Steam trap là gì? Tên tiếng anh các loại bẫy hơi

Tương tụ như các loại van công nghiệp khác, chúng đều có tên gọi riêng của mình. Trong hệ thống hơi nước, ta thường được nghe nói tới Steam trap. Vậy Steam trap là gì?

Giới thiệu về bẫy

Hẳn mọi người cũng đã biết về bẫy hơi là gì rồi đúng không. Đây là một loại van, tự động tách nước lẫn trong hơi, khi hơi đi qua thiết bị này sẽ là hơi sạch – khô. Đáp ứng được yêu cầu cấp hơi sạch ( không lẫn nước ) cho các thiết bị đầu vào như máy nén khí, các hệ thống hoạt động bằng khí – hơi. Steam trap là tên tiếng anh của loại van này.

Steam : hơi nước
Trap : bẫy

⇒ Steam trap là bẫy hơi.

Steam trap là gì 1

Tên tiếng anh một số bẫy hơi thường dùng

Đối với mỗi loại hệ thống khác nhau thì sẽ có nhiều loại bẫy khác nhau để phù hợp cho việc lắp đặt và ứng dụng. Vậy tên tiếng anh của các loại Steam trap là gì? Dưới đây là một số tên của các loại bẫy hơi thường dùng.

Bẫy hơi cơ học = Mechanical steam traps

Bẫy hơi phao = Ball float steam trap

Bẫy hơi gầu ngược = Inverted bucket steam trap

Bẫy hơi là gì 3

Nếu các bạn chưa biết bẫy hơi cơ học hay bẫy phao, hãy tìm hiểu thêm qua Bẫy hơi cơ học là gì?Bẫy hơi phao là gi?

Bẫy hơi nhiệt động – bẫy hơi đĩa = Thermodynamic steam traps

Bẫy hơi Piston – bẫy hơi xung lực = Impulse steam trap

Bẫy hơi nhiệt động là gì 4

Tìm hiểu thêm Bẫy hơi nhiệt động là gì?

Bẫy hơi nhiệt = Thermostatic steam traps

Bẫy hỡi lưỡng kim = Bimetallic steam trap

Bẫy hơi nhiệt là gì 6

Có thể bạn chưa biết Bẫy hơi nhiệt là gì?

Các tên tiếng anh khác khác của bẫy

Ngoài các loại bẫy hơi bên trên, ta còn có nhiều loại bẫy khác được phân theo cấu tạo, vật liệu và kiểu kết nối. Vậy tên tiếng anh của các loại Steam trap đó là gì?

Bẫy hơi gang xám = Gray cast iron steam trap

Bẫy hơi gang dẻo = Ductile cast iron steam trap

Bẫy hơi inox = Stainless steel steam trap

Bẫy hơi thép = Carbon Steel steam trap

Bẫy hơi đồng = Copper steam trap

Steam trap là gì 2

Bẫy hơi mê cung = Labyrinth steam trap

Bẫy hơi lỗ kim = Fixed orifice traps

Bẫy hơi áp suất cân bằng = Balanced pressure steam trap

Bẫy hơi giãn nở chất lỏng = Liquid expansion steam trap

Steam trap là gì 3

Bẫy hơi nối bích = Flange steam trap

Bẫy hơi nối ren = Threaded steam trap

Bẫy hơi nối clean = Clean Steam Traps

Steam trap là gì 4