1. Chức năng và đặc tính thiết kế theo ISO 16137
Van 1 chiều nhựa dẻo được tiêu chuẩn ISO 16137 quy định rõ ràng
- Chức năng: Van một chiều phải đảm bảo khả năng ngăn chặn dòng chảy ngược. Tuy nhiên, cần lưu ý là van có thể không hoạt động hiệu quả ở tất cả các vị trí lắp đặt
- Cơ chế hoạt động:
- Mở van: Tự động mở bằng lực thủy lực của dòng chảy theo hướng mũi tên được đánh dấu trên thân van
- Đóng van: Tự động đóng bằng dòng chảy ngược. Lực thủy lực hỗ trợ đóng van có thể được trợ lực thêm bằng lò xo
- Các đặc tính thiết kế khác không được nêu cụ thể trong tiêu chuẩn sẽ thuộc trách nhiệm của nhà sản xuất

2. Đầu nối của van theo ISO 16137
- Đầu hàn đối đầu (butt fusion), đầu nối để dán hoặc hàn, đầu nối điện trở (electro-fusion).
- Đầu nối ren – van 1 chiều nối ren
- Đầu nối bích (flanged) – van 1 chiều mặt bích
- Đầu nối kiểu kẹp (wafer) – van 1 chiều đĩa lật
- Hoặc đầu nối khớp nối (union).
Tất cả các đầu nối phải là một phần nguyên khối với thân van hoặc được nối vào thân van bằng ren

3. Vật liệu thiết kế van 1 chiều nhựa deo theo ISO 16137
- Nhựa ABS
- Nhựa PE
- Nhựa PP
- Nhựa PVC-C
- Nhựa PVC-U
- Nhựa PVDF
Các vật liệu này phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật được quy định trong các tiêu chuẩn quốc tế tương ứng như ISO 15493, ISO 15494 hoặc ISO 10931.

Ngoài ra tiêu chuẩn ISO 16137 cũng quy định
- Khi sử dụng vật liệu khác: Trong trường hợp nhà sản xuất sử dụng các vật liệu khác ngoài danh sách nêu trên, họ phải đảm bảo rằng các vật liệu đó đáp ứng được đầy đủ các yêu cầu tương đương với các tiêu chuẩn quốc tế cho các loại vật liệu nhựa nhiệt dẻo tương ứng
- Vật liệu bu lông: Các bu lông dùng để kết nối giữa thân van và nắp van phải được lựa chọn theo tiêu chuẩn ISO 898-1
- Các bộ phận bên trong: Việc lựa chọn vật liệu cho bộ phận chặn (obturator) và các thành phần bên trong khác thuộc trách nhiệm của nhà sản xuất, miễn là chúng đảm bảo được tính toàn vẹn cơ học và vượt qua các thử nghiệm theo quy định
4. Định mức áp suất theo ISO 16137
Áp suất vận hành tối đa (PMA) mà van có thể chịu được trong quá trình phục vụ không chỉ phụ thuộc vào định mức áp suất danh định (PN hoặc Class) mà còn bị giới hạn bởi nhiệt độ làm việc và vật liệu thân van
Mối quan hệ này được tính toán thông qua hệ số giảm áp ƒr
- Công thức tính: (tính bằng bar) hoặc (tính bằng psi)
- Hệ số ƒr này được sử dụng để xác định áp suất tối đa ở các mức nhiệt độ khác với 20 °C

5. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới độ bền theo ISO 16137
Nhiệt độ càng tăng thì khả năng chịu áp suất của vật liệu nhựa càng giảm. Theo Bảng 1 của tiêu chuẩn, hệ số ƒr thay đổi theo từng loại vật liệu
- Ở nhiệt độ 20 °C: Hệ số thường là 1,0 (nghĩa là van có thể chịu được toàn bộ áp suất định mức PN)
- Khi nhiệt độ tăng cao: Hệ số giảm dần. Ví dụ, với vật liệu PVC-U, khi nhiệt độ lên đến 60 °C, hệ số chỉ còn 0,15, nghĩa là khả năng chịu áp suất giảm đi rất nhiều so với ở 20 °C
- Khả năng chịu nhiệt của vật liệu:
- Tiêu chuẩn quy định phạm vi nhiệt độ từ -40 °C đến +120 °C.
- Các vật liệu như PVDF có khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ cao tốt hơn so với PVC-U hay ABS

6. Tuổi thọ van theo theo ISO 16137
Cũng theo tiêu chuẩn ISO 16137 quy định thì
- Tuổi thọ 25 năm: Các giá trị về áp suất và nhiệt độ trong tiêu chuẩn được tính toán dựa trên mục tiêu đảm bảo tuổi thọ thiết kế là 25 năm cho van
- Thử nghiệm dài hạn: Độ bền thiết kế của van phải đáp ứng các thử nghiệm về “hành vi dài hạn” (long-term behaviour) của toàn bộ van theo tiêu chuẩn ISO 9393-2
- Lưu ý về môi chất: Các thông số này chỉ áp dụng cho các chất lỏng không gây ảnh hưởng đến đặc tính lý hóa của các bộ phận van tiếp xúc với dòng chảy

7. Đặc tính chức năng và chiều dài van theo ISO 16137
ISO 16137 quy đinh về rõ về chiều dài van mặt bích, độ bền, độ kín và lưu lượng của van
- Kích thước chiều dài van (Face-to-face): Đối với hệ thống ống mặt bích, kích thước phải tuân theo
- Tiêu chuẩn EN 558-1 (cho PN)
- Tiêu chuẩn EN 558-2 (cho Class)
- Độ bền thiết kế: Thân van phải đáp ứng các thử nghiệm về độ bền vỏ van và hành vi dài hạn theo tiêu chuẩn ISO 9393-2
- Độ kín: Độ kín của vỏ van và đế van (seat) phải tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt, với tốc độ rò rỉ không được lớn hơn mức “Rate F” theo tiêu chuẩn EN 12266-1
- Lưu lượng: Nhà sản xuất phải cung cấp giá trị Kv (hệ số lưu lượng) khi van ở vị trí mở hoàn toàn


