DIN 2543 là gì

Mặt bích phẳng hàn theo tiêu chuẩn DIN 2543 là một trong những loại slip on flange phổ biến nhất ở cấp áp suất PN16 (16 bar). Với kiểu lắp đặt đơn giản: Ống được luồn qua rồi hàn ngoài, cùng dải kích cỡ từ DN 10 đến DN 1000, flange DIN 2543 được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.

1. DIN 2543 là gì?

DIN 2543 là tiêu chuẩn mặt bích DIN của Đức quy định về mặt bích phẳng dùng để hàn ở cấp áp suất PN16 (16 bar), hay còn gọi là bích hàn trượt. Nguyên lý lắp đặt của loại mặt bích này rất đơn giản:

  • Ống được luồn qua lỗ trung tâm của mặt bích
  • Sau đó hàn kín tại cả hai đầu mặt trong và mặt ngoài để tạo liên kết bền chắc.

So với mặt bích cổ hàn (welding neck), kiểu slip on dễ căn chỉnh hơn và tiết kiệm chi phí gia công, phù hợp cho các hệ thống không chịu rung động lớn.

2. Thông số chính theo DIN 2543

Flange DIN 2543 được định nghĩa qua 10 thông số:

  • DN (đường kính định danh)
  • ISO/DIN (đường kính ngoài ống theo từng chuẩn)
  • d4 (đường kính gờ raised face)
  • D (đường kính ngoài tổng thể)
  • t (độ dày đĩa)
  • f (độ dày gờ)
  • K (vòng chia lỗ bu-lông)
  • số lượng lỗ
  • d2 (đường kính lỗ bu-lông)
  • KG (trọng lượng).

din 2543 pn16

2.1 Gờ raised face tăng dần theo kích cỡ

Một đặc điểm đáng chú ý của DIN 2543 PN16 là độ dày gờ (f) không cố định mà tăng dần theo kích thước DN:

  • Từ 2 mm cho các cỡ nhỏ đến DN 32
  • Lên 3 mm từ DN 40 đến DN 500
  • Đạt 4 ~ 5 mm cho các cỡ lớn từ DN 500 trở lên.

chiều cao gờ theo din 2543 pn16

Thiết kế này đảm bảo khả năng làm kín tỷ lệ thuận với diện tích bề mặt tiếp xúc ngày càng lớn ở các kích cỡ lớn hơn.

2.2 Dải kích thước và trọng lượng

Tiêu chuẩn bao phủ từ DN 10 (đường kính ngoài 90 mm, nặng 0.63 kg) đến DN 1000 (đường kính ngoài 1.255 mm).

  • Số lỗ bu-lông tăng từ 4 lỗ ở kích cỡ nhỏ lên 20 lỗ tại DN 500 và 28 lỗ tại DN 1000.
  • Đáng lưu ý, trọng lượng tăng rất nhanh theo kích thước:
    • DN 100 nặng 5.65 kg
    • DN 500 đã lên tới 102 kg – tức gấp khoảng 18 lần dù đường kính chỉ tăng 5 lần.

3. DIN 2543 khác DIN 2544 ở điểm gì?

Cả hai đều là slip on flange phẳng nhưng khác nhau ở cấp áp suất:

  • DIN 2543 ở PN16 (16 bar)
  • DIN 2544 ở PN25 (25 bar).

Để chịu áp cao hơn, mặt bích DIN 2544 được thiết kế dày hơn và nặng hơn ở cùng kích cỡ DN.

  • Ví dụ 1: Với kích cỡ DN 100
    • DIN 2543 dày 20 mm nặng 5.65 kg
    • DIN 2544 dày 24 mm nặng 7.54 kg.
  • Ví dụ 2: Với kích cỡ DN 500, chênh lệch còn rõ hơn:
    • DIN 2543 dày 36 mm và nặng 102 kg
    • DIN 2544 dày 44 mm và 138 kg.

Vì vậy khi chọn giữa hai loại, yếu tố quyết định chính là áp suất làm việc thực tế của hệ thống.

4. Ứng dụng thực tế của DIN 2543

Flange DIN 2543 PN16 được dùng phổ biến trong các hệ thống như

  • Hệ thống cấp nước áp lực trung bình
  • Đường ống hơi nước nhẹ
  • Hệ thống làm mát công nghiệp
  • Hệ thống hân phối khí đốt đô thị và các đường ống hóa chất không ăn mòn mạnh.

 

Kiểu lắp slip on đặc biệt thuận tiện trong thi công hiện trường do dung sai lắp ráp rộng hơn so với welding neck flange.

Đánh giá điều này post
"