Flange là gì? Và chắc hẵn những người làm việc trong ngành đường ống không còn xa lạ với tên tiếng Anh này trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ống và phụ kiện nối ống (pipe fitting). Song, flange có những loại nào? Tên tiếng anh các chủng loại flange, cũng như vật liệu chế tạo và cách áp dụng phổ biến của từng loại
1. Flange là gì?
Flange là tên gọi tiếng anh của mặt bích. Đây là một phụ kiện có khối hình tròn (hoặc vuông – loại ít dùng) chế tạo từ nhiều vật liệu khác nhau.
Flange dùng để kết nối
• Ống – Pipe
• Máy bơm – Pump
• Van công nghiệp – Valve
• Phụ kiện khác với nhau
Việc kết nối thông qua mối liên kết bu lông trên thân để tạo thành một hệ thống đường ống dẫn công nghiệp.

Flange được sản xuất và chế tạo với nhiều tiêu chuẩn quốc tế, phục vụ trong các hệ thống với mức áp suất như: Áp lực PN16, PN25, PN10,… theo chuẩn JIS, DIN, hoặc ANSI…
2. Flange type
Có nhiều loại flange khác nhau để phù hợp với từng yêu cấu lắp đặt. Dưới đây là các loại flange này cùng với tên tiếng anh của các loại flange là gì?
2.1 Welding neck flange
Welding Neck Flange viết tắt là WN, là loại flange có cổ và cổ được hàn với đầu ống hay phụ kiện bằng phương pháp hàn đối đầu.

2.2 Socket weld flange
Socket Weld Flange viết tắt là SW, là loại flange gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía.

2.3 Slip on flange
Slip On Flange viết tắt là SO, là loại flange gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài lẫn mặt trong.

2.4 Threaded Flange
Threaded Flange viết tắt là TF, chính là loại flange gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren:
• Ren trên flange là ren ngoài
• Ren của đầu ống hoặc phụ kiện hoặc thiết bị kết nối là ren trong

2.5 Lap Joint Flange
Lap Joint Flange viết tắt là LJ, loại flange này thường được sử dùng kèm với một đoạn ống ngắn dạng cổ áo (dạng lap), và cổ lap này được hàn trực tiếp với ống

2.6 Blind Flange
Blind Flange viết tắt là BF. Bằng tên viết tắt này chúng ta đã hiểu được đặc điểm cơ bản của bích mù flange là gì

Flange này được sử dụng khá phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
2.7 Spectacle Blind Flange
Spectacle Blind Flange viết tắt là SB, loại flange này có hình dạng tương tự như một cặp kính
• Một bên có lỗ để lưu chất chảy qua đường ống trong quá trình vận hành
• Bên còn lại là bích mù để chặn dòng chảy.
• Hai bên được liên kết với nhau bằng tấm liên kế có lỗ bu lông để chúng ta có thể thay đổi vị trí flange

3. Flange standard
Tiêu chuẩn chế tạo Flange quy định các thông số kỹ thuật nghiêm ngặt như: Đường kính ngoài, độ dày, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ bu lông và áp suất làm việc.
Tại Việt Nam, do sự giao thoa của nhiều nguồn vốn đầu tư (FDI) từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu và Mỹ, chúng ta thường sử dụng đồng thời 4 hệ tiêu chuẩn sau:
3.1 BS flange
Đây là tiêu chuẩn của Anh. Tại Việt Nam, các hệ thống PCCC, cấp thoát nước dân dụng cực kỳ ưu chuộng tiêu chuẩn này.
• Các cấp áp suất phổ biến: BS PN6, PN10, PN16, PN25, PN40.
• Đặc điểm: Dễ tìm kiếm trên thị trường, giá thành hợp lý cho các công trình hạ tầng nước.

3.2 JIS flange
Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy của Nhật, Hàn Quốc và Đài Loan tại Việt Nam.
• Các cấp áp suất phổ biến: JIS 5K, 10K, 16K, 20K.
• Đặc điểm: Thiết kế tối ưu, độ bền cao, thường thấy trong hệ thống hơi nóng (Steam), khí nén và đóng tàu.

3.3 DIN flange
Tiêu chuẩn của Đức, thường xuất hiện trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, bia rượu hoặc hóa chất nhập khẩu từ Châu Âu.
• Các cấp áp suất phổ biến: DIN PN10, PN16, PN40.
• Lưu ý: Thông số kỹ thuật của DIN và BS có nhiều điểm tương đồng và đôi khi có thể lắp lẫn được ở một số kích thước nhất định (nhưng cần kiểm tra kỹ Catalogue).

3.4 ANSI flange
Tiêu chuẩn của Mỹ, hiện nay thường được dẫn chiếu theo ASME B16.5.
• Các cấp áp suất phổ biến: Class 150, Class 300, Class 600, Class 900.
• Đặc điểm: Chịu áp lực cực cao, thiết kế rất dày và chắc chắn. Thường dùng trong ngành dầu khí, nhiệt điện và hóa chất nặng.

4. Flange material
Vật liệu chế tạo quyết định khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học của flange dưới tác động của nhiệt độ và áp suất.
4.1 Carbon steel flange
Làm từ thép đen hoặc được mạ kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng) để chống gỉ.
• Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM A105 (hàng rèn), SS400 (hàng đúc/cắt bản mã).
• Ứng dụng: Hệ thống nước, PCCC, dầu khí thông thường.

4.2 Stainless steel flange
Thường làm từ Inox 304/304L hoặc 316/316L.
• Ưu điểm: Kháng axit, chống ăn mòn tuyệt vời, chịu được nhiệt độ cao và bề mặt sạch sẽ.
• Ứng dụng: Ngành thực phẩm, dược phẩm, môi trường nước biển hoặc hóa chất nồng độ cao.

4.3 Forged steel flange
Đây không phải là một loại vật liệu khác hoàn toàn, mà là một phương pháp gia công. Thép được nung nóng và dập dưới áp lực cực lớn.
• Đặc điểm: Kết cấu kim loại chặt chẽ, không bị rỗ khí hay rạn nứt ngầm như flange đúc.
• Ứng dụng: Bắt buộc sử dụng cho các vị trí có áp suất cao (High Pressure) và môi trường nguy hiểm như khí gas, hơi nóng áp cao.

4.4 Plastic flange
Chế tạo từ các loại nhựa kỹ thuật như PVC, uPVC, PPR, HDPE hoặc CPVC.
• Đặc điểm: Trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn hóa học tốt (đặc biệt là axit mạnh mà inox đôi khi không chịu được).
• Lưu ý: Thường có thêm một vòng đệm thép bên trong (Backing Ring) để tăng cường độ cứng khi xiết bu lông.

5. Công dụng của từng flange là gì
Cùng là flange nói chung nhưng mọi loại bích đều có ưu điểm khác nhau, vậy công dụng của từng loại flange là gì?
