Tiêu chuẩn mặt bích ANSI class 900 được thiết kế cho các hệ thống đường ống chịu áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt, với áp suất tối đa lên đến 155,1 bar ở điều kiện nhiệt độ thường. Đây là dòng sản phẩm đòi hỏi sự am hiểu sâu về tiêu chuẩn – từ khâu chọn vật tư, thiết kế đến thi công và nghiệm thu.
1. Phạm vi kích thước của tiêu chuẩn mặt bích ANSI 900
Xác định đúng tiêu chuẩn áp dụng là bước đầu tiên – và là bước nhiều người bỏ qua nhất. Tiêu chuẩn bích ANSI 900 không nằm trong một tài liệu duy nhất. Tùy theo đường kính danh định (NPS), sản phẩm thuộc hai tiêu chuẩn khác nhau, với những quy định riêng biệt mà bạn không thể áp dụng lẫn lộn.
- NPS 1/2 đến NPS 24: áp dụng ASME B16.5-2003.
- NPS 26 đến NPS 60: áp dụng ASME B16.47-2011, chia làm hai dòng:
- Series A (dựa trên MSS SP-44): Kích thước lớn hơn, dùng cho ứng dụng chung.
- Series B (dựa trên API-605): Thiết kế nhỏ gọn hơn, đường kính vòng bu lông nhỏ hơn.
ANH
- Hai dòng Series A và Series B không lắp lẫn được với nhau. Khi đặt hàng, bắt buộc ghi rõ Series trong hồ sơ kỹ thuật.
- Lưu ý đặc biệt cho kích thước nhỏ NPS 1/2 đến NPS 2½: Đây là điểm ít người biết:
- Với các kích thước từ NPS 1/2 đến NPS 2½, tiêu chuẩn cho phép dùng kích thước theo tiêu chuẩn mặt bích Ansi class 1500thay cho class 900.
- Lý do là ở kích thước nhỏ, hai class này có cùng kích thước vật lý.
Xác định đúng tiêu chuẩn mặt bích ANSI áp dụng ngay từ đầu giúp bạn tra kích thước chính xác, tránh đặt hàng sai và mất thời gian đổi trả.
2. Lỗ bulong theo tiêu chuẩn bích ANSI 900
Số lỗ bu lông và đường kính đường tâm lỗ bu lông là yếu tố quan trọng bậc nhất vì quyết định trực tiếp đến tính lắp đăt mặt bích ANSI, cũng như tính lắp lẫn giữa các tiêu chuẩn mặt bích khác nhau

Lưu ý:
- Các kích cỡ từ NPS 1/2″ ~2/12″: Sử dụng tiêu chuẩn class 1500
- Số lượng lỗ luôn là bội số của 4, ví dụ:
- NPS 3 ~ 5″: 8 lỗ
- NPS 6 ~ 8″: 12 lỗ
- NPS 10″: 16 lỗ
- NPS 12 ~ 24″: 20 lỗ
- Số lỗ bu lông theo series A và sereis B sẽ khác với bảng trên

3. Bảng tra chủng loại và kích thước tiêu chuẩn bích ANSI 900
Để tra cứu được các thông số kích thước của mặt bích ANSI 900, đòi hỏi chúng ta phải xác định được chủng loại mặt bích và theo chủng loại đó mà kích thước sẽ khác nhau
3.1 Chủng loại mặt bích tiêu chuẩn ANSI 900
Với các mặt bích ANSI 900 có kích cỡ từ 24″ trở xuống thì sẽ bao gồm nhiều chủng loại mặt bích khác nhau như:

Cần lưu ý: Chủng loại sẽ hạn chế khi kích cỡ lớn từ 26″ trở lên, theo
- Tiêu chuẩn mặt bích Ansi Series A class 900
- Tiêu chuẩn mặt bích Ansi Series B class 900
3.2 Các kích thước quan trọng của mặt bích ANSI 900
Sau khi xác định được chủng loại mặt bích ANSI 900 cần tra cứu kích thước, chúng ta sẽ lựa chọn các thông số có trong bảng dưới đây theo đúng chủng loại đã xác định

4. Định mức áp suất – nhiệt độ của tiêu chuẩn bích ANSI 900
Đây là thông số quan trọng nhất khi đánh giá một dòng mặt bích. Với tiêu chuẩn mặt bích ANSI class 900, định mức áp suất ở mức cao – nhưng con số này thay đổi theo nhiệt độ và nhóm vật liệu. Nhiều kỹ sư chỉ nhìn vào áp suất trần mà không kiểm tra định mức tại nhiệt độ vận hành thực tế, và đó là sai lầm dẫn đến rủi ro cho toàn hệ thống.
- Áp suất tối đa ở nhiệt độ thường (từ -29°C đến 38°C): 155,1 bar (2.250 psi).
- Định mức giảm theo nhiệt độ. Cụ thể với nhóm thép carbon 1.1 (như A105):
- Tại 200°C: Còn 131,4 bar
- Tại 400°C: Còn 104,2 bar
- Các phụ kiện mặt bích (flanged fittings) class 900 phải trải qua thử áp vỏ tối thiểu 1,5 lần định mức áp suất tại 38°C – tương đương khoảng 232,7 bar.
Lời khuyên thực tế:
Luôn tra định mức tại nhiệt độ vận hành cao nhất của hệ thống. Đừng dùng áp suất trần làm căn cứ duy nhất khi thiết kế.
5. Kiểu bề mặt tiếp xúc của mặt bích ANSI 900
Bề mặt tiếp xúc ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín và tuổi thọ của mối nối. Với tiêu chuẩn mặt bích ANSI 900, đây là điểm khác biệt rõ rệt so với các class thấp hơn – cả về chiều cao mặt lồi lẫn yêu cầu độ nhám bề mặt.
- Mặt lồi (Raised Face – RF): chiều cao gờ lồi mặc định là 7 mm (0,25 in.) – cao hơn nhiều so với 2 mm so với
- Tiêu chuẩn mặt bích Ansi class 150
- và tiêu chuẩn mặt bích Ansi class 300
- Chiều cao này được cộng thêm vào độ dày tối thiểu của mặt bích.
- Khớp nối vòng (Ring Joint – RTJ):
- Được sử dụng phổ biến cho class 900, đặc biệt trong các ứng dụng áp suất cao và nhiệt độ cao.
- Kích thước rãnh gioăng kim loại tuân theo bảng 29 (B16.47) và bảng 5 (B16.5).
- Yêu cầu độ nhám bề mặt:
- Vách rãnh RTJ: không vượt quá 1,6 μm
- Các kiểu bề mặt khác: từ 3,2 đến 6,3 μm
6. Bu lông và vật liệu chế tạo theo tiêu chuẩn bích ANSI 900
Với áp suất vận hành cao, tiêu chuẩn mặt bích ANSI 900 đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn về bu lông và vật liệu so với các class thấp. Đây là vùng không có chỗ cho sự thỏa hiệp – dùng sai bu lông ở class này gây ra sự cố ngay trong quá trình vận hành.
6.1 Bu lông theo tiêu chuẩn bích ansi 900
- Nghiêm cấm dùng bu lông cường độ thấp như ASTM A307 Grade B cho class 900.
- Chỉ được dùng bu lông cường độ cao hoặc trung bình.
6.2 Vật liệu chế tạo theo tiêu chuẩn bích ansi 900
- Được phép dùng vật liệu rèn hoặc đúc. Vật liệu tấm (plate) chỉ dùng cho mặt bích mù.
- ASME B16.5 bao gồm hợp kim niken cho class 900; ASME B16.47 loại trừ nhóm vật liệu này.
7. Yêu cầu đánh dấu trên mặt bích ANSI 900
Đánh dấu trên thân bích là căn cứ pháp lý và kỹ thuật để truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Một mặt bích đúng tiêu chuẩn mặt bích ANSI class 900 phải có đầy đủ các thông tin sau ngay trên thân sản phẩm:
- Tên hoặc nhãn hiệu nhà sản xuất
- Ký hiệu vật liệu ASTM/ASME
- Số 900 (cấp áp suất)
- Kích thước NPS
- Ký hiệu tuân thủ tiêu chuẩn: B16, B16.5 hoặc B16.47

