424.530
400RDCV-040091456558062051552555016-phi 2616-phi 3116-Phi3724.532
450RDCV-045097861564057056558560020-phi 2620-phi3120-Phi3725.534.5
500RDCV-050097867070473062065066020-phi 2620-phi 3420-Phi3726.536.5
600RDCV-0600129578082784572577077020-phi3020-phi 3720-Phi403042

5. Hướng dẫn đặt hàng Shinyi RDCV

Để đảm bảo người dùng chọn được đúng model Shinyi RDCV phù hợp với nhu cầu sử dụng, các kỹ sư bán hàng của chúng tôi sẽ giải nghĩa những ký tự có trong mã van này qua ảnh minh họa và ví dụ dưới đây.

hướng dẫn đặt hàng van 1 chiều lá lật shinyi rdcv

Ví dụ về mã model RDCV – 0100 – 10 – D2R:

  • RDCV:  Van một chiều lá lật loại tiêu chuẩn (Rubber Disc Check Valve)
  • RDCV – 0100: Chỉ kích cỡ van tương ứng là DN100
  • RDCV – 0100 – 10: Số 10 chỉ áp lực PN10 mà van có thể chịu
  • RDCV – 0100 -10 – D2R: D2 chỉ vật liệu gang cầu và R có nghĩa là màu đỏ (Red)

6. Kho van 1 chiều lá lật Shinyi

Để đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng, công ty chúng tôi hiện đang tồn kho số lượng van 1 chiều lá lật Shinyi lớn tại hai thành phố trung tâm:

  • Kho van miền Bắc: Kho Shinyi RDCV đặt tại thủ đô Hà Nội
  • Kho van miền Nam: Kho van 1 chiều lá lật Shinyi ở Hồ Chí Minh

kho van 1 chiều lá lật shinyi rdcv

Sản phẩm đã xem

Bạn chưa xem sản phẩm nào gần đây.
"