Van Shinyi FNCX-0250 PN10 16 được thiết kế theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, đáp ứng các yêu cầu về độ kín, độ bền cơ học và khả năng làm việc trong môi trường PCCC. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu 5 tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng đang được áp dụng
1. Van Shinyi FNCX-0250 PN10 16
Shinyi FNCX-0250-10(16) là dòng van cổng ty chìm cỡ DN250 vận hành bằng nắp chụp, kết nối mặt bích và được sản xuất dành riêng cho các hệ thống phòng cháy chữa cháy. Một số đặc điểm cơ bản của Shinyi FNCX-0250 PN10 16:
- Thuộc dòng van cổng ty chìm UL FM Shinyi chuyên dụng cho hệ thống PCCC
- Kích thước danh nghĩa DN250 ~10 inch
- Thiết kế van cổng ty chìm giúp bảo vệ ty van trong quá trình vận hành
- Kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn PN10 hoặc PN16
- Vận hành bằng nắp chụp (Cap) phù hợp với các tuyến ống ngầm
- Lá van bọc cao su EPDM cho khả năng làm kín hiệu quả
- Đạt chứng nhận UL Listed và FM Approved
2. Tiêu chuẩn áp dụng trên Shinyi FNCX-0250-10(16)
Một trong những yếu tố giúp Shinyi FNCX-0250-10(16) được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thiết kế lựa chọn chính là việc đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn quốc tế quan trọng. Các tiêu chuẩn áp dụng trên sản phẩm gồm:
- Chứng nhận UL Listed:
- Được đánh giá và kiểm định bởi tổ chức Underwriters Laboratories (UL)
- Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu an toàn trong hệ thống PCCC
- Thường xuất hiện trong các dự án yêu cầu thiết bị UL FM
- Chứng nhận FM Approved:
- Được phê duyệt bởi FM Approvals
- Xác nhận khả năng vận hành ổn định trong điều kiện thực tế
- Phù hợp với các hệ thống chữa cháy có yêu cầu kỹ thuật cao
- Tiêu chuẩn AWWA C509:
- Quy định về van cổng lá van bọc cao su
- Đảm bảo khả năng đóng kín và tuổi thọ vận hành lâu dài
- Tiêu chuẩn BS 4504:
- Quy định kích thước và thông số mặt bích.
- Giúp van tương thích với nhiều hệ thống van cổng mặt bích
- Tiêu chuẩn FM1120/1130:
- Quy định yêu cầu đối với lớp sơn phủ chống ăn mòn
- Đảm bảo độ bền của thiết bị trong môi trường khắc nghiệt

3. Cấu tạo của Shinyi FNCX-0250 PN10 16
Để đáp ứng yêu cầu vận hành lâu dài trong hệ thống PCCC, Shinyi FNCX-0250 được thiết kế với nhiều bộ phận chuyên biệt. Các thành phần chính của Shinyi FNCX-0250 PN10 16 gồm:
- Thân van (Body):
- Là bộ phận chịu áp lực chính của van
- Kết nối trực tiếp với hệ thống đường ống
- Được thiết kế chắc chắn để chịu áp suất cao
- Nắp van (Bonnet):
- Liên kết với thân van bằng bulong
- Bảo vệ các chi tiết truyền động bên trong
- Ty van (Stem):
- Truyền chuyển động từ nắp chụp đến lá van
- Thiết kế ty chìm giúp giảm chiều cao vận hành
- Lá van (Wedge):
- Bộ phận trực tiếp đóng mở dòng chảy
- Được bọc cao su EPDM toàn phần nhằm tăng độ kín
- Nắp chụp (Cap):
- Dùng để thao tác đóng mở bằng khóa chữ T
- Thích hợp cho các vị trí lắp đặt ngầm
- Hệ thống gioăng làm kín:
- Bao gồm O-Ring, Bonnet Gasket và Wiper Ring
- Giúp ngăn ngừa rò rỉ nước trong quá trình vận hành
4. Vật liệu sản xuất của Shinyi FNCX-0250-10(16)
Vật liệu là yếu tố quyết định đến độ bền và khả năng làm việc của van trong môi trường PCCC. Các vật liệu chính được sử dụng trên FNCX-0250 PN10/16 gồm:
- Thân van (Body): Gang cầu ASTM A536
- Nắp van (Bonnet): Gang cầu ASTM A536
- Nắp chụp (Cap): Gang cầu ASTM A536
- Lá van (Wedge): Gang cầu bọc cao su EPDM
- Ty van (Stem): Thép không gỉ AISI 410
- Đai ốc ty van: Đồng ASTM C51900
- Bạc đạn: Đồng ASTM C83600
- Gioăng Bonnet Gasket: Cao su NBR
- O-Ring: Cao su NBR
- Wiper Ring: Cao su NBR
- Bulong và vòng đệm: Thép carbon
- Bạc lót (Bushing): Nylon PA
5. Kích thước lắp đặt của Shinyi FNCX-0250-10(16)
Trước khi lựa chọn hoặc thay thế van, việc kiểm tra kích thước lắp đặt là yếu tố không thể bỏ qua nhằm đảm bảo khả năng kết nối đồng bộ với hệ thống. Đối với Shinyi FNCX-0250 PN10/16, các kích thước chính gồm:
- Chiều dài thân van (L): 330 mm
- Chiều cao tổng thể (H): 681 mm
- Đường kính ngoài mặt bích (D): 405 mm
- Đường kính vòng tâm bulong (K): 355 mm
- Số lượng lỗ bulong: 12 lỗ
- Đường kính lỗ bulong: Ø28 mm
- Độ dày mặt bích (C): 22 mm

Khi lắp đặt van cổng DN250, người dùng nên lưu ý:
- Kiểm tra kích thước thực tế của đường ống
- Đối chiếu tiêu chuẩn mặt bích trong bản vẽ thiết kế
- Bố trí đủ không gian thao tác bằng khóa chữ T
- Xác nhận áp lực làm việc của hệ thống trước khi lựa chọn phiên bản PN10 hoặc PN16












Hộp van tròn Shinyi
Shinyi FRHX-0100 PN10 16
Shinyi FNCX-0150-A1
Shinyi FRHX-0080 PN10 16
Shinyi FNCX-0125-A1
Shinyi FNCX-0065-A1
Shinyi FNCX-0100-A1
Shinyi FNCX-0050-A1
Shinyi FNCX-0080-A1
Shinyi FNCX-0125 PN10 16