HỖ TRỢ MUA HÀNG

8h - 17h30 (Thứ 2 ~ Thứ 7)

sales.vimijsc@gmail.com

Chi nhánh Miền Bắc

Ô10 Linh Đàm, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nôi

Chi nhánh Miền Nam

NG3A, Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương

Chi nhánh Miền Trung

B1A - Âu Cơ, Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng

VIMI CAM KẾT

Giá cạnh tranh

Xuất VAT 10% đầy đủ

Đầy đủ chứng từ bán hàng

Tư vấn 24/7

Nhập khẩu trực tiếp

Hàng có sẵn

Giao hàng toàn quốc

Thông tin sản phẩm

Trong các hệ thống đường ống đòi hỏi khả năng vận hành ổn định dưới áp lực trung bình cao, bích inox JIS 16K chính là giải pháp kỹ thuật tối ưu. Với khả năng chịu tải lên tới 16 kgf/cm2 cùng đặc tính chống ăn mòn tuyệt vời của thép không gỉ, mặt bích JIS này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe nhất của Nhật Bản

1. Phạm vi kích thước và phân loại bích inox JIS 16K

Trong các dự án đòi hỏi áp lực vận hành cao hơn mức thông thường (10K), bích inox JIS 16K là lựa chọn thay thế tất yếu. Theo tiêu chuẩn mặt bích JIS, dòng bích này có sự phân hóa đa dạng về kiểu dáng để phù hợp với từng vị trí lắp đặt cụ thể.

1.1 Chủng loại bích inox JIS 16K

chủng loại mặt bích inox JIS 16K

  • SOH (Slip-on welding hubbed): Mặt bích hàn bọc có cổ, loại này cực kỳ phổ biến vì dễ lắp đặt và chịu lực tốt hơn loại phẳng
  • SW (Socket welding): Hàn măng xông, dùng cho ống size nhỏ cần độ kín cao
  • TR (Threaded): Bích ren, dùng cho các vị trí không thể hàn hoặc khu vực dễ cháy nổ
  • BL (Blank): Bích mù, dùng để bịt đầu ống chờ hoặc thiết bị
  • WN (Welding neck): Bích hàn cổ, “vua” của các loại bích chịu áp và chịu nhiệt cao
  • LJ (Lap joint): Mặt bích lồng, dùng cho hệ thống cần tháo lắp bảo trì thường xuyên

2. Thông số kích thước tiêu chuẩn của bích inox 16K

Để tránh việc thợ lắp đặt cầm nhầm bích 10K cho hệ thống 16K, bạn cần biết rằng bích inox 16K luôn dày hơn và có đường kính ngoài lớn hơn.

» Bảng tra mọi thông số kích thước liên quan tại: Tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K

bích inox jis 16k

Hãy nhìn vào thông số  tại size 100A để thấy sự khác biệt:

  • Đường kính ngoài (D): 225 mm (trong khi bích 10K cùng size chỉ có 210 mm)
  • Tâm lỗ bu lông (C): 185 mm
  • Số lượng lỗ (h): 8 lỗ
  • Kích thước bu lông: Sử dụng bu lông M20 (đường kính lỗ 23 mm)
  • Độ dày bích (t): 22 mm (dày hơn so với bích 10K là 18 mm)

Việc hiểu rõ các thông số này giúp người mua hàng không bị nhà cung cấp tráo hàng kém chất lượng, đồng thời giúp kỹ sư thiết kế chính xác khoảng cách vận hành

3. Các nhóm vật liệu inox chế tạo bích inox 16K

Việc chọn đúng mác thép không gỉ (inox) không chỉ giúp sản phẩm không bị rỉ sét mà còn đảm bảo độ bền cơ học cho toàn bộ công trình khi sử dụng loại mặt bích inox nay:

vật liệu chế tạo mặt bích inox JIS 16K

Bích inox JIS 16K thường được cung cấp theo các nhóm chính sau:

  • Nhóm 021a/021b – Đây là dòng inox phổ biến nhất, đáp ứng tốt môi trường nước sạch, thực phẩm và hóa chất nhẹ. Gồm:
    • SUS 304
    • SUS F304
    • SCS13A / SCS 19A.
  • Nhóm 022a/022b – Với thành phần Molyden, nhóm này chuyên trị các môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất nồng độ cao
  • Nhóm 023a/023b: Các dòng inox Carbon thấp (Low Carbon) như:
    • SUS 304L
    • 316L

4. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và áp suất làm việc

Trong bán hàng kỹ thuật, chúng tôi luôn nhắc khách hàng rằng: Con số 16K chỉ là định mức ở nhiệt độ thường. Khi nhiệt độ lưu chất tăng lên, khả năng chịu áp của bích inox 16K sẽ giảm xuống. Đây là bảng thông số “sống còn” mà các kỹ sư cần nắm vững:

Nhiệt độ lưu chất (°C)Phân nhóm I (MPa)Phân nhóm II (MPa)
Từ nhiệt độ thường đến 120°C2.71.6
220°C2.51.6
300°C2.31.5 – 1.6
400°C1.8 – 2.31.3 – 1.8

Lưu ý: 1 MPa 1 MPa ≈ 10 kgf/cm2. Như vậy, ở nhiệt độ thường, bích inox JIS 16K phân nhóm I có thể chịu tải lên tới 2.7 MPa (khoảng 27 kgf/cm2), cao hơn rất nhiều so với tên gọi 16K của bích

5. Bề mặt tiếp xúc Gasket của bích inox JIS 16K

Khả năng làm kín của hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào bề mặt tiếp xúc giữa mặt bích và gioăng. Với cấp áp suất 16K, bề mặt gia công được yêu cầu tinh xảo hơn để ngăn chặn rò rỉ.

  • Các kiểu bề mặt:
    • Đối với bích SOH, SW, TR, BL: Sử dụng mặt phẳng (FF), mặt đực-cái (MF) hoặc mặt lưỡi-rãnh (TG
    • Đối với bích WN, IT: Ngoài FF, MF, TG còn có thêm mặt có gờ (RF) – loại bề mặt tập trung áp lực rất tốt lên gioăng
  • Độ nhám yêu cầu:
    • Bề mặt FF và RF: Độ nhám Ra từ 3.2 đến 6.3 µm (đường tiện sắc nét)
    • Bề mặt MF và TG: Yêu cầu độ mịn cao hơn, Ra dưới 3.2 µm để đảm bảo độ khít tuyệt đối cho các hệ thống hóa chất hoặc hơi nóng

6. Quy trình chế tạo bích inox JIS 16K

Một sản phẩm bích inox 16K đúng chuẩn không chỉ đẹp ở bề ngoài mà phải đảm bảo cấu trúc tinh thể kim loại bên trong.

  •  Sản phẩm có thể rèn nóng từ phôi thép (tốt nhất), đúc hoặc cắt từ thép tấm dày
  • Nếu cắt bằng plasma/gas, đơn vị sản xuất bắt buộc phải tiện bỏ ít nhất 2mm bề mặt biên bị biến tính nhiệt
  • Mọi mặt bích inox phải được qua quy trình xử lý dung dịch (solution treatment) để giải tỏa ứng suất và ổn định cấu trúc chống ăn mòn
  • Hàng chính hãng phải qua các bước kiểm tra ngoại quan, đo đạc kích thước và các thử nghiệm không phá hủy như siêu âm (UT) hoặc kiểm tra thẩm thấu (PT)

7. Ký hiệu và đánh dấu trên bích JIS 16K

Để phục vụ công tác nghiệm thu và truy xuất nguồn gốc sau này, trên bề mặt chu vi của mỗi chiếc mặt bích phải được đóng dấu rõ ràng các thông tin:

  • Áp suất và Kích thước: Ví dụ: 16K 100 hoặc 16K 100A
  • Vật liệu: Ví dụ: SUS304 hoặc SUS316L
  • Truy xuất nguồn gốc: Phải có mã số lô (Heat number/Batch number) để kiểm tra giấy tờ CO/CQ đi kèm
  • Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mặt bích inox JIS 16K”

Sản phẩm đã xem

Bạn chưa xem sản phẩm nào gần đây.
"