Tiêu chuẩn mặt bích ANSI class 150 là một trong những tiêu chuẩn được áp dụng để sản xuất mặt bích Ansi áp dụng với class 150. Mặt bích ở cấp áp này được dùng rộng rãi nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm đủ thông số kỹ thuật để chọn đúng và đặt hàng chính xác.
1. Phạm vi kích thước theo tiêu chuẩn mặt bích ANSI 150
Trước tiên cần xác định rõ: mặt bích ANSI 150 không chỉ có một tiêu chuẩn duy nhất. Tùy vào đường kính ống danh định (NPS), sản phẩm sẽ thuộc một trong hai tiêu chuẩn khác nhau.
- NPS 1/2 đến NPS 24: Áp dụng ASME B16.5-2003 – Dải kích thước phổ biến nhất, phù hợp với phần lớn công trình công nghiệp và dân dụng.
- NPS 26 đến NPS 60: Áp dụng ASME B16.47-2011 – Dành cho đường ống cỡ lớn trong các dự án công nghiệp nặng, chia làm hai dòng
- Mặt bích Ansi class 150 Series A
- Mặt bích Ansi class 150 Series B.
Xác định đúng tiêu chuẩn mặt bích ANSI áp dụng ngay từ đầu giúp bạn tra kích thước chính xác, tránh đặt hàng sai và mất thời gian đổi trả.
2. Lỗ bulong theo tiêu chuẩn bích ANSI 150
Số lỗ bu lông và đường kính đường tâm lỗ bu lông là yếu tố quan trọng bậc nhất vì quyết định trực tiếp đến tính lắp đăt mặt bích Ansi, cũng như tính lắp lẫn giữa các tiêu chuẩn mặt bích khác nhau

Lưu ý:
- Số lượng lỗ luôn là bội số của 4, ví dụ:
- NPS 1/2 ~ 3″: 4 lỗ
- NPS 5 ~ 8″: 8 lỗ
- NPS 10 ~ 14″: 12 lỗ
- Số lỗ bu lông theo series A và sereis B sẽ khác với bảng trên

3. Bảng tra chủng loại và kích thước tiêu chuẩn bích ANSI 150
Để tra cứu được các thông số kích thước của mặt bích ANSI 150, đòi hỏi chúng ta phải xác định được chủng loại mặt bích và theo chủng loại đó mà kích thước sẽ khác nhau
3.1 Chủng loại mặt bích tiêu chuẩn ANSI 150
Với các mặt bích ANSI 150 có kích cỡ từ 24″ trở xuống thì sẽ bao gồm nhiều chủng loại mặt bích khác nhau như:
- Mặt bích mù
- Mặt bích cổ hàn
- Mặt bích hàn bọc
- Mặt bích ren

Cần lưu ý: Chủng loại sẽ hạn chế khi kích cỡ lớn từ 26″ trở lên, theo
- Tiêu chuẩn mặt bích Ansi Series A class 150
- Tiêu chuẩn mặt bích Ansi Series B class 150
3.2 Các kích thước quan trọng của mặt bích ANSI 150
Sau khi xác định được chủng loại mặt bích ANSI 150 cần tra cứu kích thước, chúng ta sẽ lựa chọn các thông số có trong bảng dưới đây theo đúng chủng loại đã xác định

4. Áp suất và nhiệt độ theo tiêu chuẩn mặt bích ANSI class 150
Đây là thông số quyết định liệu mặt bích ANSI 150 có phù hợp với điều kiện vận hành của dự án hay không. Rất nhiều kỹ sư và nhà thầu hiểu nhầm “class 150” là chịu được 150 psi ở mọi điều kiện – điều này hoàn toàn sai.
- Áp suất tối đa ở nhiệt độ từ -29°C đến 38°C là 20,0 bar (290 psi).
- Áp suất cho phép giảm dần khi nhiệt độ tăng. Cụ thể với nhóm vật liệu 1.1 (thép A105 – loại phổ biến nhất thị trường):
- Tại 100°C: chỉ còn 17,7 bar
- Tại 200°C: chỉ còn 13,8 bar
- Nhiệt độ tối đa mà class 150 còn giữ được định mức là 538°C (1000°F).
Trước khi chốt đơn hàng, hãy đối chiếu nhiệt độ vận hành thực tế của hệ thống với định mức áp suất tương ứng. Đây là bước không thể bỏ qua nếu bạn muốn hệ thống vận hành an toàn và bền lâu.
5. Chọn bu lông và gioăng theo tiêu chuẩn bích ANSI 150
Mặt bích tốt mà bu lông, gioăng không phù hợp thì mối nối vẫn có nguy cơ thất bại. Đây là thông tin tiêu chuẩn quy định rõ cho mặt bích ANSI 150:
5.1 Chọn Bu lông cho mặt bích ANSI 150
- Cho phép dùng bu lông cường độ thấp như ASTM A307 Grade B – tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng điều kiện thường.
- Tuy nhiên, với bu lông thép carbon thấp: Không vận hành ở nhiệt độ trên 200°C hoặc dưới -29°C.
5.2 Chọn gioăng cho bích tiêu chuẩn ANSI 150
- Mặt bích đến NPS 24: chỉ dùng gioăng Nhóm No. I theo phụ lục C tiêu chuẩn.
- Mặt bích từ NPS 26: dùng gioăng Nhóm No. Ia hoặc Ib.
- Nếu chọn gioăng kim loại (Ring Joint) hoặc gioăng xoắn ốc (Spiral Wound): phải dùng kèm mặt bích kiểu cổ hàn (welding neck) hoặc khớp nối chồng (lapped joint).
Chúng tôi có thể tư vấn và cung cấp trọn bộ vật tư đi kèm – đảm bảo đồng bộ và đúng tiêu chuẩn ngay từ đầu.
6. Lưu ý đặt mua mặt bích tiêu chuẩn ANSI 150
Với mặt bích ANSI 150 kích thước lớn theo ASME B16.47, thị trường có hai dòng song song. Đây là điểm gây nhầm lẫn và sai sót nhiều nhất khi đặt hàng:
- Series A: kích thước lớn hơn, dùng cho ứng dụng chung. NPS 26 có đường kính ngoài 870 mm.
- Series B: thiết kế nhỏ gọn hơn, đường kính vòng bu lông nhỏ hơn. NPS 26 chỉ có đường kính ngoài 785 mm.
- Tuyệt đối không lắp lẫn Series A với Series B – hai dòng này không tương thích với nhau dù cùng class 150 và cùng NPS.
Khi đặt hàng mặt bích kích thước lớn, bắt buộc phải ghi rõ Series A hay Series B trong yêu cầu kỹ thuật. Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thêm về các loại mặt bích inox, hoặc mặt bích thép theo tiêu chuẩn này.

