HỖ TRỢ MUA HÀNG

8h - 17h30 (Thứ 2 ~ Thứ 7)

sales.vimijsc@gmail.com

Chi nhánh Miền Bắc

Ô10 Linh Đàm, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nôi

Chi nhánh Miền Nam

NG3A, Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương

Chi nhánh Miền Trung

B1A - Âu Cơ, Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng

VIMI CAM KẾT

Giá cạnh tranh

Xuất VAT 10% đầy đủ

Đầy đủ chứng từ bán hàng

Tư vấn 24/7

Nhập khẩu trực tiếp

Hàng có sẵn

Giao hàng toàn quốc

Thông tin sản phẩm

Trong các hệ thống áp lực cao khắt khe, việc lựa chọn một chốt chặn an toàn như bích mù inox JIS 20K là yếu tố sống còn để bảo vệ toàn bộ công trình. Được chế tạo từ thép không gỉ cấp độ công nghiệp theo tiêu chuẩn Nhật Bản, mặt bích inox này không chỉ đảm bảo khả năng làm kín tuyệt đối mà còn bền bỉ trước mọi tác động ăn mòn.

1. Giới thiệu về bích mù inox JIS 20K

Trong các hệ thống áp lực cao, bích mù inox JIS 20K đóng vai trò là điểm kết nối cực kỳ vững chắc. Tiêu chuẩn này quy định rất nghiêm ngặt về thiết kế để đảm bảo không xảy ra sự cố rò rỉ hay biến dạng dưới tải trọng lớn

giới thiệu về bích mù inox jis 20k

1.1 Phạm vi áp dụng bích mù inox JIS 20K

Kích thước định danh: Mặt bích mù inox 20K được quy định cho dải kích thước từ nhỏ nhất là 10A đến các hệ thống lớn lên tới 600A.

1.2 Chủng loại mặt bích mù inox JIS 20K

  • Các kiểu mặt bích phổ biến:

  • BL (Blank/Blind Flange):
    • Tức là loại mặt bích mù
    • Dùng để bịt kín đầu ống hoặc cổng chờ thiết bị áp lực cao.
  • SOH (Slip-on welding hubbed):
    • Mặt bích hàn bọc có cổ.
    • Lưu ý riêng với cấp 20K, loại này bắt buộc phải áp dụng Type A.
  • WN (Welding neck flange): Bích hàn cổ, loại bích chịu lực tốt nhất nhờ phần cổ dài giúp giảm tập trung ứng suất tại mối hàn.
  • SW (Socket welding): Hàn măng xông, thường dùng cho size ống nhỏ.
  • TR (Threaded): Bích ren và LJ (Lap joint) bích lỏng.
  • IT (Integral): Mặt bích được đúc liền với thiết bị hoặc van.

2. Thông số kích thước tiêu chuẩn bích mù inox 20K

Việc nắm vững kích thước của bích mù inox 20K giúp người mua hàng

  • Kiểm tra được sản phẩm có đúng chuẩn 20K hay không
  • Tránh việc nhà cung cấp trà trộn hàng 10K mỏng hơn.

Hãy dựa vào tiêu chuẩn mặt bích JIS 20K để tra thông số kích thước của bích

kích thước của bích mù inox jis 20k

Dưới đây là bảng tra thông số cơ bản của vài kích cỡ thường dùng của bích mù inox 20K

Size (A)Đ.kính ngoài D (mm)Tâm lỗ bu lông C (mm)Số lỗ x Đ.kính h (mm)Độ dày t (mm)
15A95704 x 15 (M12)14
50A1551208 x 19 (M16)18
100A2251858 x 23 (M20)24
200A35030512 x 25 (M22)30

Bạn có thể thấy, cùng một size 100A nhưng độ dày của:

  • Bích mù JIS 20K lên tới 24mm
  • Dày hơn hẳn so với bích 10K (chỉ 18mm)

3. Vật liệu chế tạo bích mù inox JIS 20K

Vật liệu chế tạo bích mù inox 20K phải đảm bảo cả tính bền cơ học lẫn khả năng chống ăn mòn hóa học. Tiêu chuẩn JIS chia vật liệu thành các nhóm cụ thể để người mua dễ dàng lựa chọn theo môi trường lưu chất.

  • Nhóm 021a/021b: Bao gồm SUS 304, thép rèn SUS F304, thép đúc SCS 13A hoặc SCS 19A
  • Nhóm 022a/022b: Bao gồm SUS 316, thép rèn SUS F316, thép đúc SCS 14A hoặc SCS 16A
  • Nhóm 023a/023b (Inox carbon thấp): Bao gồm SUS 304L, 316L và các mác rèn tương ứng

4. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và áp suất

Trong bán hàng kỹ thuật, tôi luôn nhấn mạnh với khách hàng: Áp suất 20K không phải là con số cố định. Khi nhiệt độ tăng, khả năng chịu tải của inox sẽ suy giảm. Kỹ sư thiết kế cần đặc biệt lưu ý bảng thông số sau:

Nhiệt độ lưu chất (°C)Nhóm 021, 022 (Div I)Nhóm 023 (Div I)Div II (Mọi nhóm)
TL đến 120°C3.4 MPa3.4 MPa2.0 MPa
220°C3.1 MPa3.1 MPa2.0 MPa
300°C2.9 MPa2.9 MPa1.9 – 2.0 MPa
400°C2.3 MPa2.3 MPa1.7 – 1.9 MPa

Ghi chú: TL là nhiệt độ môi trường. Phân nhóm (Division) I thường áp dụng cho size từ 10A đến 150A với khả năng chịu tải cực cao (lên tới 34 kgf/cm2 ở nhiệt độ thường). Các size lớn từ 200A trở lên thường áp dụng Div II để tối ưu độ dày.

5. Bề mặt tiếp xúc của bích mù inox 20K

Với áp suất lên tới 20K, việc làm kín là một thử thách lớn. Do đó, tiêu chuẩn kỹ thuật có những quy định khắt khe về bề mặt kết nối để tránh rò rỉ.

  • Các loại bề mặt: Mặt bích 20K thường sử dụng mặt có gờ (RF), mặt đực-cái (MF) hoặc mặt lưỡi-rãnh (TG)
  • Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không sử dụng mặt phẳng (FF) cho cấp áp suất 20K. Bề mặt phẳng không đủ khả năng tập trung lực siết để giữ gioăng an toàn dưới áp suất lớn
  • Độ nhám: Bề mặt RF yêu cầu độ nhám Ra từ 3.2 đến 6.3 µm. Với các hệ thống đặc biệt dùng mặt MF hoặc TG, độ nhám yêu cầu tinh xảo hơn (dưới 3.2 µm)

6. Ký hiệu và đánh dấu trên bích mù inox JIS 20K

Để phục vụ công tác nghiệm thu dự án và truy xuất nguồn gốc, thông tin đóng dấu trên bề mặt chu vi mặt bích mù inox JIS 20K là bắt buộc và phải rõ ràng:

  • Phải có áp suất định danh (20K), kích thước (ví dụ 100A) và mác vật liệu (ví dụ SUS316)
  • Với mặt bích SOH, bắt buộc phải ghi rõ loại A (Ví dụ: 20K A 100 SUS304)
  • Phải có mã số lô đúc/rèn hoặc số kiểm soát chất lượng để đối chiếu với chứng chỉ CO/CQ
  • Logo hoặc tên nhà sản xuất uy tín

7. Quy trình chế tạo và kiểm tra chất lượng

Một chiếc bích mù inox 20K đạt chuẩn phải trải qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt để chịu được áp lực vận hành lâu dài.

  • Phương pháp sản xuất: Chủ yếu được sản xuất bằng phương pháp rèn nóng từ phôi thép để đảm bảo kết cấu kim loại chặt chẽ, không bị bọt khí. Sau đó, các bề mặt và lỗ bu lông được gia công tiện CNC nhẵn mịn
  • Kiểm tra ngoại quan: Bề mặt không được có vết nứt, rỗ khí hoặc các khuyết tật có hại cho khả năng chịu áp
  • Thử nghiệm chuyên sâu: Đối với các dự án trọng điểm, chúng tôi hỗ trợ khách hàng kiểm tra không phá hủy như thử nghiệm thẩm thấu (PT) để phát hiện vết nứt bề mặt hoặc siêu âm (UT) để kiểm tra độ đồng nhất bên trong lõi thép

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bích mù inox JIS 20K”

Sản phẩm đã xem

Bạn chưa xem sản phẩm nào gần đây.
"