Showing all 5 results

Ống vi sinh chuẩn JIS là ống inox vi sinh cao cấp chế tạo theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G 3447 cho ngành thực phẩm và đồ uống. Với kích thước chuẩn xác, độ cứng vững cao và độ bóng vượt trội, dòng ống inox vi sinh JIS này đảm bảo an toàn vệ sinh tối đa.

1. Ống vi sinh chuẩn JIS là gì

Ống vi sinh chuẩn JIS là dòng ống vi sinh thuộc nhóm  được chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn JIS G 3447 (Stainless steel sanitary pipes) do Ủy ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JISC) ban hành.

ống vi sinh chuẩn jis là gì

Dòng ống vi sinh chuẩn JIS sở hữu ba giá trị kỹ thuật cốt lõi:

  • Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản khắt khe
    • Đại diện cho chuẩn mực kỹ thuật cao về độ bền
    • Độ chính xác hình học và tính an toàn vệ sinh thực phẩm của đất nước mặt trời mọc.
  • Định danh đặc trưng theo hệ số “S”
    • Kích thước danh nghĩa được xác định theo hệ “S” (Sanitary) chuẩn Nhật
    • Giúp việc lựa chọn quy cách và lắp ghép phụ kiện diễn ra đồng bộ.
  • Độ cứng vững và độ bền cơ học cao
    • Thành ống ở các dải kích cỡ lớn được gia tăng độ dày lên đến 2.0 mm
    • Giúp tuyến ống chịu va đập cơ học và áp suất dòng chảy vượt trội.

2. Đặc điểm kỹ thuật của ống inox vi sinh JIS

Ống inox vi sinh JIS mang trong mình những đặc tính kỹ thuật riêng biệt được tối ưu hóa cho các hệ thống máy móc chế biến thực phẩm công nghệ Nhật

đặc điểm của ống vi sinh chuẩn jis

  • Quy cách định danh theo hệ số “S” danh nghĩa
    • Kích thước ống được gọi tên theo các cấp số “S”
    • Ví dụ như: 1.0S (25.4 mm), 1.25S (31.8 mm), 1.5S (38.1 mm), 2.0S (50.8 mm), 2.5S (63.5 mm), 3.0S (76.3 mm), 3.5S (89.1 mm), 4.0S (101.6 mm).
  • Đặc tính thành ống dày dặn ở các size lớn
    • Từ 1.0S đến 1.5S có độ dày 1.2 mm, Size 2.0S dày 1.5 mm, từ 2.5S đến 4.0S độ dày lên đến 2.0 mm
    • Dày hơn so với chuẩn ISO hay SMS vốn chỉ dày 1.6 mm
    • Mang lại độ cứng vững kết cấu cao, chống móp méo va đập và chống rung lắc khi vận hành bơm công suất lớn.
  • Mác thép không gỉ chất lượng cao
    • Chế tạo chủ yếu từ hai mác thép Austenitic là SUS304 TBS cho môi trường thực phẩm và đồ uống thông thường
    • SUS316L TBS cho môi trường chứa ion clorua, axit hữu cơ hoặc yêu cầu tiệt trùng khắt khe.
  • Độ hoàn thiện bề mặt vi sinh siêu mịn
    • Bề mặt trong được đánh bóng cơ học đạt độ mịn #320 – #400 grit hoặc điện hóa (EP) đạt Ra ≤ 0.8 μm hoặc Ra ≤ 0.4 μm
    • Triệt tiêu vi kẽ hở bám dính của vi sinh vật, đáp ứng hoàn hảo chu trình làm sạch CIP và tiệt trùng hơi nóng SIP.
  • Dung sai kích thước nghiêm ngặt
    • Độ tròn, độ thẳng và độ dày thành ống được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn JIS G 3447
    • Tối ưu cho công nghệ hàn tự động orbital welding

3. Bảng quy cách kích thước ống vi sinh JIS thông dụng

Để thuận tiện cho công tác thiết kế hệ thống và bóc tách khối lượng vật tư công trình, kỹ sư có thể tra cứu thông số kỹ thuật chi tiết của dòng ống này theo bảng kích thước ống vi sinh chuẩn JIS G 3447 dưới đây:

Quy cách danh nghĩaĐường kính ngoài OD (mm)Đường kính trong ID (mm)Độ dày thành ống (mm)Chiều dài tiêu chuẩnTrọng lượng lý thuyết (kg/m)
JIS 1.0S25.423.01.26 mét0.73
JIS 1.25S31.829.41.26 mét0.92
JIS 1.5S38.135.71.26 mét1.11
JIS 2.0S50.847.81.56 mét1.85
JIS 2.5S63.559.52.06 mét3.08
JIS 3.0S76.372.32.06 mét3.72
JIS 3.5S89.185.12.06 mét4.36
JIS 4.0S101.697.62.06 mét4.99

Lý do, 5 kích cỡ 1.0S, 1.5S, 2.0S, 2.5S và 3.0S trở thành kích cỡ thông dụng nhất trên thị trường:

  • JIS 1.0S (OD 25.4 mm)
    • Kích thước tiêu chuẩn cho các nhánh cấp liệu máy chiết rót
    • Đường lấy mẫu vô trùng và nhánh hồi đường ống CIP cỡ nhỏ.
  • JIS 1.5S (OD 38.1 mm)
    • Kích cỡ phổ biến nhất cho đường cấp liệu đóng gói trung bình
    • Đường phân phối từ bồn trộn và hệ thống gia nhiệt thực phẩm.
  • JIS 2.0S (OD 50.8 mm)
    • Tuyến ống trục chính của đa số nhà máy thực phẩm và đồ uống Nhật Bản,
    • Đáp ứng lưu lượng vận chuyển 10 – 25 m3/h với áp lực dòng chảy ổn định.
  • JIS 2.5S (OD 63.5 mm)
    • Dùng cho các tuyến thu gom từ bồn lên men, bồn chứa nguyên liệu lớn
    • Đường ống truyền tải nguyên liệu thô công suất lớn.
  • JIS 3.0S (OD 76.3 mm)
    • Tuyến ống trục chính liên kết giữa các phân xưởng sản xuất, trạm bơm
    • Đường ống tiếp nhận nguyên liệu và phân phối trung tâm.
  • Nguyên nhân kỹ thuật chung
    • Năm kích cỡ này tương thích hoàn hảo với công suất làm việc của các dòng bơm ly tâm thực phẩm xuất xứ Nhật Bản (3 – 50 m3/h)
    • Giúp duy trì vận tốc dòng chảy lý tưởng (1.5 – 2.5 m/s) để ngăn ngừa lắng đọng cặn và cân bằng áp lực toàn tuyến.

4. Phụ kiện kết nối đồng bộ theo chuẩn JIS

Sức mạnh của hệ thống ống vi sinh chuẩn JIS nằm ở tính đồng bộ cao với hệ sinh thái phụ kiện kết nối chuyên dụng theo tiêu chuẩn Nhật Bản

phụ kiện kết nối với ống vi sinh chuẩn jis

  • Khớp nối nhanh Clamp theo chuẩn JIS (JIS Sanitary Clamp)
    • Cấu tạo: Gồm hai đầu hàn ferrule kiểu Nhật, một gioăng làm kín và một cùm kẹp clamp bằng inox.
    • Ưu thế tháo lắp cực nhanh: Thao tác mở cùm kẹp bằng tay chỉ mất vài giây, cho phép kiểm tra vệ sinh hàng ngày cực kỳ thuận tiện và an toàn.
    • Độ kín khít cao: Thiết kế mặt côn và rãnh gioăng chính xác giúp triệt tiêu hoàn toàn khe hở đọng chất lỏng.
  • Khớp nối rắc co IDF chuẩn Nhật (JIS IDF Union)
    • Cấu tạo: Gồm đai ốc ren thang Acme lục giác hoặc tròn có khía, đầu ren male part, đầu côn liner và gioăng tiết diện chữ T (T-ring gasket).
    • Khả năng chịu áp: Chịu được áp lực siết và rung chấn lớn từ máy móc công nghiệp, không bị rò rỉ trong quá trình vận hành liên tục.
  • Hệ phụ kiện hàn JIS
    • Cung cấp đầy đủ cút hàn 90 độ, cút 45 độ, tê đều, tê thu, côn thu đồng tâm và lệch tâm chuẩn JIS G 3447 đồng bộ.
  • Van vi sinh chuẩn JIS
    • Các dòng van bướm vi sinh kẹp clamp, van màng vi sinh và van lấy mẫu sản xuất đồng bộ theo dải OD hệ “S”.

5. So sánh ống vi sinh chuẩn JIS với ống chuẩn DIN

Trong quá trình thi công các nhà máy tại Việt Nam, sự khác biệt giữa ống vi sinh chuẩn JIS (Nhật Bản) và ống vi sinh chuẩn DIN (Đức) là bài toán kỹ thuật thường gặp. Kỹ sư có thể đối chiếu bảng dưới đây để phân biệt rõ:

Tiêu chí so sánhỐng vi sinh chuẩn JIS (JIS G 3447)Ống vi sinh chuẩn DIN (DIN 11850)
Cơ quan ban hànhỦy ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JISC)Viện Tiêu chuẩn Đức (DIN)
Cách định danh kích thướcTheo hệ số “S” danh nghĩa (1.0S, 1.5S, 2.0S…)Theo kích thước danh nghĩa DN (DN25, DN40, DN50…)
Đường kính ngoài OD thực tế1.0S OD 25.4 mm, 2.0S OD 50.8 mm, 2.5S OD 63.5 mmDIN DN25 OD 28/29 mm, DIN DN50 OD 52/53 mm, DIN DN65 OD 70 mm
Độ dày thành ống1.2 mm (1.0S-1.5S), 1.5 mm (2.0S), 2.0 mm (2.5S-4.0S)Thành dày 1.5 mm – 2.0 mm
Khớp nối kết nối đặc trưngKhớp nối Clamp kiểu Nhật, rắc co IDF chuẩn NhậtRắc co DIN 11851 ren Rd, mặt bích vô trùng DIN 11864
Khả năng chịu áp lựcMức tiêu chuẩn công nghiệp caoRất cao (chịu áp suất danh định PN25 – PN40)
Phạm vi ứng dụng phổ biếnNhà máy FDI Nhật Bản, máy móc công nghệ NhậtNhà máy bia, đồ uống Châu Âu, dược phẩm EU-GMP

so sánh ống vi sinh chuẩn jis với din

Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Sự chênh lệch kích thước OD giữa hệ JIS và hệ DIN khiến hai loại ống này tuyệt đối không thể hàn giáp mối trực tiếp với nhau
  • Kỹ sư bắt buộc phải dùng côn thu chuyển đổi tiêu chuẩn JIS – DIN để chuyển tiếp dòng chảy liên tục, tránh tạo góc chết gây nhiễm tạp khuẩn.

6. So sánh ống vi sinh chuẩn JIS với ống chuẩn ISO

Cả ống vi sinh JIS G 3447 và ống vi sinh chuẩn ISO 2037 đều là những tiêu chuẩn chất lượng cao được áp dụng rộng rãi. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai hệ tiêu chuẩn này:

Tiêu chí so sánhỐng vi sinh chuẩn JIS (JIS G 3447)Ống vi sinh chuẩn ISO (ISO 2037)
Nguồn gốc tiêu chuẩnTiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS)Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO)
Ký hiệu quy cáchTheo hệ số “S” danh nghĩa (1.0S, 1.5S, 2.0S, 2.5S…)Gọi trực tiếp theo OD thực tế (OD 25, 38, 51, 63.5…)
Đường kính ngoài OD thực tế1.0S=25.4mm, 1.5S=38.1mm, 2.0S=50.8mm, 2.5S=63.5mm, 3.0S=76.3mmISO OD 25mm, ISO OD 38mm, ISO OD 51mm, ISO OD 63.5mm, ISO OD 76.1mm
Độ dày thành ốngSize lớn từ 2.5S trở lên dày 2.0 mmThường dày 1.6 mm ở dải size lớn
Độ cứng vững kết cấuRất cao, chống rung lắc va đập vượt trộiNhẹ hơn, tối ưu chi phí và tải trọng treo
Khả năng phối ghép hàn nốiRất thuận lợi, có thể hàn đối đầu trực tiếpRất thuận lợi, có thể hàn đối đầu trực tiếp
Thị phần nhà máy ứng dụngThống trị trong các dự án FDI Nhật BảnPhổ biến tại các dự án đa quốc gia Châu Âu, Mỹ

so sánh ống vi sinh chuẩn jis với iso

Đánh giá kỹ thuật:

  • Đường kính ngoài OD của ống JIS và ống ISO tương đồng gần như tuyệt đối (độ lệch chỉ 0.1 – 0.4 mm)
  • Giúp việc phối ghép giữa thiết bị Nhật Bản và hệ thống ống vi sinh ISO diễn ra thuận lợi mà không gặp trở ngại về kích thước hình học.

7. So sánh ống vi sinh chuẩn JIS với ống SMS

Bên cạnh chuẩn ISO, việc so sánh giữa ống vi sinh chuẩn JIS và ống vi sinh chuẩn SMS cũng rất quan trọng trong thiết kế dây chuyền thực phẩm:

Tiêu chí so sánhỐng vi sinh chuẩn JIS (JIS G 3447)Ống vi sinh chuẩn SMS (SMS 3008)
Nguồn gốc tiêu chuẩnTiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)Tiêu chuẩn Thụy Điển / Bắc Âu (SMS)
Kích thước đường kính ngoài (OD)1.0S=25.4mm, 1.5S=38.1mm, 2.0S=50.8mm, 2.5S=63.5mmSMS 25=25.0mm, SMS 38=38.0mm, SMS 51=51.0mm, SMS 63.5=63.5mm
Độ dày thành ốngDày dặn hơn ở các size lớn (2.5S – 4.0S dày 2.0mm)Thành mỏng hơn (1.2 mm – 1.6 mm)
Khớp nối rắc co đặc trưngRắc co IDF chuẩn Nhật ren thang AcmeRắc co SMS ren tròn gioăng phẳng L-ring
Phương thức kết nối ưu tiênKhớp nối nhanh Tri-clamp kiểu NhậtKhớp nối rắc co ren tròn SMS
Khả năng phối ghép hàn nốiRất thuận lợi, có thể hàn đối đầu trực tiếpRất thuận lợi, có thể hàn đối đầu trực tiếp

so sánh ống vi sinh chuẩn jis với sms

Nhờ sự tương đồng cao về đường kính ngoài OD giữa hệ JIS và hệ SMS, các đoạn ống có thể được hàn giáp mối trực tiếp với nhau một cách êm ái, đảm bảo thẩm mỹ và yêu cầu vệ sinh.

8. Ứng dụng thực tế của ống vi sinh chuẩn JIS

Với độ bền vượt trội và tính tương thích cao với công nghệ Nhật Bản, dòng ống inox vi sinh JIS là sự lựa chọn hàng đầu trong các lĩnh vực sau

ứng dụng của ống vi sinh chuẩn jis

  • Các nhà máy công nghiệp thực phẩm FDI Nhật Bản tại Việt Nam: Hệ thống đường ống tại Ajinomoto, Yakult, Sapporo, Acecook, Kirin, Meiji, Suntory…
  • Ngành sản xuất mì ăn liền, gia vị và nước chấm: Dây chuyền truyền dẫn nước sốt súp, nước tương, dầu sa tế và gia vị lỏng đóng gói theo tiêu chuẩn an toàn Nhật Bản.
  • Ngành chế biến sữa chua lên men vi sinh và nước uống điện giải: Dây chuyền nuôi cấy vi sinh lên men, nước uống bổ sung ion và đồ uống đóng chai vô trùng.
  • Ngành hóa mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân: Dây chuyền sản xuất kem dưỡng, dầu gội, mỹ phẩm công nghệ Nhật Bản yêu cầu độ sạch cao.
  • Dây chuyền máy đóng gói và chiết rót tự động: Lắp đặt trực tiếp cho các cụm máy móc công nghiệp nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản.

9. Ống vi sinh JIS lắp phụ kiện theo chuẩn nào

Khi thi công lắp đặt hoặc bảo trì thay thế hệ thống đường ống công nghệ, việc nắm rõ khả năng phối ghép phụ kiện của ống vi sinh JIS là yếu tố rất quan trọng đối với các kỹ sư cơ điện:

  • Phụ kiện theo tiêu chuẩn JIS (Tương thích 100% hoàn hảo):
    • Ống vi sinh JIS hàn đối đầu vừa khít tuyệt đối với các phụ kiện cút hàn, tê hàn, côn thu JIS, khớp nối Clamp JIS và rắc co IDF chuẩn Nhật cùng kích cỡ hệ “S”.
    • Mối hàn phẳng mịn, đồng đều chiều dày, không tạo gờ bậc hay góc chết, đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh cao nhất.
  • Phụ kiện khớp nối nhanh Tri-clamp chuẩn ISO và 3-A / BS 4825 (Tương thích trực tiếp cực cao):
    • Do kích thước OD của chuẩn JIS gần như trùng khớp hoàn toàn với chuẩn ISO và 3-A/BS hệ Inch (1.0S ~ 25.4mm, 1.5S ~ 38.1mm, 2.0S ~ 50.8mm, 2.5S ~ 63.5mm, 3.0S ~ 76.3mm).
    • Kỹ sư có thể hàn trực tiếp đầu nối Clamp ferrule chuẩn ISO, 3-A hoặc BS 4825 vào ống JIS để kết nối với các thiết bị dùng cùm kẹp clamp một cách hoàn toàn thuận lợi.
  • Phụ kiện theo tiêu chuẩn SMS (Tương thích hàn đối đầu rất tốt):
    • Do có cùng dải kích thước OD thực tế, ống vi sinh JIS và các phụ kiện hàn chuẩn SMS có thể hàn đối đầu trực tiếp với nhau một cách dễ dàng.
  • Phụ kiện theo tiêu chuẩn DIN (Không thể lắp trực tiếp, bắt buộc dùng côn chuyển đổi):
    • Đường kính ngoài của phụ kiện DIN hoàn toàn lệch so với ống JIS (chênh lệch từ 1 mm đến 6.5 mm), tuyệt đối không được hàn trực tiếp.
    • Giải pháp kỹ thuật: Bắt buộc sử dụng côn thu chuyển đổi tiêu chuẩn JIS – DIN để đảm bảo dòng chảy liên tục và không tạo gờ đọng cặn khuẩn.

10. Tóm tắt về ông vi sinh chuẩn JIS

  • Tiêu chuẩn: JIS G 3447 (Japanese Industrial Standards)
  • Vật liệu: Inox vi sinh SUS304 TBS, SUS316L TBS
  • Kích cỡ có sẵn: 1.0S ~ 4.0S (OD 25.4mm~ OD 101.6mm)
  • Độ bóng bề mặt: Ra ≤ 0.8 μm (MP) / Ra ≤ 0.4 μm (EP)
"