Lap joint flange là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các hệ thống đường ống yêu cầu sự linh hoạt cao trong thi công và bảo trì. Nhờ cấu tạo tách biệt với Stub End, loại mặt bích xoay này cho phép căn chỉnh lỗ bu lông cực kỳ dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian lắp đặt và giảm thiểu chi phí vật liệu đáng kể cho doanh nghiệp.
1. Lap joint flange là gì?
Lap Joint Flange là một chủng loại Flange, là loại mặt bích có cấu tạo gồm hai thành phần tách biệt:
- Một đĩa bích có lỗ rỗng
- Một đoạn ống ngắn có vành được gọi là Stub End.

Khác với các loại mặt bích khác, đĩa bích của Lap Joint Flange không được hàn trực tiếp vào ống. Thay vào đó, nó có thể xoay tự do quanh trục ống. Việc kết nối với đường ống được thực hiện thông qua việc hàn đối đầu Stub End vào ống, và đĩa bích sẽ ép lên vành của Stub End để tạo lực kín khi xiết bu lông.
2. Tại sao phải dùng lap joint flange?
Có 3 lý do chính khiến các kỹ sư lựa chọn loại mặt bích này:
- Khả năng xoay tự do: Vì đĩa bích không cố định vào ống, bạn có thể dễ dàng xoay nó để căn chỉnh các lỗ bu lông với thiết bị đối diện. Cực kỳ hữu ích trong không gian hẹp hoặc các hệ thống khó căn chỉnh.
- Tiết kiệm chi phí vật liệu: Trong các hệ thống dẫn hóa chất yêu cầu Inox 316, bạn chỉ cần mua Stub End bằng Inox 316 (phần tiếp xúc với lưu chất), còn đĩa bích bên ngoài có thể dùng thép Carbon rẻ hơn.
- Bảo trì dễ dàng: Đối với các hệ thống cần tháo lắp, kiểm tra thường xuyên, Lap Joint Flange cho phép tháo rời nhanh chóng mà không gặp trở ngại về góc xoay của bu lông.

3. Lap joint flange material
Do cấu tạo hai phần, vật liệu thường được lựa chọn theo nguyên tắc “tương thích lưu chất” và “tối ưu chi phí”:
- Stub End: Thường là vật liệu cao cấp tương đương với ống như
- Lap Joint Flange (đĩa bích):
- Thường dùng carbon steel mạ kẽm hoặc sơn phủ chống gỉ.
- Tất nhiên, trong các môi trường sạch như thực phẩm, toàn bộ combo vẫn có thể dùng Inox.

4. Lap joint flange with stub end
Đây là cặp – bộ không thể tách rời, bởi thiếu một trong hai bộ phận thì không thể kết nối
- Stub End đóng vai trò là bề mặt làm kín (Gasket surface). Nó có hai dạng phổ biến:
- Type A (dùng cho Lap Joint Flange tiêu chuẩn)
- Type B (dùng cho mặt bích Slip-on). Đa phần các thợ ống sử dụng loại này vì tiện dụng và luôn sẵn có
- Khi lắp đặt, mặt bích được lồng vào ống trước, sau đó mới hàn Stub End vào đầu ống. vành của Stub End sẽ đóng vai trò như một “điểm chặn” giữ mặt bích không bị tuột ra.

5. Lap joint flange pressure
Lap joint flange có áp lực phụ thuộc vào 2 yếu tố, hay nói cách khác khi chọn mặt bích đều phải lưu ý áp suất cho cả 2 bộ phận của bộ mặt bích này
- Áp lực của stub end phải không nhỏ hơn áp suất ống
- Áp suất của mặt bích nối (lap joint flange) cũng không được nhỏ hơn áp suất đường ống
Tóm lại: Áp suất của bộ lap joint flange này phụ thuộc vào áp suất hệ thống đường ống và thường phổ biến với áp suất PN10 và PN16

6. Lap joint flange dimensions
Khi tra cứu kích thước lap joint flange, nhiều người thường tra cứu các thông số dưới đây
- Outside Diameter: Đường kính ngoài của đĩa bích.
- Thickness: Độ dày của đĩa bích.
- Bore: Đường kính lỗ trong (phải lớn hơn đường kính ngoài của Stub End một chút để có thể xoay tự do).
- Radius: Bán kính góc lượn ở lỗ trong (phải khớp với bán kính góc lượn của Stub End để lực ép đều).

Cách tra cứu trên chưa thật chuẩn xác. Bởi
- Đĩa bích (tức là bích – thường sản xuất có tiêu chuẩn) chỉ khi bạn lắp các lap joint flange với nhau thì chỉ cần các thông số trên là đủ. Còn khi bạn lắp với một thiết bị hoặc phụ kiện khác, bạn cần xác định tiêu chuẩn mặt bích
- Với stub end – bạn phải tra cứu ống kết nối và stub end phải cùng vật liệu, cùng độ dày và cùng tiêu chuẩn

Lưu ý kỹ thuật:
Một sai lầm thường gặp là chọn stub end và lap joint flange không cùng độ dày (Schedule). Hãy đảm bảo Stub End có độ dày thành (Wall thickness) khớp với độ dày của ống dẫn để mối hàn đối đầu được chuẩn xác nhất.
7. Lap joint flange with slip-on flange
Dù nhìn khá giống nhau về hình dáng đĩa phẳng, nhưng Lap Joint Flange (LJF) và Slip-on Flange (SO) có những điểm khác biệt cốt lõi về cấu tạo và cách vận hành:
| Đặc điểm | Slip-on Flange (SO) | Lap Joint Flange (LJF) |
| Cấu tạo | Là một đĩa đơn nhất. | Gồm 2 phần rời: Đĩa bích và Stub End. |
| Cách kết nối | Đút ống vào trong bích và hàn cả trong lẫn ngoài đĩa bích. | Đĩa bích lồng vào ống, chỉ hàn đối đầu phần Stub End vào ống. |
| Khả năng xoay | Cố định sau khi hàn. | Xoay tự do quanh ống, giúp căn chỉnh lỗ bu lông cực kỳ dễ dàng. |
| Bề mặt làm kín | Chính là bề mặt của đĩa bích. | Chính là bề mặt vành của Stub End. |
| Tiết kiệm | Thường làm cùng một loại vật liệu. | Có thể dùng đĩa bích thép rẻ tiền đi kèm Stub End inox đắt tiền. |

