Tiêu chuẩn mặt bích Ansi Series A class 150

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Series A Class 150 theo ASME B16.47 là nền tảng bắt buộc khi thiết kế và thi công hệ thống đường ống đường kính lớn từ NPS 26 đến NPS 60. Chọn sai tiêu chuẩn hoặc bỏ qua các thông số kỹ thuật dẫn đến rò rỉ, sự cố và tổn thất nghiêm trọng. Dưới đây phân tích toàn diện về tiêu chuẩn bích ANSI Series A Class 150 – từ định mức áp suất, kích thước, vật liệu đến yêu cầu đánh dấu – giúp bạn ra quyết định chính xác ngay từ đầu.

1. Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Series A Class 150 là gì?

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Series A Class 150 là tiêu chuẩn về mặt bích ANSI

  • Được quy định trong ASME B16.47, áp dụng cho mặt bích thép đường kính lớn từ NPS 26 đến NPS 60.
  • Đây là phạm vi kích thước vượt ra ngoài tầm bao phủ của ASME B16.5 – tiêu chuẩn thông dụng cho đường kính nhỏ hơn.

Series A xây dựng kích thước dựa trên tiêu chuẩn gốc MSS SP-44, phục vụ mục đích sử dụng chung (general use) trong các hệ thống đường ống công nghiệp quy mô lớn.

Điều đặc biệt cần lưu ý:

  • Mặt bích Series A không thể lắp lẫn với Series B (dựa trên API 605) dù cùng cấp áp suất và cùng kích thước danh nghĩa.
  • Series A có đường kính vòng bu lông lớn hơn – nhầm lẫn ở điểm này dẫn đến rò rỉ, thậm chí vỡ mối nối.

ANH

2. Chủng loại theo tiêu chuẩn mặt bích Ansi Series A class 150

Dựa trên các bảng thông số kích thước, Series A Class 150 tập trung vào hai loại hình thiết kế cơ bản cho hệ thống đường ống công nghiệp nặng

chủng loại theo tiêu chuẩn mặt bích ansi series A class 150

2. Kích thước theo tiêu chuẩn mặt bích Ansi Series A class 150

Kích thước là thứ quyết định khả năng lắp đặt thực tế. Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Series A Class 150 quy định

  • Mặt bích mặc định đi kèm mặt lồi (Raised Face – RF) cao 2 mm
  • Và chiều cao này được cộng thêm vào độ dày tối thiểu của mặt bích (tf).

Đây là chi tiết nhiều người mua hàng bỏ qua khi so sánh kích thước tổng thể.

kích thước theo tiêu chuẩn mặt bích ansi series A class 150

3. Kích thước của 2 kích cỡ NPS 26 nhỏ nhất và NPS 60 lớn nhất

Tiêu chuẩn bích ANSI series A class 150 với kích thước nhỏ nhất và lớn nhất theo bảng dưới đây

Thông sốNPS 26NPS 60
Đường kính ngoài (O)870 mm1.855 mm
Độ dày tối thiểu (tf)66,7 mm130,2 mm
Số lỗ bu lông24 lỗ52 lỗ
Đường kính vòng bu lông806,4 mm1.759,0 mm

Những con số này nói lên tầm vóc thực sự của thiết bị: một mặt bích NPS 60 nặng hàng trăm kilogram, đòi hỏi thiết bị nâng hạ chuyên dụng và quy trình lắp đặt chặt chẽ.

4. Vật liệu và phụ kiện trong tiêu chuẩn bích ANSI Series A Class 150

Việc lựa chọn vật liệu và phụ kiện đi kèm ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và an toàn của mối nối. Tiêu chuẩn bích ANSI Series A Class 150 giới hạn rõ phạm vi vật liệu áp dụng, khác biệt so với ASME B16.5 ở chỗ loại trừ hoàn toàn hợp kim gốc niken khỏi phạm vi áp dụng.

4.1 Vật liệu chế tạo theo tiêu chuẩn mặt bích ANSI series A 150

Tiêu chuẩn bích ANSI series A class 150 chấp nhận các loại thép dưới đây

  • Thép đúc
  • Thép rèn
  • Thép tấm – trong đó thép tấm chỉ dùng cho bích mù (blind flange).

Lựa chọn vật liệu phải phù hợp với điều kiện môi chất và nhiệt độ vận hành.

4.2 Bu lông và gioăng theo tiêu chuẩn mặt bích ANSI series A 150

  • Class 150 cho phép bu lông cường độ thấp với ứng suất chảy tối thiểu không vượt quá 206 MPa.
    • Tuy nhiên, bu lông thép carbon thấp không được sử dụng ở nhiệt độ trên 200°C hoặc dưới -29°C
    • Vi phạm điều này dẫn đến giãn nở nhiệt không kiểm soát, gây hở mối ghép.
  • Về gioăng, tiêu chuẩn khuyến nghị gioăng phi kim loại phẳng hoặc gioăng xoắn ốc thuộc nhóm Group No. Ia hoặc Ib theo phụ lục tiêu chuẩn.  Chúng tôi luôn nhấn mạnh với các nhà thầu thi công: đừng tiết kiệm chi phí ở gioăng – đây là chi tiết quyết định tuổi thọ toàn bộ mối nối.

5. Yêu cầu đánh dấu nhận biết tiêu chuẩn bích ANSI series A class 150

Mặt bích đạt tiêu chuẩn mặt bích ANSI Series A Class 150 bắt buộc phải mang đầy đủ bốn thông tin nhận diện:

  • Tên nhà sản xuất
  • Ký hiệu vật liệu theo ASTM
  • Số cấp áp suất (150),
  • Và ký hiệu tuân thủ tiêu chuẩn (B16 hoặc B16.47).

Tiêu chuẩn cũng cho phép đánh dấu đa mác nếu vật liệu đáp ứng nhiều thông số kỹ thuật cùng lúc.

5/5 - (1 bình chọn)
"