GRHX-0300 là model của van cổng Shinyi cỡ lớn chuyên dụng cho các hệ thống cấp nước và cứu hỏa. Với thiết kế ty nổi lộ trục dễ theo dõi hành trình và đĩa van bọc cao su EPDM đàn hồi tốt, thiết bị này mang lại hiệu quả đóng ngắt tuyệt đối cho đường ống phi 315
1. Giới thiệu Shinyi GRHX DN300
Shinyi GRHX DN300) thuộc nhóm van ty nổi Shinyi tay quay chất lượng cao. Với cơ chế ty van nổi nhô lên cao khi mở van, GRHX DN300 giúp đội ngũ kỹ thuật vận hành nhận biết nhanh trạng thái hoạt động mà không cần đo đạc. Một số đặc điểm chính của van Shinyi GRHX DN300 là:
- Giám sát trực quan nhanh chóng
- Ty ren không bị ăn mòn
- Dễ bảo dưỡng trục van
- Khả năng đóng kín hoàn toàn
2. Thông số và kích thước của Shinyi GRHX-0300
Việc nắm vững các chỉ số bản vẽ chi tiết của van cổng ty nổi model Shinyi GRHX DN300 giúp kỹ sư cơ điện M&E bố trí khoảng không gian hố van và giá đỡ ống phù hợp trước khi lắp đặt van cổng
- Chiều dài thân van (L): Khoảng cách mặt bích đạt 356mm, tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn BS EN 558-1 Table 1 Series 3 và ISO 5752 Table 1 Series 3
- Kích thước đường kính ngoài mặt bích (D): Đạt 445mm đối với cấp áp lực PN10 và tăng lên 460mm đối với cấp áp lực PN16
- Đường kính tâm lỗ bu lông mặt bích (K): Đạt kích thước 400mm hoặc 410mm
- Số lượng và đường kính lỗ bu lông bích (n – ød): Thiết kế gồm 12 lỗ bu lông bích cỡ 12 – ø23mm (cho áp lực PN10) hoặc 12 – ø28mm (cho áp lực PN16)
- Chiều dày vành bích đúc liền thân (C): Đạt độ dày 24.5mm hoặc tăng lên 27.5mm để chịu ứng suất uốn lớn
- Chiều cao ty van:
- Chiều cao van ở trạng thái đóng kín (Hc) là 1034mm
- Khi mở hoàn toàn (Ho) trục van nhô lên đạt chiều cao tối đa 1335mm (độ chênh lệch hành trình là 301mm)
- Đường kính tay quay vô lăng (øR): Vô lăng trợ lực có đường kính rộng 360mm giúp công nhân đóng mở van nhẹ tay

3. Ưu điểm kỹ thuật và ứng dụng thực tế trên công trình
Van cổng gang model Shinyi GRHX DN300 sở hữu các đặc tính vận hành tối ưu, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho các đơn vị tổng thầu cơ điện.
- Bảo vệ ren ty van khỏi xói mòn: Có ty van không tiếp xúc nguồn nước giúp trục van không bị bám cặn rác hoặc ăn mòn hóa học gây kẹt van
- Không gây sụt giảm áp lực đường ống: Khi vô lăng mở hết cỡ, lòng ống thông suốt giúp dòng chảy bảo toàn lưu lượng
- Ứng dụng trong hệ thống PCCC đô thị: Van cổng sơn màu đỏ được lắp đặt tại các phòng bơm chữa cháy trung tâm, các trục ống cấp nước cứu hỏa chính của chung cư cao tầng để giám sát trực quan nguồn nước cứu hỏa sẵn sàng
- Hạ tầng nước sạch và trạm bơm: Van sơn màu xanh lắp đặt tại các đường ống dẫn nước sạch của nhà máy xử lý nước sạch đô thị, hệ thống điều hòa không khí chiller trung tâm HVAC
4. Vật liệu của Shinyi GRHX-0300
Mỗi chi tiết nhỏ của van cổng mặt bích dòng Shinyi GRHX DN300 đều được sản xuất từ các nhóm vật liệu chịu lực cao để đối phó với áp suất thủy tĩnh lớn bên trong đường ống phi 315.
- Thân van và nắp van đúc gang: Sử dụng gang cầu chất lượng cao (ASTM A536/EN GJS 500-7) có độ bền kéo cao, chống nứt vỡ cơ học khi hệ thống chịu va rung lớn.
- Cánh đĩa van bọc cao su EPDM: Lõi đĩa bằng gang cầu chịu áp lực, bên ngoài được bọc kín hoàn toàn bằng lớp cao su EPDM
- Trục ty van và bu lông nắp van:
- Trục van làm bằng thép không gỉ cường độ cao AISI 410 hoặc AISI 304 gia công ren chính xác
- Bu lông nắp làm bằng inox AISI 304 được chôn chìm chống rỉ sét
- Đai ốc ren trong và đai ốc vô lăng: Chế tạo bằng đồng bronze (ASTM C 51900 hoặc ASTM C 83600) tự bôi trơn tốt, giảm lực ma sát ren trục tối đa
- Lớp sơn phủ nhựa bảo vệ Epoxy: Sơn tĩnh điện Epoxy cao cấp cả trong lẫn ngoài thân van với chiều dày từ 250µm đến 300µm đạt chuẩn JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011)

5. Hướng dẫn đọc mã đặt hàng GRHX-0300 chuẩn quy cách
Nhằm hạn chế các rủi ro mua sai quy cách sản phẩm dẫn đến việc đổi trả làm chậm tiến độ thi công, nhà máy Shinyi quy định cấu trúc mã đặt hàng chuẩn hóa như:
- Cấu trúc chuỗi mã đặt hàng: Mã sản phẩm bao gồm ký hiệu loại van, kích cỡ, tiêu chuẩn mặt bích và màu sắc sơn bảo vệ
- Ký hiệu loại van (GRHX):
- GR là thiết kế ty nổi (rising gate valve)
- H là vận hành bằng tay quay vô lăng
- X là kết nối mặt bích
- Kích thước danh nghĩa (0300): Bốn số tiếp theo thể hiện kích cỡ DN của van. Ký hiệu 0300 tương ứng kích cỡ đường ống DN300 (phi 315)
- Cấp áp lực làm việc (10 hoặc 16): Số 10 thể hiện tiêu chuẩn áp lực PN10
- 16 tương đương với PN16
- Các ký hiệu khác như 1K tương ứng tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K
- A1 tương ứng tiêu chuẩn mặt bích Class 150
- Vật liệu đúc thân (D2): Ký tự mặc định thể hiện vật liệu gang cầu
- Mã màu sơn tĩnh điện Epoxy (B hoặc R): Chữ cái cuối cùng quy định màu sắc lớp sơn phủ
- B là màu xanh (Blue – dùng cho nước sạch)
- R là màu đỏ (Red – dùng cho hệ thống phòng cháy chữa cháy PCCC)









