Mác gang FC200 là một trong những loại vật liệu phổ biến nhất trong ngành đúc và chế tạo máy, đặc biệt là trong các tiêu chuẩn kỹ thuật đến từ Nhật Bản. Van công nghiệp là một trong những lĩnh vực áp dụng đa dạng và phong phú bậc nhất
1. Định nghĩa đơn giản FC200 là gì?
FC200 là ký hiệu của Gang xám (Gray Cast Iron) theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
- FC: Viết tắt của Ferrous Casting (Đúc sắt/gang).
- 200: Con số này đại diện cho độ bền kéo tối thiểu là 200 N/mm2 (hay 200 MPa).

Hiểu giản đơn:
Đây là loại “gang tiêu chuẩn” hay “gang phổ thông”. Nó không quá giòn như các mác thấp (FC100, FC150) nhưng cũng không quá cứng khó gia công như mác cao (FC300). Nó cân bằng hoàn hảo giữa giá thành, khả năng đúc và độ bền cơ học.
2. Tiêu chuẩn quy định nào quy định FC200 và bắt buộc về điều gì
FC200 được quy định cụ thể trong tiêu chuẩn JIS G 5501. Đây là bộ tiêu chuẩn của Nhật Bản dành riêng cho các loại gang xám đúc và cũng theo tiêu chuẩn này sẽ quy định mác gang FC200 phải đạt được các tính chất vật lý như
- Độ bền kéo
- Độ cứng bắt buộc

3. Thành phần hóa học và hàm lượng có trong FC200
- Tiêu chuẩn JIS G 5501 thực tế không quy định cứng nhắc hàm lượng phần trăm chính xác của từng nguyên tố hóa học. Thay vào đó, họ tập trung vào kết quả cơ tính (độ bền).

- Tuy nhiên, để đạt được mác FC200, các xưởng đúc thường pha trộn theo công thức tham khảo sau:
| Tên nguyên tố | Ký hiệu hóa học | Hàm lượng (%) | Vai trò chính trong gang FC200 |
| Sắt | Fe | 92% ~ 95% | Là kim loại nền (nền tảng của hợp kim). |
| Carbon | C | 3,1% ~ 3,5% | Tạo ra các tấm graphite tự do, quyết định độ cứng và tính đúc. |
| Silicon | Si | 1,8% ~ 2,2% | Thúc đẩy quá trình graphite hóa, giúp gang dễ đúc và giảm độ giòn. |
| Manganese | Mn | 0,6% ~ 0,9% | Tăng độ cứng, độ bền cơ học và khử các tạp chất có hại (lưu huỳnh). |
| Phốt pho | P | < 0,15% | Cải thiện độ chảy loãng khi đúc nhưng làm tăng độ giòn nếu quá cao. |
| Lưu huỳnh | S | < 0,12% | Là tạp chất có hại, làm giảm tính đúc và gây bở nóng (cần kiểm soát thấp). |
4. Cơ lý tính bắt buộc đối với FC200
Để một sản phẩm được đóng mác FC200, nó phải vượt qua các bài kiểm tra sau:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Tối thiểu 200 N/mm2.
- Độ cứng Brinell (Hardness): Thường nằm trong khoảng 170 ~ 230 HB. (Nếu quá cứng sẽ khó gia công, nếu quá mềm sẽ nhanh mòn).
- Cấu trúc vi mô: Graphite dạng tấm (Lamellar graphite) phân bố đều trên nền đá Peclit hoặc Ferrit.

5. Ứng dụng của FC200
FC200 là “vật liệu quốc dân” trong cơ khí nhờ khả năng hấp thụ rung động tuyệt vời:
- Thân máy công cụ: Bệ máy tiện, máy phay, máy khoan (nhờ tính ổn định kích thước và chống rung).
- Phụ kiện đường ống: Thân van cửa, van một chiều, y lọc, mặt bích (phân khúc áp lực trung bình).
- Công nghiệp ô tô: Xi lanh động cơ, trống phanh (tăng khả năng tản nhiệt và chịu mài mòn).
- Bơm công nghiệp: Vỏ bơm, cánh bơm (dễ đúc các hình dạng phức tạp).

Thực tế thì đa phần các van gang thường dùng FC200 làm vật liệu thân van, phổ biến nhất là
5.1 Van cổng FC200
Van cổng gang: Các nhà sản xuất van ở Nhật Bản là những đơn vị tiên phong trong việc sử dụng chuẩn mác gang FC200 theo tiêu chuẩn JIS vào trong đúc thân và nắp các dòng van cổng thân gang của mình, tiêu biểu trong số đó là Yamato Valve

5.2 Van cầu FC200
Van cầu gang: Là một trong những dòng van điều tiết lưu lượng nước (đặc biệt là nước cấp trong công nghiệp), thân van cần phải chịu được áp lực lớn của dòng và đảm bảo độ bền, trong số nhiều dòng van cầu Nhật Bản thì van cầu Yamato là một trong những dòng van có chuẩn vật liệu FC200

5.3 Van 1 chiều FC200
Van 1 chiều gang: Điển hình là dòng van 1 chiều lá lật cỡ lớn từ DN50 trở lên, áp dụng FC200 làm vật cho thân van và nắp van

5.4 Van bi FC200
Van bi gang: Van bi phổ biến với các vật liệu inox, song giá thành khá cao và FC200 được sử dụng để đúc thân van cỡ lớn với kiểu van bi 2 thân phổ biến

5.5 Y lọc gang FC200
Y lọc gang: Với dòng phụ kiện lọc này thì FC200 là tiêu chuẩn vật liệu gang phổ biến cho dòng phụ kiện gang này

6. Cách nhận biết và phân biệt
Việc phân biệt FC200 với các mác gang khác thường dựa vào các yếu tố sau:
- Nhận biết bằng mắt thường (Vết gãy): Khi bị gãy, bề mặt vết gãy của FC200 có màu xám tối (do các tấm graphite). Nếu là gang trắng, vết gãy sẽ có màu sáng bạc.
- Phân biệt với gang cầu (FCD):
- Tiếng vang: Gõ vào FC200 tiếng sẽ “bộp bộp” (đục và ngắn) do graphite dạng tấm làm tắt dao động. Gõ vào FCD (gang cầu) tiếng sẽ vang và thanh hơn (gần giống tiếng thép).
- Phôi gia công: Khi tiện hoặc phay, FC200 cho ra phôi vụn (dạng bột đen bẩn tay). Gang cầu hoặc thép thường cho ra phoi dây hoặc phoi dài hơn.
- Phân biệt với FC150/FC250: Rất khó phân biệt bằng mắt. Phải dùng máy đo độ cứng cầm tay hoặc kéo thử mẫu để xác định chính xác con số 200\ MPa.

