Spectacle blind flange là gì

Spectacle blind flange là gì luôn là câu hỏi khiến nhiều thợ cơ khí công trường, kỹ sư trẻ hoặc nhân viên mua hàng lúng túng khi bắt gặp cụm từ siêu dài này trên bản vẽ. Dưới đây, chúng tôi sẽ bóc tách từ nghĩa đen tiếng Anh đến bản chất kỹ thuật một cách dân dã, trực quan nhất. Chỉ cần dành ra ba phút theo dõi, bạn chắc chắn sẽ hiểu rõ và chọn chính xác sản phẩm.

1. Spectacle blind flange là gì

Để nắm chắc cụm từ này mà không bị rối, cách tốt nhất là bẻ nhỏ nó ra. Hãy cùng dịch nghĩa đen của từng từ cấu thành nên nó theo kiểu bình dân học vụ để thấy bản chất thực sự của thiết bị này.

  • “Spectacle” : Trong tiếng Anh thông dụng, “spectacle” (dạng số nhiều “spectacles”) có nghĩa là cái mắt kính, cặp kính đeo mắt mà chúng ta hay dùng hàng ngày. Nó có cấu tạo gồm hai vòng tròn nối với nhau bằng một cái cầu ở giữa.
  • “Blind”: Từ này nghĩa đen là mù, không nhìn thấy gì.
    • Trong ngành ống và van, khi gắn với từ mặt bích, nó dùng để chỉ một tấm kim loại đặc ruột, không có lỗ ở giữa
    • Dùng để bịt kín đường ống lại (dân trong ngành hay gọi là mặt bích đặc hoặc bích mù).
  • “Flange”: Đây chính là mặt bích, một phụ kiện hình tròn có khoan các lỗ xung quanh để xỏ bu lông, giúp kết nối các đoạn ống, van hoặc phụ kiện lại với nhau một cách chắc chắn.

VIMI

Vậy “Spectacle Blind Flange” là gì: Khi ghép toàn bộ các từ này lại, bạn hãy hình dung đến một miếng kim loại có hình dáng y hệt như một cái mắt kính khổng lồ. Nó gồm hai đĩa tròn nối với nhau bằng một thanh kim loại (gọi là cái cầu).

  • Một đĩa tròn sẽ đặc ruột (phần blind)
  • Còn đĩa tròn kia sẽ khoét rỗng lỗ ở giữa.

VIMI

Dân ngành ống Việt Nam gọi đây là mặt bích kính hoặc bích mắt kính. Khi lắp vào giữa hai đoạn ống

  • Nếu bạn xoay phần đặc vào trong, ống sẽ bị chặn lại hoàn toàn
  • Nếu bạn đảo ngược xoay phần rỗng vào trong, lưu chất sẽ lại chảy qua bình thường.

2. Spectacle flange và spectacle blind flange có khác nhau không?

Khi làm việc với các nhà thầu nước ngoài hoặc lướt các trang web phụ kiện, đôi khi bạn thấy họ viết ngắn gọn là spectacle flange, có lúc lại viết đầy đủ là spectacle blind flange.

VIMI

Sự khác nhau này thường khiến người mới vào nghề hoang mang không biết có phải là hai loại khác nhau hay không.

  • Về mặt bản chất kỹ thuật và hình dáng thực tế, hai cụm từ này hoàn toàn là một. Loại mặt bích hình mắt kính gồm một bên đóng (đặc) và một bên mở (rỗng).
  • Cụm từ spectacle blind flange là cách gọi tên đầy đủ, chính xác nhất trong các tài liệu kỹ thuật chuẩn quốc tế để nhấn mạnh tính năng “blind” (chặn/bịt ống) của một nửa thiết bị.
  • Cụm từ spectacle flange là cách gọi tắt, gọi vắn tắt của dân công trường hoặc các kỹ sư khi trao đổi nhanh với nhau cho đỡ dài dòng.
  • Khi bạn đi mua hàng, chỉ cần đọc một trong hai từ này thì nhà cung cấp đều hiểu bạn đang cần mua mặt bích kính.

3. Spectacle flange standard

Đối với bất kỳ phụ kiện ngành ống nào, việc sản xuất không thể làm bừa bãi theo sở thích mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ tiêu chuẩn thiết kế. Spectacle blind flange standard = Tiêu chuẩn mặt bích kính

VIMI

Việc nắm rõ spectacle flange standard giúp người mua hàng chọn đúng sản phẩm lắp vừa vặn vào hệ thống mà không sợ bị lệch lỗ bu lông. Standard có nghĩa là tiêu chuẩn.

  • Trong ngành dầu khí, hóa chất và đường ống công nghiệp thế giới, tiêu chuẩn phổ biến nhất áp dụng cho mặt bích kính là tiêu chuẩn mặt bích ANSI của Mỹ, cụ thể là ASME B16.48. Đây là bộ tiêu chuẩn quy định riêng cho các loại thiết bị chặn đường ống (line blanks).
  • Bên cạnh tiêu chuẩn ASME của Mỹ, hệ thống ống tại Việt Nam cũng thường áp dụng các tiêu chuẩn khác tùy theo nguồn gốc dự án như tiêu chuẩn châu Âu (DIN / EN 1092-1) hoặc tiêu chuẩn mặt bích JIS Nhật Bản (JIS B2220).
  • Tiêu chuẩn này sẽ quy định rất rõ ràng về mác vật liệu chế tạo (ví dụ thép cacbon ASTM A105, thép không gỉ inox 304, inox 316), phương pháp thử nghiệm áp lực và dung sai chế tạo để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành hệ thống áp lực cao.

4. Spectacle flange dimensions

Một người làm mua hàng hoặc kỹ sư thiết kế nếu không nắm vững thông số spectacle flange dimensions thì rất dễ mua sai kích thước, dẫn đến việc mang ra công trường lắp không vừa, gây lãng phí lớn. Dimensions dịch ra tiếng Việt là kích thước và spectacle blind flange dimensions = Kích thước mặt bích kính

VIMI

Do đó, cụm từ này nghĩa là kích thước mặt bích kính. Các thông số này được quy định cực kỳ chi tiết trong các bảng tra tiêu chuẩn kỹ thuật.

  • Đường kính định danh (kích thước ống): Bạn cần biết bích kính dùng cho ống kích cỡ bao nhiêu, ví dụ DN50, DN100, DN200 (hoặc tính theo inch như 2 inch, 4 inch, 8 inch).
  • Độ dày của đĩa kính: Đây là thông số cực kỳ quan trọng.
    • Hệ thống có áp suất càng cao (ví dụ class 150, class 300, class 600) thì đĩa kính càng phải dày để không bị áp lực của dòng lưu chất làm cong vênh hoặc thổi bay khi chặn ống.
  • Kích thước phần cầu nối và lỗ định vị: Mặt bích kính không có các lỗ bu lông xung quanh như bích thông thường.
    • Kích thước lỗ duy nhất của nó nằm ở phần thanh cầu nối, dùng để xỏ một cái bu lông định vị làm tâm xoay khi thợ thi công tiến hành đảo chiều đóng/mở ống.

5. Spectacle blind flange use

Tại sao người ta lại không dùng một cái van thông thường để đóng mở cho nhanh mà lại phải mất công dùng đến mặt bích kính? Câu trả lời nằm ở công dụng thực tế và tính an toàn tuyệt đối của spectacle blind flange use trong vận hành.

VIMI

Use có nghĩa là công dụng hoặc cách sử dụng.

  • Cách ly hoàn toàn và lâu dài:
    • Mặt bích kính được dùng với mục đích chính là cách ly một đoạn ống hoặc một thiết bị (như bồn chứa, máy bơm, van) ra khỏi hệ thống
    • Thời khắc sử dụng: Để tiến hành sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ.
  • Đảm bảo an toàn 100%:
    • Khi một cái van bị rò rỉ hoặc chẳng may có ai đó vô tình vặn tay quay mở van, lưu chất độc hại hoặc áp lực cao sẽ tràn vào khu vực đang sửa chữa gây nguy hiểm tính mạng.
    • Nhưng với mặt bích kính, khi phần đĩa đặc đã được sập vào giữa hai mặt bích và siết chặt, dòng chảy bị chặn đứng hoàn toàn về mặt cơ học, không bao giờ có chuyện bị rò rỉ hay “nhầm lẫn” mở ra được.
  • Nhìn từ xa là biết ngay trạng thái đóng hay mở: Đây là một ưu điểm cực hay của bích kính. Bởi, người quản lý chỉ cần đứng từ xa, nhìn vào phần thò ra ngoài là biết ngay hệ thống đang đóng hay đang mở mà không cần phải đến tận nơi kiểm tra.
    • Khi phần rỗng nằm bên trong ống (ống đang mở) thì phần đĩa đặc sẽ thò ra ngoài.
    • Ngược lại, khi phần đĩa đặc nằm bên trong ống (ống đang đóng) thì phần rỗng sẽ thò ra ngoài.
Đánh giá điều này post
"