Blind Flange là gì

Blind flange là gì trong tiếng Việt, vì sao lại được ví là là “chốt chặn” an toàn cuối cùng trong mọi hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay. Với những người mới, hoặc các kỹ sư lần đầu tiếp xúc, thậm chí là kỹ sư ống lâu năm vẫn còn chưa hiểu. Chúng tôi liên tục giải thích về khái niệm, dẫn dắt cho khách hàng hiểu nghĩa của từ tiếng Anh và thực tế ứng dụng trên đường ống.

1. Hiểu Blind Flange là gì?

Blind Flange là loại mặt bích đặc và tại sao lại là như vậy? Giải thích theo nghĩa tiếng Anh một cách có liên quan đến ngành ống

  • Blind: Mù – không nhìn thấy – đục
  • Flange: Mặt bích

Vậy: Blind flange chính là mặt bích mù

hiểu blind flange là gì

  • Khác với các loại mặt bích thông thường, phụ kiện đặc biệt này không có lỗ thoát ở tâm, được thiết kế để bịt kín dòng chảy tại các đầu ống hoặc miệng bình áp lực. Nhờ khả năng tháo lắp linh hoạt bằng bu lông, mặt bích mù không chỉ giúp cách ly hệ thống khi bảo trì mà còn hỗ trợ mở rộng đường ống dễ dàng trong tương lai.
  • Khác với đầu bịt ống, blind flange được kết nối bằng bu lông, cho phép người vận hành dễ dàng tháo rời để kiểm tra, làm sạch hoặc mở rộng đường ống trong tương lai.

2. Tiêu chuẩn sản xuất blind flange

Blind flange là bộ phận chịu áp lực trực tiếp tại cuối đường ống, nên được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như:

  • ASME/ANSI: B16.5 (cho các size đến 24″), B16.47 (cho size lớn từ 26″ đến 60″)
  • JIS: JIS B2220 (5K, 10K, 16K, 20K)
  • DIN/EN: EN 1092-1
  • BS: BS 4504

tiểu chuẩn sản xuất blind flange

3. Blind flange type

Dựa vào hình dáng bề mặt làm kín, mặt bích mù được chia thành các loại chính:

  • Flat Face (FF): Bề mặt phẳng hoàn toàn, thường dùng cho hệ thống áp suất thấp hoặc bích nhựa/gang.
  • Raised Face (RF): Có một phần gờ lên ở giữa để tập trung áp lực lên gioăng, giúp làm kín tốt hơn. Đây là loại phổ biến nhất.
  • Ring Type Joint (RTJ): Có rãnh để đặt vòng đệm kim loại, dùng cho hệ thống áp suất cực cao và nhiệt độ khắc nghiệt.

blind flange type

4. Blind flange dimensions

Khi tra cứu kích thước mặt bích mù, bạn cần quan tâm đến các thông số dưới đây, quyết định tới khả năng chịu áp và tính lắp đặt

  • Outside Diameter (D): Đường kính ngoài của bích.
  • Thickness (C): Độ dày bích (thường dày hơn bích rỗng cùng loại để chịu lực uốn tại tâm).
  • Bolt Circle Diameter: Đường kính đường tâm lỗ bu lông.
  • Number of Holes: Số lượng lỗ bu lông.

blind flange dimentions

5. Ứng dụng của blind flange là gì?

Vai trò của blind flange là không thể thay thế trong một số trường hợp mà điển hình là

  • Bịt đầu ống: Kết thúc một tuyến ống tạm thời hoặc vĩnh viễn.
  • Làm kín bình áp lực: Dùng làm nắp đậy cho các lỗ thăm (Manhole) trên bồn chứa.
  • Cách ly hệ thống: Ngăn chặn dòng chảy đi vào một khu vực đang bảo trì hoặc sửa chữa.

ứng dụng của blind flange

6. Blind flange material

Cũng tương tự như các bích nói chung và tại các tiêu chuẩn sản xuất cũng quy định rõ theo từng vật liệu chế tạo, theo đó blind flange thường được làm từ các vật liệu như dưới đây

  • Carbon Steel: ASTM A105 (phổ biến nhất cho PCCC, nước, dầu khí).
  • Stainless Steel: Inox 304, 316 (dùng cho hóa chất, thực phẩm).
  • Alloy Steel: Thép hợp kim cho môi trường nhiệt độ cực cao.
  • Plastic: PVC, uPVC, HDPE (dùng cho hệ thống xử lý nước thải, axit).

blind flange material

7. Blind flange pressure

Cấp áp suất của blind flange phải tương thích với các mặt bích rỗng trong hệ thống, để vừa đảm bảo khả năng chịu áp vừa đảm bảo tính lắp đặt. Đây cũng là điều mà các nhân viên mua hàng kỹ thuật cần phải lưu ý

  • Hệ ANSI: Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500
  • Hệ JIS: 5K, 10K, 16K, 20K
  • Hệ DIN/BS: PN6, PN10, PN16, PN25, PN40

blind flange pressure

8. Vị trí cần lắp blind flange

Trong thực tế thi công và thực tế ứng dụng cho thấy blind flange thường xuất hiện tại các vị trí như

  • Cuối đường trục chính: Nơi dự phòng để kết nối thêm các nhánh ống trong tương lai.
  • Hai đầu của thiết bị đo/Van: Lắp sau các van chặn để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi thiết bị phía sau được tháo ra.
  • Lỗ người chui (Manhole): Trên các bồn chứa nước hoặc bồn chứa hóa chất lớn.
  • Vị trí thử áp (Hydrotest): Dùng để chặn kín các đầu ống để bơm nước thử áp lực toàn hệ thống

vị trí lắp đặt blind flange

5/5 - (1 bình chọn)
"