Yamato SYR-SP là dòng van bướm Yamato, chịu áp lên tới 20K, được thiết kế phù hợp cho các hệ thống công nghiệp nặng. Để tránh sai sót khi sử dụng dưới đây là 5 lưu ý quan trọng khi đọc catalogue
1. Tra cứu yamato SYR-SP trong catalogue tiếng Anh
Trong catalogue tiếng Anh của hãng van Yamato, yamato SYR-SP được trình bày rõ ràng ở phần van bướm điều khiển bằng hộp số, cùng nhóm với các model tương đương ở trang 16. Cụ thể, thông tin của yamato SYR-SP trong catalogue bao gồm:
- Tên sản phẩm: Gear Operated Cast Stainless Steel Butterfly Valve
- Ký hiệu model: SYR-SP
- Tiêu chuẩn áp lực: 10K
- Kiểu vận hành: Thuộc nhóm van bướm tay quay
- Hình ảnh + bản vẽ kỹ thuật: Thể hiện rõ cấu tạo, vị trí lắp đặt và kích thước
- Bảng thông số: Bao gồm vật liệu, kích thước và tiêu chuẩn tương đương JIS – ASTM

2. Lưu ý khi đọc catalogue yamato SYR-SP
Khi tra cứu SYR-SP butterfly valve trong catalogue, người dùng cần chú ý một số điểm quan trọng để hiểu đúng thông số và lựa chọn chính xác SYR-SP butterfly valve phù hợp với nhu cầu sử dụng
- Phân biệt tiêu chuẩn áp lực
- Kiểu kết nối wafer: Van thuộc nhóm van bướm wafer sử dụng dạng kẹp giữa 2 mặt bích JIS, vì vậy cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích để đảm bảo lắp đặt tương thích
- Thông số kích thước:
- L: chiều dài thân van
- H: chiều cao tổng thể (bao gồm hộp số)
- D: đường kính tay quay
- Bảng vật liệu (Material): Được thể hiện theo tiêu chuẩn JIS và ASTM, giúp đối chiếu nhanh chất lượng và khả năng làm việc của từng bộ phận
- Ghi chú nhiệt độ & môi trường: Khuyến cáo không dùng cho môi trường đặc biệt (như khí độc, dễ cháy).

3. Vật liệu của van yamato SYR-SP
Điểm mạnh của yamato SYR-SP không chỉ nằm ở thiết kế hộp số mà còn đến từ vật liệu chất lượng cao, tối ưu cho độ bền và khả năng chống ăn mòn. Toàn bộ các chi tiết đều được lựa chọn theo tiêu chuẩn cao, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp. Vật liệu chi tiết của van bướm dòng SYR-SP gồm:
- Thân van và đĩa van: Sử dụng vật liệu inox đuc SCS13A (ASTM A351-CF8) >> Để hiểu rõ vật liệu này người dùng nên đọc thêm SCS13A là gì
- Trục van: Inox SUS329JI có độ bền cơ học cao và chịu lực xoắn tốt
- Gioăng làm kín: Sử dụng loại RPTFE là Teflon gia cường chịu nhiệt và hóa chốt tốt hơn dòng PPTFE thường

4. Kích thước lắp đặt của yamato SYR-SP
Yamato SYR-SP có dải kích thước từ DN50 (2″) đến DN300 (12″), phù hợp cho cả hệ thống nhỏ và lớn. Để dễ quan sát và lựa chọn, kích thước được chia thành 4 nhóm theo đường kính tay quay như sau (đơn vị: mm):
- Tay quay 100mm với van bướm DN50 ~ van bướm DN65:
- Chiều cao (H): 231 ~ 244 mm
- Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong không gian hẹp
Tay quay 160 mm với van bướm DN80 ~ van bướm DN125:
- Chiều cao (H): 288 ~ 326 mm
- Cân bằng giữa lực vận hành và diện tích lắp đặt
Tay quay 200 mm kích thước từ van bướm DN150 ~ van bướm DN200:
- Chiều cao (H): 383 ~ 413 mm
- Tăng lực quay, phù hợp hệ thống lưu lượng lớn
Tay quay 280 mm nhóm cỡ van bướm DN250 ~ van bướm DN300:
- Chiều cao (H): 513 ~ 542 mm
- Dành cho kích thước lớn, giúp vận hành nhẹ hơn nhờ tay quay lớn

5. Lưu ý khi sử dụng yamato SYR-SP
Để van hoạt động an toàn và đạt tuổi thọ cao nhất, người dùng cần lưu ý các điểm sau:
- Chỉ sử dụng van ở trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn, không dùng để điều tiết dòng chảy.
- Yamato SYR-SY không được thiết kế cho khí độc hoặc khí dễ cháy.
- Khi lắp mặt bích nhựa hoặc composite, phải dùng gioăng phù hợp và siết bulong chắc chắn để tránh rò rỉ.
- Với kích thước DN65 (2 1/2”), cần sử dụng gioăng đặc biệt theo tiêu chuẩn JIS B 2404-1999 (kích thước trong 77mm).
- Kiểm tra định kỳ gioăng RPTFE và tình trạng ốc vít trên thân butterfly valve dòng SYR-SP để phát hiện sớm dấu hiệu mò












TPC RDS5220