Nothing Found

It seems we can’t find what you’re looking for. Perhaps searching can help.

Air vent là gì? Đây là câu hỏi mà dạo gần đây các kỹ sư của chúng tôi nhận được rất nhiều từ phía khách hàng. Công nghiệp phát triển, các hệ thống công nghiệp hiện nay ngoài tiêu chí vận hành được thì tiêu chí vận hành tốt, vận hành lâu dài và hiệu quả cũng đang ngày càng được quan tâm. Air vent valve chính là van xả khí, một trong những loại van mang lại năng suất và độ ổn định cho hệ thống. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về loại van này qua bài viết dưới đây.

1. Air vent là gì? Air valve là gì

Air vent hay air valve là loại valve hoạt động rất đơn giản, khi chất lỏng được bơm qua đường ống, hệ thống sẽ tạo ra một lượng khí lớn bên trong đường ống, sau đó khí sẽ đi ra đường ống thông hơi. Khi lưu chất dâng lên đồng thời phao sẽ dâng lên giúp van mở ra nhằm thoát khí. Khi lượng khí ổn định, van sẽ đóng lại từ từ để đảm bảo tính liền mạch của hệ thống

air vent là gì

Airvent được sử dụng cho các hệ thống sản xuất, lò hơi, nhà máy, hệ thống lanh, viện hóa học, viện hóa chất. Với các chất liệu Inox, Gang, Đồng hoạt động tốt trong nhiều điều kiện môi trường. Áp lực tối đa PN16 ~ PN25. Nhiệt độ tối đa 120 độ C. Van có kích cỡ từ DN15- DN50, có thể kết hợp với rá để phù hợp với hệ thống.

2. Cấu tạo của air vent

Air vent  là thiết bị có kết cấu tương đối đơn giản nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và giải phóng lượng khí dư trong đường ống. Bên trong air valve được trang bị một phao tự động, cho phép hút và xả luồng không khí phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành, giúp duy trì trạng thái làm việc ổn định của đường ống

cấu tạo của air vent

Về mặt cấu tạo, air vent thường bao gồm các bộ phận chính sau:

•   Thân (body): Được chế tạo từ các vật liệu như gang, đồng, thép hoặc thép không gỉ, có khả năng chịu lực, chịu nhiệt và áp suất cao, phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau của hệ thống

•   Nắp (capo): Có vật liệu tương tự thân van, được lắp ghép trực tiếp với thân và bố trí lỗ xả khí ở phía trên. Bộ phận này đóng vai trò bảo vệ các chi tiết bên trong và định hướng dòng khí thoát ra ngoài

•   Bóng phao (float): Thường được làm từ inox, có khối lượng nhẹ và khả năng chuyển động linh hoạt. Bóng phao đảm nhiệm chức năng kiểm soát quá trình hút và xả khí dư trong đường ống, giúp airvent đóng mở tự động theo trạng thái của lưu chất

•   Lỗ xả khí (air outlet): Được liên kết với bóng phao, là vị trí để lượng khí dư thoát ra ngoài hệ thống khi air valve hoạt động

3. Nguyên lý hoạt động air vent là gì

Nguyên lý làm việc của air vent dựa trên sự chênh lệch trọng lượng riêng giữa không khí và nước, kết hợp với chuyển động tự động của bóng phao bên trong van. Cụ thể, quá trình vận hành được diễn ra theo các trạng thái sau:

•   Ở trạng thái bình thường: Khi trong hệ thống không tồn tại khí, nước đi vào air vent sẽ ép bóng phao dâng lên. Thông qua cơ cấu đòn bẩy, bóng phao bịt kín lỗ xả, giữ cho air valve ở trạng thái đóng

•   Khi hệ thống vận hành: Dòng lưu chất bị khuấy trộn và va đập vào thành ống, tạo ra các bọt khí. Do không khí có trọng lượng riêng nhỏ hơn nước, các bọt khí này sẽ nổi lên và di chuyển theo dòng chảy

•   Khi đi vào air vent: Lượng khí theo dòng lưu chất lọt vào bên trong van và dần dần tích tụ. Khi lượng khí đủ lớn, trọng lượng của không khí sẽ thắng áp lực nước, ép nước hạ thấp xuống trong thân airvent. Lúc này bóng phao bị kéo xuống, làm chuyển động cơ cấu đòn bẩy và mở lỗ xả, cho phép không khí thoát ra ngoài đường ống

•   Khi lượng khí được xả ra ngoài đạt đến mức ổn định: Nước từ đường ống sẽ tiếp tục dâng lên trong air valve, đẩy bóng phao đi lên và đóng kín lỗ xả. Van trở về trạng thái ban đầu và tiếp tục chu trình làm việc. Quá trình này diễn ra liên tục trong suốt thời gian hệ thống vận hành dòng lưu chất

nguyên lý hoạt động của air vent

4. Vật liệu air vent là gì

Vật liệu chế tạo air vent khá đa dạng và có sự khác biệt theo từng khu vực sản xuất. Mỗi quốc gia hoặc khu vực thường ưu tiên sử dụng những loại vật liệu phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện ứng dụng thực tế. Dù khác nhau về vật liệu, nhưng về cơ bản cơ chế hoạt động của air vent vẫn tương tự nhau, mỗi loại vật liệu sẽ có những ưu điểm riêng để đáp ứng các yêu cầu sử dụng khác nhau:

•   Brass air vent (đồng): Thường được sản xuất nhiều tại các quốc gia châu Âu như Ý, Thổ Nhĩ Kỳ. Thân van bằng đồng có độ cứng cao, khả năng chịu va đập tốt, phù hợp với các hệ thống có quy mô vừa và nhỏ. Giá thành ở mức trung bình, dễ tiếp cận

•   Stainless steel air valve (inox) Được chế tạo từ thép không gỉ hoặc inox vi sinh, có khả năng chịu nhiệt rất tốt (có thể lên tới trên 800°C), chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt. Bề mặt sáng, tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các hệ thống yêu cầu cao về vệ sinh và độ bền. Giá thành của air valve inox thường cao hơn so với các vật liệu khác

•   Cast iron air vent (gang): Phổ biến tại các thị trường châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, thường sử dụng gang cầu. Vật liệu này có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao theo thời gian và thường được phủ sơn epoxy để tăng khả năng chống ăn mòn. Airvent bằng gang có giá thành thấp, phù hợp với các hệ thống công nghiệp và hạ tầng quy mô lớn

vật liệu air vent

5. Lưu ý lắp đặt air valve là gì

Việc lựa chọn vị trí lắp đặt air vent phù hợp là rất quan trọng. Để đạt hiệu quả xả khí tối đa, air valve cần được lắp đặt tại vị trí cao nhất trong hệ thống. Khí dư sinh ra trong đường ống luôn có xu hướng bị giữ lại tại các điểm cao, vì vậy lắp valve tại vị trí này sẽ giúp khí thoát ra nhanh và hiệu quả hơn:

•   Air vent luôn phải được lắp đặt theo phương thẳng đứng, trong đó hướng xả khí là điểm cao nhất của van, do không khí có xu hướng chuyển động lên trên. Khi lắp đặt air valve, cần đặc biệt lưu ý lắp đúng chiều làm việc; nếu lắp ngược, airvent sẽ không phát huy được tác dụng

•   Ngoài ra, không khí thường bị vướng lại tại các đoạn gấp khúc của đường ống. Vì vậy, trong quá trình thiết kế và thi công, cần bố trí air valve tại những vị trí gấp khúc để loại bỏ hoàn toàn lượng khí dư trong quá trình hệ thống vận hành

lưu ý lắp đặt air vent

6. Ứng dụng của air vent là gì

Airvent được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống và công trình kỹ thuật khác nhau, với vai trò loại bỏ khí dư nhằm đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả. Cụ thể, air vent được ứng dụng trong các lĩnh vực sau:

•   Hệ thống đường ống dẫn nước: Bao gồm các đường ống cấp nước và thoát nước tại khu đô thị, khu công nghiệp, nơi yêu cầu hệ thống vận hành liên tục và hạn chế tối đa tình trạng ứ khí trong đường ống

•   Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Air valve được lắp đặt trong các hệ thống PCCC và các hệ thống dẫn nước khép kín theo dây chuyền, giúp duy trì áp suất ổn định và đảm bảo hiệu quả dẫn truyền nước

•   Hệ thống tưới tiêu và hồ bơi: Air vent được sử dụng trong các đường ống tưới tiêu nông nghiệp, hồ bơi cũng như các hệ thống sản xuất có đường ống dẫn truyền hóa chất

•   Công trình công nghiệp nặng: Airvent còn được ứng dụng trong các công trình thủy điện, các đường ống dẫn phục vụ khai thác dầu khí và khai khoáng, nơi yêu cầu cao về độ bền và khả năng làm việc ổn định của hệ thống đường ống

ứng dụng của air vent

7. Kết luận

Hy vọng những nội dung trên đã giúp người đọc hiểu rõ và trả lời được câu hỏi “air vent là gì? air valve là gì?” cũng như vai trò của air vent valve trong các hệ thống đường ống. Trên thị trường hiện nay, air vent được cung cấp với nhiều chủng loại, vật liệu và xuất xứ khác nhau như châu Âu, châu Á…, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, công nghiệp, PCCC và hạ tầng kỹ thuật.

kết luận về air vent

Việc lựa chọn airvent phù hợp cần được xem xét dựa trên điều kiện làm việc thực tế của hệ thống như áp suất, nhiệt độ, môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Khi được lựa chọn và lắp đặt đúng cách, air valve sẽ góp phần quan trọng trong việc loại bỏ khí dư, nâng cao hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống đường ống.

mua air vent ở đâu

"