Nothing Found

It seems we can’t find what you’re looking for. Perhaps searching can help.

Float valve là một trong những thiết bị xuất hiện rất quen thuộc trong hệ thống bồn nước, bể chứa, nhưng lại ít khi được chú ý. Nhiều người chỉ nhận ra sự tồn tại của thiết bị này khi bồn nước bị tràn, mực nước không ổn định hoặc hệ thống cấp nước hoạt động bất thường. Vậy float valve là gì? Hãy cùng các kỹ sư của chúng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây!

1. Tìm hiểu float valve là gì

Nếu hiểu theo đúng nghĩa tiếng Anh, chúng ta sẽ hiểu float valve là gì và đây là một thuật ngữ rất trực diện:

   Float có nghĩa là nổi, dùng để chỉ bộ phận phao luôn thay đổi vị trí theo mực nước

•   Valve có nghĩa là van, thiết bị dùng để đóng hoặc mở dòng chảy

float valve là gì

Từ cách ghép nghĩa này, có thể hiểu float valve là loại van đóng mở dựa trên chuyển động nổi hoặc chìm của phao. Trong tiếng Việt, thiết bị này được gọi quen thuộc là van phao, thường được sử dụng để kiểm soát mực nước tự động trong bồn hoặc bể chứa.

2. Chủng loại float valve

Trên thực tế, float valve không chỉ có một kiểu duy nhất, việc phân loại rõ ràng giúp người dùng lựa chọn đúng loại float valve, đảm bảo vận hành ổn định, độ bền cao và phù hợp với môi trường sử dụng.

2.1 Phân loại float valve theo chức năng

Dựa trên cách thức điều khiển đóng/mở, float valve được chia thành các nhóm chính. Mỗi loại có nguyên lý hoạt động khác nhau, từ cơ học đơn giản đến điều khiển bằng tín hiệu điện, phù hợp với quy mô và mức độ tự động hóa của hệ thống:

•   Mechanical float valve – (loại cơ):

         •   Đây là loại float valve phổ biến nhất, hoạt động hoàn toàn bằng cơ học. Phao nổi trực tiếp tác động lên trục van để đóng hoặc mở dòng nước

         •   Loại cơ có cấu tạo đơn giản, không cần điện, dễ lắp đặt và thường được sử dụng trong bể nước sinh hoạt, bồn chứa nhỏ và trung bình

•   Electric float valve (loại điện):

         •   Loại này sử dụng phao kết hợp với công tắc điện hoặc tín hiệu điều khiển để đóng mở van

         •   Van phao điện thường dùng trong hệ thống bồn chứa lớn, yêu cầu kiểm soát mực nước chính xác hoặc tích hợp với tủ điều khiển, bơm nước và hệ thống tự động hóa

phân loại float valve theo chức năng

2.2 Phân loại float valve theo vật liệu

Vật liệu chế tạo là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu áp, chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng của float valve. Dưới đây là các nhóm vật liệu tiêu biểu:

•   Stainless steel float valve: Là loại valve làm bằng inox (thường là 304 hoặc 316) nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt và chịu áp tốt, đảm bảo vệ sinh cho môi trường nước

•   Brass float valve (đồng): Vật liệu đồng có tính kháng khuẩn tự nhiên, dễ gia công, khả năng chống ăn trung bình, chịu được nhiệt độ cao trong môi trường nước nóng

•   Cast iron float valve (gang): Được thiết kế cho các hệ thống bồn chứa cần valve cỡ lớn, gang cho độ cứng và khả năng chịu tải tốt, thường được phủ sơn epoxy để tăng khả năng chống ăn mòn

•   Plastic float valve (nhựa): Nhựa có ưu điểm nhẹ, không bị ăn mòn và giá thành thấp. Loại valve này phù hợp cho bồn nước dân dụng, hệ thống tưới tiêu, bể chứa hóa chất loãng hoặc môi trường áp suất thấp

phân loại float valve theo vật liệu

3. Float valve dùng trong môi trường nào

Float valve được sử dụng chủ yếu trong môi trường nước, với chức năng kiểm soát mực nước tự động trong bồn, bể chứa hoặc hệ thống cấp nước. Chính vì phạm vi ứng dụng tập trung vào nước nên trong thực tế, thiết bị này còn được gọi phổ biến là water float valve

•   Trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt, float valve giúp duy trì mực nước ổn định trong bồn chứa mái, bể ngầm, bồn inox hoặc bồn nhựa, hạn chế tình trạng tràn nước hoặc cạn bồn

•   Với hệ thống công nghiệp, valve được dùng trong bể chứa nước làm mát, nước cấp cho lò hơi, hệ thống xử lý nước và các bồn trung gian trong dây chuyền sản xuất

•   Ngoài nước sạch, một số loại float valve bằng inox, nhựa kỹ thuật hoặc gang phủ epoxy còn có thể làm việc với nước thải, nước có cặn nhẹ hoặc dung dịch lỏng không ăn mòn mạnh

float valve dùng trong môi trường nào

Tóm lại, môi trường làm việc điển hình của float valve là nước, từ nước sinh hoạt đến nước công nghiệp. Với các ứng dụng đặc thù hơn, cần đánh giá kỹ tính chất lưu chất và điều kiện vận hành trước khi lựa chọn loại float valve phù hợp

4. Lắp đặt float valve đúng kỹ thuật

Việc lắp đặt float valve đúng kỹ thuật quyết định trực tiếp đến độ ổn định của mực nước, độ kín và tuổi thọ của valve trong quá trình vận hành. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra kích thước kết nối, áp suất làm việc của hệ thống và tình trạng phao để đảm bảo phù hợp với bồn hoặc bể chứa.

•   Float valve thường được lắp ở thành bên của bồn nước, tại vị trí cao nhất tương ứng với mực nước mong muốn

•   Khi lắp, cần đảm bảo thân valve nằm cố định, không bị nghiêng, phao có không gian chuyển động tự do và không bị vướng thành bồn hoặc đường ống bên trong

•   Với các loại kết nối ren, cần quấn băng tan hoặc sử dụng keo làm kín đúng kỹ thuật để tránh rò rỉ

lắp đặt float valve đúng kỹ thuật

Sau khi hoàn tất lắp đặt, nên cấp nước thử để kiểm tra khả năng đóng mở của float valve. Mực nước phải dừng đúng vị trí cài đặt, valve đóng kín khi phao đạt mức cao và mở hoàn toàn khi mực nước hạ xuống. Nếu phát hiện hiện tượng đóng không kín, cần điều chỉnh lại tay đòn phao hoặc kiểm tra gioăng làm kín trước khi đưa vào sử dụng chính thức

5. Nhãn hiệu float valve là gì

Trên thị trường hiện nay, float valve được cung cấp bởi nhiều nhãn hiệu khác nhau, từ phân khúc dân dụng đến công nghiệp. Một số có thể kể đến như sau:

•   Float valve nhập khẩu: Joeun, Arita, ODK, Venn, Sanwa…

•   Float valve trong nước: Minh Hòa

nhãn hiệu float valve

6. Gioăng kín của float valve là gì? Làm bằng vật liệu gì

Gioăng kín của float valve là bộ phận làm kín, có nhiệm vụ ngăn rò rỉ nước tại các vị trí tiếp xúc trong quá trình vận hành. Trên thực tế, gioăng kín không chỉ xuất hiện tại cơ cấu đóng mở bên trong van mà còn được lắp tại tiếp điểm phần kết nối giữa float valve và đường ống

gioăng kín của float valve

Về vật liệu, gioăng kín của float valve thường được làm từ cao su kỹ thuật như NBR, EPDM hoặc silicone.

•   Gioăng NBR được sử dụng phổ biến nhờ độ đàn hồi tốt và khả năng làm việc ổn định trong môi trường nước sạch

•   Gioăng EPDM phù hợp hơn với nước nóng, môi trường ngoài trời và điều kiện làm việc lâu dài. Trong các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao

•   Gioăng silicone được ưu tiên nhờ tính trơ và an toàn với nước sinh hoạt

7. Kết luận

Hy vọng qua những nội dung trên, bạn đã hiểu rõ float valve là gì, các chủng loại phổ biến, môi trường sử dụng cũng như những lưu ý quan trọng trong lắp đặt và lựa chọn. Việc chọn đúng loại float valve phù hợp với hệ thống không chỉ giúp kiểm soát mực nước hiệu quả mà còn góp phần nâng cao độ bền và tính ổn định cho toàn bộ công trình.

"