Flat face flange là gì

Flat face flange là gì” luôn là câu hỏi khiến nhiều thợ cơ khí công trường, kỹ sư trẻ hoặc nhân viên mua hàng lúng túng khi bắt gặp ký hiệu FF trên bản vẽ. Dưới đây là phân tích từ nghĩa đen tiếng Anh đến bản chất kỹ thuật một cách dân dã, trực quan nhất. 3 phút theo dõi, bạn chắc chắn sẽ hiểu rõ và chọn chính xác sản phẩm.

1. Flat face flange là gì

Để hiểu bản chất của flat face flange là gì, chúng ta sẽ không dùng những định nghĩa học thuật phức tạp mà tiến hành bẻ đôi, bẻ ba cụm từ này ra để dịch nghĩa đen của từng từ một theo kiểu bình dân học vụ.

  • “Flat”: Trong tiếng Anh thông dụng, “flat” (tính từ) có nghĩa là
    • Bằng phẳng
    • Phẳng lì
    • Không có điểm gồ ghề hay lồi lõm (giống như mặt bàn phẳng hoặc mặt đường phẳng).
  • “Face”: Từ này nghĩa đen là khuôn mặt.
    • Tuy nhiên, trong ngành cơ khí và phụ kiện ống, “face” dùng để chỉ bề mặt tiếp xúc
    • Mặt gương của phụ kiện (phần bề mặt sẽ áp chặt vào một phụ kiện khác khi chúng ta kết nối chúng lại với nhau).
  • Flange“: Từ này dân trong ngành luôn gọi là mặt bích.
    • Một tấm kim loại hoặc nhựa hình tròn, trên bề mặt được khoan các lỗ để xỏ bu lông qua
    • Mục đích là kết nối các đoạn ống, van hoặc máy bơm lại với nhau.

VIMI

Vậy “Flat face flange” là gì:

Khi ghép toàn bộ các từ này lại, chúng ta có cụm từ mặt bích mặt phẳng (dân kỹ thuật thường viết tắt là bích FF). Đúng như cái tên của nó, đây là loại mặt bích mà toàn bộ bề mặt tiếp xúc của nó (từ tâm lỗ ống ra đến tận rìa ngoài cùng chứa các lỗ bu lông) đều phẳng lì trên một mặt phẳng duy nhất, hoàn toàn không có bất kỳ cái gờ hay vòng tròn nào lồi lên.

2. Flat face flange standard

Standard có nghĩa là tiêu chuẩn. Do đó, cụm từ “Flat face flange standard” nghĩa là tiêu chuẩn mặt bích mặt phẳng. Các nhà máy khi đúc hoặc gia công loại bích này phải tuân theo các thông số kỹ thuật nghiêm ngặt của quốc tế. Việc nắm rõ các tiêu chuẩn sản xuất của mặt bích là bắt buộc để đảm bảo các thiết bị có thể lắp ráp vừa vặn với nhau.

VIMI

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI / ASMT (Mỹ): Thường gặp nhất là tiêu chuẩn ASME B16.5 cũng dành cho các loại bích thép hoặc ASME B16.1 dành cho bích gang. Đối với mặt bích phẳng, người ta thường ký hiệu kèm theo chữ FF (ví dụ: ASME B16.5 Class 150 FF).
  • Tiêu chuẩn mặt bích JIS (Nhật Bản): Rất phổ biến tại thị trường Việt Nam với các cấp áp lực quen thuộc như JIS 5K FF, JIS 10K FF, hay JIS 16K FF.
  • Tiêu chuẩn mặt bích DIN / EN (Châu Âu): Thường quy định mặt bích phẳng dưới ký hiệu Type 01 hoặc bề mặt tiếp xúc dạng Form A theo tiêu chuẩn EN 1092-1.

3. Flat face flange dimensions

Dimensions có nghĩa là kích thước. Như vậy, cụm từ này dịch ra là kích thước mặt bích mặt phẳng. Các thông số này luôn được thể hiện dưới dạng bảng tra kỹ thuật của từng tiêu chuẩn. Một người mua hàng vật tư giỏi hoặc thợ cơ khí lành nghề luôn phải kiểm tra kỹ thông số kích thước trước khi xuống tiền mua hàng hoặc mang đồ ra lắp đặt.

  • Đường kính ngoài: Đường kính ngoài mặt bích
    • Kích thước vòng tròn ngoài cùng của mặt bích
  • Đường kính trong: Đường kính lỗ chính giữa
    • Phải khớp với kích thước của đường ống mà bạn định kết nối.
  • Độ dày mặt bích: Độ dày tổng thể của miếng bích phẳng.
    • Vì bề mặt phẳng lì từ trong ra ngoài nên độ dày này là đồng nhất trên toàn bộ bề mặt bích.
  • Thông số lỗ bu lông: Bao gồm
    • Số lượng lỗ bu lông (4 lỗ, 8 lỗ, 12 lỗ…)
    • Đường kính của từng lỗ bu lông
    • Đường kính vòng tròn đi qua tâm các lỗ bu lông (PCD).

VIMI

Chỉ cần lệch một vài milimet ở thông số này là bạn sẽ không thể xỏ bu lông qua để siết bích được.

4. Raised face vs flat face flange

Khi lật cuốn catalogue của mỗi nhà sản xuất hoặc xem bản vẽ, bạn sẽ thường xuyên thấy hai loại bích này đi kèm với nhau. Hãy cùng so sánh raised face flange vs flat face flange để xem chúng khác nhau thế nào và có lắp chung với nhau được không.

  • Về hình dáng mặt gương: Điểm khác biệt duy nhất nằm ở bề mặt tiếp xúc.
    • Khác với bích phẳng (flat face – FF) phẳng lì hoàn toàn
    • Bích mặt lồi (raised face – RF) sẽ có một vòng tròn nhỏ xung quanh lỗ ống được làm nhô cao lên một chút so với phần rìa ngoài chứa lỗ bu lông.
  • Về gioăng đệm đi kèm:
    • Bích phẳng FF thường đi kèm với gioăng đệm phủ đầy (full face gasket – loại gioăng có đục sẵn các lỗ bu lông).
    • Bích lồi RF lại dùng loại gioăng đệm chỉ vừa bằng phần vòng tròn nhô lên (ring gasket – nằm gọn bên trong các hàng bu lông).

VIMI

Quy tắc kết nối an toàn:

  • Không nên siết chặt một mặt bích lồi bằng thép (RF) vào một mặt bích phẳng bằng gang (FF).
  • Khi bạn cố tình siết chặt bu lông, phần gờ lồi của bích RF sẽ tạo ra một lực đòn bẩy tập trung vào tâm, rất dễ làm nứt hoặc vỡ tai bích gang FF vốn có đặc tính giòn và chịu lực uốn kém.

5. Ứng dụng của flat face flange

Dù không chịu được áp lực siêu cao như các loại bích mặt lồi, bích phẳng vẫn giữ một vai trò không thể thay thế trong rất nhiều hệ thống đường ống nhờ vào những đặc tính riêng biệt của nó.

  • Kết nối với thiết bị bằng gang:
    • Đây là ứng dụng của flat face flange phổ biến nhất.
    • Các loại van gang, máy bơm gang, hoặc thiết bị đo lưu lượng bằng gang hầu hết đều được đúc sẵn mặt bích phẳng (FF) để tránh nguy cơ bị nứt vỡ khi kết nối.
  • Hệ thống áp suất thấp và nhiệt độ thường: Bích phẳng được sử dụng cực kỳ rộng rãi trong các hệ thống như
    • Cấp thoát nước sinh hoạt
    • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
    • Đường ống thông gió, hoặc hệ thống xử lý nước thải công nghiệp nhẹ.
  • Dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng: Do bề mặt phẳng lì không có gờ nên giúp thợ thi công tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức trên công trường.
    • Bích phẳng FF rất dễ lau chùi
    • Dễ cạo sạch lớp gioăng cũ bám dính khi tháo ra bảo dưỡng
Đánh giá điều này post
"