Slip On Flange là gì

Slip on flange là loại mặt bích “quốc dân” được ưu tiên hàng đầu trong các công trình đường ống nhờ tính tiện dụng và chi phí lắp đặt thấp. Với thiết kế cho phép đĩa bích trượt tự do trên thân ống trước khi cố định bằng hai mối hàn góc, loại phụ kiện này giúp kỹ thuật viên dễ dàng căn chỉnh trong không gian hẹp.

1. Slip On Flange là gì?

Để hiểu rõ bản chất, chúng ta hãy phân tích từng thành phần trong tên gọi theo ngôn ngữ kỹ thuật:

  • Slip: Nghĩa đen là “trượt“. Trong chuyên ngành, nó ám chỉ việc đĩa bích được thiết kế với lỗ trung tâm lớn hơn đường kính ngoài của ống một chút, cho phép bích trượt dễ dàng trên thân ống.
  • On: Nghĩa là “trên”. Ám chỉ vị trí của mặt bích khi nằm bao quanh trên đoạn ống trước khi được cố định.
  • Flange: Là mặt bích – phụ kiện dùng để kết nối ống với nhau hoặc với thiết bị khác thông qua bu lông.

slip on flange là gì

Kết luận:

Slip On Flange là loại mặt bích hàn trượt, được lồng vào đầu ống và cố định bằng phương pháp hàn cả mặt trong lẫn mặt ngoài của đĩa bích.

2. Mối nối và cách hàn Slip On Flange Welding

Khác với mặt bích cổ cao ( với tên tiếng anh là Neck Weld Flange) chỉ cần một mối hàn đối đầu, Slip On Flange yêu cầu hai mối hàn góc (Fillet Welds):

  • Mối hàn ngoài: Được thực hiện tại phần giao nhau giữa mặt sau của bích (Hub) và thân ống.
  • Mối hàn trong: Được thực hiện tại phần đầu ống bên trong lỗ bích. Khi hàn, đầu ống thường được đặt lùi vào so với mặt bích một khoảng bằng độ dày thành ống để tránh làm hỏng bề mặt làm kín.

cách hàn slip on flange

Ưu điểm: Cách hàn này giúp việc căn chỉnh ống trở nên dễ dàng hơn và không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối khi cắt ống như hàn đối đầu.

3. Vật liệu chế tạo Slip On Flange

Vật liệu được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền và tính chất của lưu chất:

  • Vật liệu thép: với nhiều dòng vật liệu khác nhau
    • Thép tấm SS400 hoặc tương đương dùng cho các hệ thống nước, PCCC
    • Thép A105 dùng cho dầu khí cơ bản
  • Inox: Mác inox ASTM A182 F304/L hoặc F316/L, dùng cho môi trường ăn mòn, thực phẩm hoặc hóa chất.
  • Thép hợp kim: Dùng cho các hệ thống chịu nhiệt độ cao hoặc yêu cầu cơ tính đặc biệt.

vật liệu chế tạo slip on flange

4. Code của Slip On Flange theo tiêu chuẩn sản xuất

Khi tra cứu catalogue hoặc đặt hàng, bạn cần nắm rõ các mã hiệu (Code) phổ biến:

code của slip on flange

5. Slip On Flange with Weld Neck type (So sánh với Weld Neck)

Nhiều người thường nhầm lẫn hoặc so sánh SO với Weld Neck Flange (WN)

  • Weld Neck: Có phần cổ dài vát cạnh để hàn đối đầu, chịu được áp suất cực cao và rung động mạnh.
  • Slip On: Không có cổ (hoặc cổ rất thấp), chịu áp suất thấp hơn nhưng chi phí mua và công lắp đặt rẻ hơn đáng kể.

so sánh slip on flange và weld neck type

Lưu ý: Trong các hệ thống Class 600 trở lên, người ta rất ít khi dùng Slip On Flange mà ưu tiên Weld Neck để đảm bảo an toàn.

6. Slip On Flange with Raised Face type (RF)

Đây là kiểu bề mặt phổ biến nhất của Slip On Flange:

  • Raised Face (RF): Là loại mặt bích có một phần gờ cao lên ở khu vực xung quanh lỗ thoát.
  • Tác dụng: Phần gờ này giúp tập trung toàn bộ lực ép của bu lông vào một diện tích nhỏ trên gioăng (Gasket), tạo ra độ kín khít tuyệt vời hơn so với mặt phẳng hoàn toàn (Flat Face).

slip on flange with rised face

5/5 - (1 bình chọn)
"